10 cặp từ tiếng Anh mà bạn nên lưu ý để tránh nhầm lẫn
truongvietanh
09:39 27/08/2022
Kinh nghiệm học tập
Tiếng Anh có nhiều cặp từ mang nghĩa dễ khiến chúng ta nhầm lẫn. Dưới đây là 10 cặp từ tiếng Anh mà bạn nên lưu ý trong quá trình sử dụng.
Việc mắc lỗi khi nói những từ có âm tương tự có thể không phải là vấn đề, nhưng vấn đề trở nên rất rõ ràng khi bạn viết các từ và cố gắng sử dụng chúng trong câu.
Nếu bạn biết rõ cách sử dụng những cặp từ khó này, bạn có thể nói không với mọi sự nhầm lẫn mà bạn có thể gặp phải khi sử dụng chúng trong bài nói hoặc viết. Dưới đây là 10 cặp từ tiếng Anh mà chúng ta thường nhầm lẫn cùng với ý nghĩa và cách sử dụng của chúng.
10 cặp từ tiếng Anh mà bạn nên lưu ý để tránh nhầm lẫn
1/ Already vs All ready
Already: đến thời điểm này
- Nghĩa: by this time
- Ví dụ: We have already seen this movie.
All ready: Tất cả đã sẵn sàng
- Nghĩa: fully prepared
- Ví dụ: The guest room is all ready for your friends visiting tonight.
2/ Beside vs Besides
Beside: gần với; kế bên
- Nghĩa: close to; next to
- Ví dụ: The boy sitting beside that man is his son.
Besides: ngoại trừ, thêm vào đó
- Nghĩa: except for; in addition
- Ví dụ: She also knows how to paint besides being great at singing and dancing.
3/ Everyday vs Every day
Everyday: thói quen; nơi bình thường; bình thường
- Nghĩa: routine; commonplace; ordinary (used as an adjective)
- Ví dụ: Making your own clothes is an everyday aspect of living in a village.
Every day: mỗi ngày; kế tiếp
- Nghĩa: each day; succession (used as an adjective and noun)
- Ví dụ: Getting at least some exercise every day is necessary to keep your health in top shape.
4/ Later vs Latter
Later: sau đó
- Nghĩa: afterwards
- Ví dụ: I will finish my chores later.
Latter: thứ hai trong số hai điều hoặc hai lựa chọn
- Nghĩa: the second of two things or two options
- Ví dụ: I told her about two plans and she preferred the latter.
5/ Your vs You’re

Your: Dạng sở hữu của từ ‘bạn’; nghĩa là “của bạn”
- Nghĩa: Possessive form of the word ‘you’; means “of you”
- Ví dụ: Your talents are very impressive.
You’re: Dạng ngắn hơn hoặc rút gọn của “bạn là”
- Nghĩa: Shorter form or contraction of “you are”
- Ví dụ: You’re working way too much.
6/ Altogether vs All together – cặp từ tiếng Anh mà bạn nên lưu ý
Altogether: hoàn toàn, toàn bộ
- Nghĩa: thoroughly
- Ví dụ: The other group had an altogether new plan for the tour tomorrow.
All together: Mọi người, tất cả mọi người ở một nơi
- Nghĩa: everyone/everything in one place
- Ví dụ: We are going to tour the city tomorrow all together.
7/ Its vs It’s
Its: Dạng sở hữu của ‘it’, có nghĩa là “của nó”
- Nghĩa: Possessive form of ‘it’, means “of it”
- Ví dụ: The cat hurt its paw.
It’s: Dạng ngắn hơn hoặc rút gọn của “nó là”
- Nghĩa: Shorter form or contraction of “it is”
- Ví dụ: It’s a nice day today.
8/ All right vs Alright
All right: đầy đủ; cho phép; thỏa đáng
- Nghĩa adequate; permissible; satisfactory
- Ví dụ: Is it all right if we leave early tomorrow?
Alright
Nghĩa: Từ này không tồn tại. Đó là một lỗi chính tả của ‘all right’.
9/ Farther vs Further – 10 cặp từ tiếng Anh mà bạn nên lưu ý
Farther: Ở khoảng cách xa hơn (khoảng cách có thể đo được)
- Nghĩa: At a greater distance (the distance is measurable)
- Ví dụ: She fell farther than she had expected.
Further: ở độ sâu lớn hơn (độ sâu không thể đo lường được)
- Nghĩa: in greater depth (the depth is non-measurable)
- Ví dụ: The receptionist could provide no further information.
10/ Whose vs Who’s
Whose: Dạng sở hữu của từ ‘ai’; có nghĩa là “của ai”
- Nghĩa: Possessive form of the word ‘who’; means “of who”
- Ví dụ: Whose books are these on the table?
Who’s: Dạng rút gọn hoặc rút gọn của “ai là”
- Nghĩa: Shorter form or contraction of “who is”
- Ví dụ: Who’s that on the stage right now?
Cùng ghi chú lại 10 cặp từ phía trên để tránh xảy ra nhầm lẫn và mất điểm trong các bài kiểm tra. Hy vọng với những chia sẻ này, bạn sẽ cải thiện hơn vốn từ vựng của bản thân mình.

