© 2024 truongvietanh.coms

Câu so sánh trong tiếng Anh: Cấu trúc các dạng & cách dùng cụ thể

5/5 - (1 bình chọn)

So sánh trong tiếng Anh là một kiến thức ngữ pháp quan trọng mà bất kỳ ai học Anh ngữ cũng sẽ gặp phải. Tuy nhiên, hầu hết người học đều gặp khó khăn trong việc phân biệt các dạng mẫu câu so sánh trong tiếng Anh. Vậy có bao nhiêu loại cấu trúc so sánh và đâu là cách phân biệt chính xác? Hãy cùng Trường Việt Anh khám phá kiến thức ngữ pháp về các cấu trúc so sánh tiếng Anh cơ bản nhất trong bài viết sau.

Mục Lục

Câu so sánh trong tiếng Anh (comparisons) là gì?

So sánh trong tiếng Anh là hành động đối chiếu giữa hai hoặc nhiều người, vật (theo từ điển Cambridge). Trong quá trình này, người dùng có thể so sánh một đối tượng với một hoặc nhiều đối tượng khác, dựa trên nhiều tiêu chí như các tính từ, trạng từ, hoặc số lượng. Tiếng Anh có ba loại so sánh cơ bản là so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất. Cấu trúc của câu thay đổi tùy thuộc vào loại tính từ, trạng từ (ngắn hoặc dài), và danh từ. 

Câu so sánh trong tiếng Anh là gì?
Tìm hiểu về các loại so sánh trong tiếng Anh

Cách phân biệt tính từ/ trạng từ ngắn và tính từ/ trạng từ dài

Công thức so sánh trong tiếng Anh biến đổi dựa theo mỗi loại tính từ, trạng từ (ngắn hoặc dài) và danh từ trong câu. Vì vậy, người học phải hiểu rõ cách phân biệt giữa các loại trạng từ và tính từ so sánh để có thể áp dụng cấu trúc so sánh một cách chính xác nhất.

Tính từ ngắn/dài

  • Tính từ ngắn (Short adjectives) là những từ chỉ có một hoặc hai âm tiết và kết thúc bằng -y, -le, -ow, -er, -et. Ví dụ: Big (to lớn), hot (nóng), tall (cao)
  • Tính từ dài (Long adjectives) có hai âm tiết trở lên và không kết thúc bằng -y, -le, -ow. Ví dụ: Dangerous (nguy hiểm), important (quan trọng), intelligent (thông minh)…

Trạng từ ngắn/dài

  • Trạng từ ngắn (Short adverbs) chỉ có một âm tiết. Ví dụ: fast (nhanh), hard (hết sức cố gắng), late (trễ)
  • Trong khi đó, trạng từ dài (Long adverbs) có hai âm tiết trở lên. Ví dụ: Generally (thông thường), carefully (cẩn thận), honestly (thành thật),…
Trạng từ ngắn/dài trong câu so sánh tiếng anh
Cách phân biệt tính từ và trạng từ ngắn, dài ở các câu so sánh trong tiếng Anh

Cấu trúc câu so sánh hơn trong tiếng Anh

Sau khi đã hiểu được khái niệm và cách phân biệt tính từ, trạng từ trong câu so sánh, hãy cùng Trường Việt Anh tìm hiểu cách dùng câu so sánh trong tiếng Anh. Thông thường, cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh có hai loại, tùy thuộc vào tính từ hoặc trạng từ ngắn hay dài.

Câu so sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn

So sánh hơn trong tiếng Anh được sử dụng để so sánh giữa hai sự vật hoặc sự việc, trong đó một chủ thể được coi là nổi bật hơn chủ thể còn lại.

Công thức so sánh hơn với tính từ/ trạng từ ngắn:

S + V + (Adj/Adv) + “-er” + than

Ví dụ:

  • This pants is longer than that pants. (Cái quần này dài hơn cái quần kia.)
  • Emily runs more quickly than her sister. (Emily chạy nhanh hơn chị gái cô ấy.)

LƯU Ý: Nếu tính từ/trạng từ kết thúc bằng “y”, ta thay “y” bằng “i” rồi thêm “er”.

Ví dụ: Funny → Funnier: The comedian’s jokes are funnier than the ones I heard before. (Những câu đùa của diễn viên hài vui hơn những câu đùa tôi đã nghe trước đây.)

Câu so sánh hơn với tính từ/trạng từ dài

Công thức so sánh hơn trong tiếng Anh với tính từ/ trạng từ dài:

S + V + more + Adj/Adv + than

Ví dụ:

  • The Bentley is more expensive than I expected. (Chiếc Bentley này đắt hơn những gì tôi dự đoán.)
  • Eric dances more beautifully than anyone else. (Eric nhảy đẹp hơn bất kỳ ai khác.)
  • This novel is more interesting than the one I read before. (Cuốn tiểu thuyết này thú vị hơn cuốn mà tôi đã đọc trước đây.)
Tính từ/trạng từ dài trong câu so sanh tiếng Anh
Các kiểu so sánh trong tiếng Anh thể hiện chủ thể vượt trội hơn

Cấu trúc dạng câu so sánh nhất trong tiếng Anh

Cấu trúc các dạng câu so sánh trong tiếng Anh này dùng để so sánh ba sự vật/sự việc trở lên, nhằm xác định chủ thể vượt trội nhất (so sánh hơn và so sánh nhất giữa 3 chủ thể).

Dạng cấu trúc so sánh nhất với tính từ/trạng từ ngắn

Công thức:

S + V + the + Adj/Adv + -est

Ví dụ:

  • Usain Bolt is the fastest sprinter in the world. (Usain Bolt là vận động viên chạy nhanh nhất thế giới.)
  • The smallest kitten in the litter is the cutest. (Mèo con nhỏ nhất trong đàn là mèo đáng yêu nhất.)

Dạng cấu trúc so sánh nhất với tính từ/trạng từ dài

Công thức:

S + V + the + most + Adj/Adv

Ví dụ:

  • The sunset over the beach is the most beautiful scene I’ve ever seen. (Hoàng hôn trên bãi biển là khung cảnh đẹp nhất mà tôi từng thấy.)
  • Quantum physics is one of the most difficult subjects to absorb. (Vật lý hạt nhân là một trong những môn học khó tiếp thu nhất.)
Cấu trúc so sánh nhất trong tiếng anh với tính từ/trạng từ dài
Cấu trúc so sánh trong tiếng Anh xác định chủ thể vượt trội nhất

Cấu trúc câu so sánh bằng

So sánh bằng trong tiếng Anh (equal comparison) được dùng để so sánh hai hoặc nhiều sự vật, sự việc mức độ, số lượng hoặc chất lượng tương đương nhau.

Dạng so sánh bằng với tính từ/trạng từ

Công thức:

S + V + as + adj/adv +as + Object/ Noun/ Pronoun

Ví dụ:

• This Porsche is as fast as that car. (Chiếc xe Porsche này nhanh như chiếc xe kia.)

• She speaks French as fluently as her mother. (Cô ấy nói tiếng Pháp lưu loát như mẹ cô ấy.)

Dạng so sánh bằng với danh từ

Đối với danh từ, ta có công thức như sau:

S + V + as + many/ much/ little/ few + Noun + as + Noun/ Pronoun

Hoặc

S + V + the same + Noun + as + Noun/ Pronoun

Ví dụ:

• I have as few headphones as you. (Tôi có ít tai nghe như bạn.)

• Ruby earned as much money as her colleagues. (Ruby kiếm được nhiều tiền như đồng nghiệp của cô ấy.)

• We have as much time as they do. (Chúng ta có nhiều thời gian như họ.)

Dạng so sánh bằng trong tiếng Anh với danh từ
Các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh xác định các sự vật có tính chất tương đương

Các dạng câu so sánh đặc biệt trong tiếng Anh

Ngữ pháp so sánh trong tiếng Anh còn có một số dạng câu so sánh đặc biệt khác như so sánh bội số hay so sánh kép.

So sánh bội số (multiple comparison)

So sánh bội số là một cấu trúc so sánh trong tiếng Anh được sử dụng để so sánh sự khác nhau trong số lượng hoặc mức độ giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

S + V + bội số + as + much/many/adj/adv + (N) + as + N/pronoun

Ví dụ:

• She can run thrice as fast as her brother. (Cô ấy có thể chạy nhanh gấp ba lần so với anh trai cô ấy.)

• The new smartphone is four times as expensive as the old one. (Chiếc điện thoại thông minh mới đắt hơn bốn lần so với chiếc điện thoại cũ.)

So sánh kép (càng – càng) 

So sánh kép (càng – càng) trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả một mối tương quan (tăng hoặc giảm) cường độ giữa hai hành động hoặc hai tính chất khác nhau.

The + So sánh hơn + S + V + The + So sánh hơn + S + V

Ví dụ:

• The more you practice, the better you will become. (Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên giỏi hơn.)

• The earlier you arrive, the better seats you will get. (Càng đến sớm, bạn sẽ nhận được ghế ngồi tốt hơn.)

So sánh kép (càng – càng) trong tiếng anh
Các công thức so sánh trong tiếng Anh liên quan tới bội số và so sánh kép

Các loại cấu trúc so sánh khác 

Bên cạnh ba cấu trúc so sánh cơ bản được đề cập ở trên còn có thêm các dạng so sánh trong tiếng Anh khác mà người học cần lưu ý.

Cấu trúc Prefer to

Về cơ bản, ta dùng cấu trúc Prefer to V để diễn tả việc thích điều gì hơn. 

Ví dụ: I prefer this skirt to the one you wore the previous day. (Anh thích chiếc váy này hơn chiếc em đã mặc ngày hôm trước.)

Cấu trúc Rather than

Cấu trúc “rather than” được sử dụng tùy vào từng ngữ cảnh khác nhau. Bởi “rather than” là một trạng từ nên có thể đi với nhiều thành tố khác nhau.

CẤU TRÚC RATHER THAN + VERB

Khi mệnh đề chính trong câu sử dụng động từ nguyên thể có “to” thì theo sau “rather than” sẽ là động từ nguyên thể không “to” hoặc động từ thêm đuôi “ing”.

S + V + to V + rather than + V/Ving

Ví dụ:

  • He wants to play basketball rather than play tennis. (Anh ấy muốn chơi bóng rổ hơn là chơi quần vợt.)
  • She decided to travel by plan rather than traveling by train. (Cô ấy quyết định đi du lịch bằng máy bay thay vì đi bằng tàu lửa.)

Qua hai ví dụ trên có thể thấy, người dùng có thể thay đổi linh hoạt động từ xuất hiện phía sau “rather than” ở một trong hai dạng động từ nguyên thể không “to” hoặc động từ thêm “ing” mà không làm biến đổi về mặt nghĩa.

CẤU TRÚC RATHER THAN + NOUN

Rather than + Noun/Noun Phrase: Khi mệnh đề chính chứa một danh từ hoặc cụm danh từ, sau “rather than” chúng ta có thể sử dụng một danh từ/cụm danh từ song song để nêu lên một lựa chọn khác của chủ thể trong câu.

Ví dụ 1:

  • I will have a cup of coffee rather than a cup of tea. (Tôi sẽ uống một tách cà phê hơn là một tách trà.)
  • I think I should buy a shirt rather than a jacket. (Tôi nghĩ tôi nên mua một chiếc áo sơ mi hơn là một chiếc áo khoác.)

Rather than + Phrase: Phía trước “rather than” là một mệnh đề thì sau “rather than”, chúng ta sẽ dùng một mệnh đề khác song song.

Ví dụ 2:

  • The new policy focuses on negotiating peace among countries rather than resolving conflicts by armed means. (Chính sách mới tập trung vào đàm phán hòa bình giữa các quốc gia hơn là giải quyết xung đột bằng các biện pháp vũ trang.)
  • The company appreciates his work responsibility rather than a few small mistakes that happen unexpectedly during the working process. (Công ty đánh giá cao trách nhiệm làm việc của anh ấy hơn là một vài sai sót nhỏ xảy ra ngoài ý muốn trong quá trình làm việc.)

Tóm lại, “rather than” có thể kết hợp linh hoạt với nhiều thành phần câu khác nhau. Trước “rather than” là gì thì vế sau “rather than” sẽ được chia tương tự như vậy.

Lưu ý: “Rather than” có thể được đảo lên đứng ở vị trí đầu câu mà không làm thay đổi nghĩa của câu.

Ví dụ: Rather than using cash to pay this bill, I decide to pay by debit card. 

Cấu trúc would rather 

Cấu trúc 1: S + would rather + V 

Cấu trúc Would rather + V có nghĩa tương đương với cấu trúc Would prefer to V, đều có nghĩa là thích một cái gì đó (hơn).

Ví dụ:

  • Rosie would rather go to school next week. (Rosie thích tới trường vào tuần tới hơn.)
  • Do you want to ride on a motorbike? – Well I would rather ride on a car. (Em có muốn đi bằng xe máy không?” – “Ôi, tôi muốn đi bằng xe hơi hơn.)

Lưu ý: Câu phủ định của cấu trúc would rather sẽ là cấu trúc would rather not V

Ví dụ:

  • Rosie would rather not go to school tomorrow. (Rosie không thích thích tới trường vào ngày mai hơn.)
  • Do you want to ride on a bike? – Well I would rather not ride on a bike. (Em có muốn đi bằng xe đạp không?” – “Ôi, em không muốn đi bằng xe xe đạp đâu.)

Cấu trúc 2: S + Would rather + V + than + V

Đây là cấu trúc được dùng để diễn tả là thích làm việc gì đó hơn việc gì khác.

Ví dụ:

  • I would rather stay at home tonight than go to the pub. (Tối nay tôi thích ở nhà hơn là đi tới quán nhậu.)
  • Rosie would rather go to the workshop tomorrow than today. (Rosie thích đi hội thảo vào ngày mai hơn là hôm nay.)

Cấu trúc Would Prefer 

Cấu trúc Would Prefer được dùng để diễn tả một sự vật, điều gì đó làm mình thích hơn. Dưới đây là các cấu trúc Would prefer phổ biến mà người học thường gặp:

Would prefer + to + V + rather than + V: muốn A hơn là B

Ví dụ: I would prefer to stay at home than go to Lina’s house. (Tối nay tôi thích ở nhà hơn là tới nhà Lina tối nay.)

Would prefer to V: Dùng để nói về việc thích cái gì đó/làm cái gì đó.

Ví dụ: Do you want to travel by plane? – Well, I would prefer to travel by train. (Chúng ta đi xe máy bay nhé?” – Ồ tôi thích đi xe lửa hơn.)

Lưu ý: Cấu trúc Would prefer thường được sử dụng trong bối cảnh cần sự lịch sự, trang trọng nhiều hơn là trong bối cảnh giao tiếp thường ngày.

Câu so sánh tiếng anh với cấu trúc Would Prefer 
Học ngay các cấu trúc so sánh liên quan khác trong tiếng Anh

Một số trạng từ và tính từ đặc biệt trong câu so sánh

Dưới đây là một số trường hợp đặc biệt về trạng từ và tính từ khi sử dụng trong câu so sánh trong tiếng Anh mà người học cần lưu ý khi làm bài tập:

Một số tính từ có hai âm tiết và kết thúc bằng các đuôi như: -le, -y, -ow, -er, -et cũng được xem là tính từ ngắn (hay còn gọi là tính từ có 1 âm tiết), cụ thể như:

  • simple: đơn giản
  • easy: dễ dàng
  • happy: vui vẻ
  • narrow: chật chội
  • clever : thông minh, khéo léo
  • quiet: ít nói, yên lặng

Đối với các trạng từ có hai âm tiết và kết thúc bằng đuôi -ly, chúng ta giữ nguyên và thêm “more” hoặc “most” vào cấu trúc so sánh. Ví dụ: Quickly → more quickly → the most quickly. Ngoài ra, có một số tính từ có cách biến đổi bất quy tắc như sau:

Tính từ/ trạng từDạng so sánh hơnDạng so sánh nhất
Good/ wellBetterThe best
Bad/ badlyWorseThe worst
FarFarther/ furtherThe farthest/ The furthest
LittleLessThe least
Many/ muchMoreThe most
Trạng từ và tính từ đặc biệt trong câu so sánh
Các trạng từ và tính từ đặc biệt khác mà người học cần lưu ý

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng cho người mới học

Các lỗi sai thường gặp khi sử dụng câu so sánh trong tiếng Anh

Người học thường mắc lỗi khi không hiểu rõ cách sử dụng câu so sánh trong tiếng Anh. Dưới đây là một số lỗi phổ biến nên lưu ý:

Nhầm lẫn giữa so sánh hơn và so sánh nhất:

So sánh hơn được sử dụng khi so sánh giữa hai chủ thể, trong khi so sánh nhất được áp dụng khi có ba chủ thể trở lên.

Ví dụ:

  • Sarah is wiser than Emily.
  • King Arthur was the wisest ruler of all.

So sánh khập khiễng

Khi sử dụng câu so sánh, cần phải so sánh hai chủ thể cùng loại.

Ví dụ:

  • Sai: This coffee is better than the shop on Saint Laurent Street.
  • Đúng: This coffee is better than the coffee in the shop on Saint Laurent Street.

Thiếu “other” hoặc “else” khi so sánh một cá thể với phần còn lại của tập thể

Ví dụ:

  • Sai: Mike was more trustworthy than any colleagues in the company.
  • Đúng: Mike was more trustworthy than any other colleagues in the company.

Nhầm lẫn giữa “fewer” và “less”

“Fewer” được sử dụng cho danh từ đếm được, trong khi “less” được sử dụng cho danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • Aunt Susan has less patience than Uncle David.
  • Aunt Susan has fewer jokes than Uncle David.
Nhầm lẫn qua lại giữa “fewer” và “less”
Lỗi sai thường gặp khi làm những câu so sánh trong tiếng Anh

Xem thêm: 11+ Cách học tiếng anh cho người mất gốc và mới bắt đầu

Bài tập sử dụng câu so sánh trong tiếng Anh

Dưới đây là bài tập so sánh hơn, bài tập so sánh nhất, bài tập so sánh bằng mà các bạn có thể tham khảo và thực hành để nắm vững ngữ pháp về câu so sánh trong tiếng Anh.

Bài 1: Điền dạng đúng của từ vào chỗ trống

1. Mom’s watch is … than mine. (expensive)

2. She is the … tennis player in Australia. (good)

3. This luggage is … than mine. (heavy)

4. He runs … than his sister. (quick)

5. Layla is … than Henry but Sophia is the … (tall/tall)

6. Kai reads … books than Daniel but Tom reads the … (many/many)

7. France is as … as London. (beautiful)

8. My brother is three years … than me. (young)

9. This was the … movie I have ever seen. (bad)

10. I speak France … now than two years ago. (fluent)

Bài 2: Viết lại câu so sánh theo từ gợi ý

1. Julia/ tall/ her friend.

2. A banana/ not sweet/ an apple.

3. A fish/ not big/an elephant.

4. This dress/ pretty/ that one.

5. the weather/ not hot/ yesterday.

Bài 3: Dựa vào từ cho sẵn, hãy viết lại câu theo cấu trúc so sánh bằng (as …. as)

1. His car / fast / mine.

2. Their garden / beautiful / ours.

3. The new smartphone / expensive / the previous model.

4. Her house / big / her neighbor’s.

5. John / tall / his father.

6. This hotel / luxurious / the one / we stayed at last year.

Bài tập 4: Chọn đáp án đúng trong các câu sau

1. She sings (better/ best) among all the contestants.

2. This is the (more delicious/ most delicious) cake I’ve ever tasted.

3. The yellow dress looks (prettier/ prettiest) on her.

4. This book is (less interesting/ least interesting) than the previous one.

5. He is the (smart/ smartest) student in the class.

6. The new restaurant serves (better/ best) food than the old one.

Đáp án bài 1:

1. More expensive;6. more/most;
2. Best;7. Beautiful;
3. Heavier;8. Younger;
4. Quicker;9. Worst;
5. taller/tallest;10. More fluently

Đáp án bài 2:

  1. Julia is as tall as her friend.
  2. A banana is not as sweet as an apple.
  3. A fish is not as big as an elephant.
  4. This dress is as pretty as that one.
  5. The weather is not as hot as yesterday.

Đáp án bài tập 3:

1. His car is as fast as mine.

2. Their garden is as beautiful as ours.

3. The new smartphone is as expensive as the previous model.

4. Her house is as big as her neighbor’s.

5. John is as tall as his father.

6. This hotel is as luxurious as the one we stayed at last year.

Đáp án bài tập 4:

1. She sings better among all the contestants.

2. This is the most delicious cake I’ve ever tasted.

3. The yellow dress looks prettier on her.

4. This book is less interesting than the previous one.

5. He is the smartest student in the class.

6. The new restaurant serves better food than the old one.

làm nhiều bài tập
Thực hành các bài tập so sánh trong tiếng Anh

Như vậy, Trường Việt Anh đã tổng hợp tất tần tật những kiến thức liên quan đến cấu trúc so sánh trong tiếng Anh. Cấu trúc so sánh đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt ý kiến, nhận xét và mô tả trong tiếng Anh. Vì vậy, người học phải hiểu rõ các dạng so sánh để áp dụng chúng một cách hiệu quả vào bài học và giao tiếp hàng ngày!

Bên cạnh việc học và áp dụng các mẫu câu trong tiếng Anh, bạn cũng cần tìm được một trường phù hợp để nâng cao trình độ tiếng Anh. Tại trường Việt Anh – Một trong những ngôi trường quốc tế TPHCM hàng đầu được nhiều phụ huynh lựa chọn, chúng tôi cam kết cung cấp nội dung học thực dụng, đủ để học sinh đạt trình độ tiếng Anh.

Trường tư thục Việt Anh

 

Học bổng giá trị từ Trường Việt Anh 2025

Nhận ngay

Hệ thống trường liên cấp chuyên Anh

Cách Giải Phương Trình Bậc Nhất Hai Ẩn Đầy Đủ Và Dễ Hiểu Nhất

Phương trình bậc nhất hai ẩn là một trong những kiến thức trọng tâm của…

Tổng Hợp Công Thức Toán Lớp 10 Bạn Cần Ghi Nhớ

Trong chương trình học, kiến thức toán lớp 10 là nền tảng quan trọng để…

Tổng Hợp Các Công Thức Nguyên Hàm Cơ Bản Cần Nhớ

Nguyên hàm là một trong những chuyên đề quan trọng nhất trong chương trình Giải…

Tập hợp số tự nhiên là gì? Định nghĩa, thành phần và tính chất

Trong Toán học, số tự nhiên là những con số đầu tiên chúng ta dùng…

Danh Sách Trường Quốc Tế Tại TPHCM Chất Lượng, Uy Tín

Khi tìm kiếm một môi trường giáo dục chất lượng cao cho con, nhiều phụ…

Tổng hợp công thức tính lũy thừa đầy đủ và chi tiết nhất

Lũy thừa là một khái niệm cơ bản nhưng lại có vai trò quan trọng…

Toàn bộ công thức toán 12 cơ bản – nâng cao cần nắm vững

Lớp 12 là giai đoạn quan trọng nhất trong hành trình học tập của mỗi…

Giải Bất Phương Trình Bậc Nhất Một Ẩn – Lý Thuyết & Bài Tập

Bất phương trình bậc nhất một ẩn là chủ đề không thể thiếu trong chương…

    Họ và tên phụ huynh *

    Số điện thoại *

    Email *

    Nội dung cần chia sẻ, góp ý (tối đa 500 ký tự) *

    DMCA.com Protection Status