© 2024 truongvietanh.coms

Câu tường thuật (Reported Speech): Công thức, cách dùng và bài tập

4.4/5 - (34 bình chọn)

Câu tường thuật là chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh quan trọng và quen thuộc đối với nhiều người người học tiếng Anh. Tuy nhiên, việc chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu tường thuật khá phức tạp và thường gây nhầm lẫn. Khi sử dụng mẫu câu này, bạn sẽ không thể áp dụng các cấu trúc câu trực tiếp như thông thường mà phải tuân theo những quy tắc riêng. Hãy cùng Trường Việt Anh khám phá các cấu trúc câu tường thuật tiếng Anh khác nhau và cách sử dụng đúng cách trong bài viết sau đây.

Mục Lục

Câu tường thuật trong tiếng Anh là gì?

Ngữ pháp câu tường thuật trong tiếng Anh (hay còn được gọi là Reported Speech) là một cấu trúc được sử dụng để trích dẫn hoặc tường thuật lại những gì đã được nói hoặc nghĩ trước đó. Nói một cách dễ hiểu hơn, khi bạn sử dụng câu tường thuật, bạn đang chuyển câu trực tiếp (direct speech) sang dạng câu gián tiếp (indirect speech).

Ví dụ:

  • “I’m going to the movies tonight”, she said to me. 

Cô ấy nói với tôi rằng “Tôi sẽ đi xem phim tối nay”

  • He asked, “Have you finished your homework yet?” 

Anh ấy hỏi “Bạn đã làm bài tập về nhà chưa?”

  • “Don’t forget to buy milk on your way home”, my mom reminded me. 

Mẹ tôi nhắc tôi “Đừng quên mua sữa trên đường về nhà”.

Câu tường thuật trong tiếng Anh là gì?
Câu tường thuật là gì trong tiếng Anh?

Một số cấu trúc khác trong tiếng Anh:

Các dạng câu tường thuật chính trong tiếng Anh

Mặc dù có nhiều trường hợp khác nhau để sử dụng câu tường thuật, nhưng về cơ bản thì có 3 loại công thức câu tường thuật tiếng Anh chính sau đây:

Câu tường thuật dạng câu kể

Loại câu này được sử dụng để trích dẫn hay tường thuật lại một tuyên bố, một phát biểu của ai đó.

Cấu trúc:

S + say/said/tell/told + (that) + S + V

Ví dụ:

  • “I’m going on a trip next week,” John announced. 

John thông báo rằng anh ấy sẽ đi du lịch vào tuần tới.

  • She mentioned that her family was moving to Canada. 

Cô ấy đề cập rằng gia đình cô ấy sẽ chuyển đến Canada.

  • The company claimed that their new product was eco-friendly. 

Công ty khẳng định rằng sản phẩm mới của họ thân thiện với môi trường.

Câu tường thuật dạng câu hỏi

Cấu trúc câu tường thuật dạng câu hỏi trong tiếng Anh sẽ có hai dạng chính là Yes/No Questions và Wh-Question.

Dạng Yes/No question

Đây là một trong những loại câu tường thuật khá đơn giản và dễ nhận biết. Thông thường, các câu hỏi dạng này bắt đầu bằng động từ “to be” hoặc trợ động từ. Để viết câu tường thuật dạng câu hỏi yes/no, bạn có thể thực hiện các bước như đã mô tả, nhưng cần chú ý một số điểm sau:

  • Các từ tường thuật thường được sử dụng là “ask”, “inquire”, “wonder”, “want to know”,…
  • Sau từ tường thuật hoặc giới thiệu, bạn cần sử dụng “if” hoặc “whether” để diễn đạt sự có hoặc không.

Cấu trúc:

S + asked + (O) + if/whether + S + V

Ví dụ:

  • She asked me if I wanted to join her for lunch. 

Cô ấy hỏi tôi có muốn đi ăn trưa cùng cô ấy không.

  • I wondered whether you had finished the report. 

Tôi tự hỏi liệu bạn đã hoàn thành báo cáo chưa.

  • The security guard asked the visitor whether he had an appointment. 

Nhân viên bảo vệ hỏi du khách có cuộc hẹn không.

Dạng Wh-Question

Khi viết câu tường thuật cho câu hỏi Wh-Question, người học cần nhớ hai điều quan trọng là lặp lại từ để hỏi sau từ tường thuật và thay đổi thứ tự.

Cấu trúc:

S + asked + (O) + Wh- Question + S +Verb

Ví dụ:

  • My dad asked me when I would return from my trip. 

Bố tôi hỏi khi nào tôi sẽ về từ chuyến đi.

  • The realtor wanted to know how many bedrooms the house had. 

Nhà môi giới muốn biết nhà có bao nhiêu phòng ngủ.

  • She inquired what time the movie started. 

Cô ấy hỏi suất chiếu phim bắt đầu lúc mấy giờ.

Câu tường thuật dạng câu mệnh lệnh

Câu tường thuật dạng câu mệnh lệnh là cách diễn đạt một yêu cầu hoặc mệnh lệnh dưới dạng một câu tường thuật. Đây là cách chuyển đổi một lời mời, yêu cầu hoặc mệnh lệnh từ ngôn ngữ thông thường sang ngôn ngữ tường thuật. Thông thường, nó sử dụng các động từ như “tell”, “ask”, “command”, hoặc “order” để thể hiện yêu cầu hoặc mệnh lệnh.

Cấu trúc:

S + told + O + to-infinitive
Ai bảo ai làm gì

Ví dụ:

  • The coach told the players to practice daily. 

Huấn luyện viên yêu cầu các cầu thủ tập luyện hằng ngày.

  • Mom told me to buy groceries on my way home. 

Mẹ nhắc tôi mua thực phẩm trên đường về nhà.

  • The professor told the students to start their research early. 

Giáo sư nói với sinh viên nên bắt đầu nghiên cứu sớm.

Thể phủ định:

Cấu trúc:

S + told + O + not + to V
Ai đó bảo ai không làm gì

Ví dụ:

  • My boss told me not to work overtime this week. 

Sếp tôi bảo tôi đừng làm thêm giờ trong tuần này.

  • The doctor advised her not to lift heavy objects. 

Bác sĩ khuyên cô ấy không nên nhấc vật nặng.

  • The security guard warned the tourists not to leave their belongings unattended. 

Nhân viên bảo vệ cảnh báo du khách không được để đồ đạc không người trông coi.

Chú ý: Các bạn có thể sử dụng các từ order, ask, beg, advise, warn, remind, command, instruct,… để thay thế cho “told”.

Cấu trúc câu tường thuật cơ bản
Người học cần nắm vững ba cấu trúc câu tường thuật cơ bản

Cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật đơn giản

Để chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật nhanh, chính xác, người học cần nắm vững các quy tắc cơ bản như sau.

Bước 1: Chọn động từ tường thuật phù hợp

Các động từ thường được sử dụng để giới thiệu câu tường thuật bao gồm: 

  • Say
  • Said (quá khứ của say)
  • Tell
  • Told (quá khứ của tell)

Các động từ này thường xuất hiện ở thì quá khứ và có thể được nối bởi liên từ “that” hoặc không.

Bước 2: Thay đổi thì trong câu tường thuật

Đối với cách làm câu tường thuật, người học phải lùi thì của động từ thường so với câu trực tiếp. Dưới đây là một số quy tắc lùi thì trong câu tường thuật mà người học cần nhớ kỹ.

Câu tường thuật trực tiếpCâu tường thuật gián tiếp
Thì hiện tại đơnThì quá khứ đơn 
Thì hiện tại tiếp diễnThì quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ đơn Thì quá khứ hoàn thành
Thì quá khứ tiếp diễnThì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì hiện tại hoàn thànhThì quá khứ hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnThì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì quá khứ hoàn thànhThì quá khứ hoàn thành 
Thì tương lai đơnCâu điều kiện ở hiện tại 
Thì tương lai tiếp diễnCâu điều kiện tiếp diễn
Cách lùi thì câu tường thuật trong tiếng anh
Cách lùi thì trong câu tường thuật

Bước 3: Chuyển đổi đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu và tính từ sở hữu, tân ngữ

Sau khi đã thực hiện việc lùi thì, bước tiếp theo là điều chỉnh các đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu và tính từ sở hữu sao cho phù hợp với ngữ cảnh. Dưới đây là bảng hướng dẫn quy đổi các loại đại từ và tính từ khi viết câu tường thuật.

 Tường thuật trực tiếpTường thuật gián tiếp
Đại từ nhân xưngIHe, She
WeThey
YouI, we
Đại từ sở hữuMine His, her
OursTheirs
YoursMine, ours
Tính từ sở hữuMineHis, her
Ours Their
YourMy, our
Tân ngữMeHim, her
UsThem
YouMe, us

Lưu ý: Ở các câu tường thuật dạng câu hỏi, các đại từ này không thay đổi.

Bước 4: Chuyển đổi trạng từ chỉ nơi chốn, thời gian

Sau khi hoàn thành các cách chuyển sang câu tường thuật trên, chúng ta tiếp tục với bước cuối cùng là thay đổi các trạng từ chỉ thời gian và vị trí. Các trạng từ này cũng sẽ được chuyển đổi dựa trên các quy tắc được mô tả trong bảng dưới đây.

Câu trực tiếpCâu gián tiếp
ThisThat
TheseThose
HereThere
Ago before
NowThen, at the time
TodayThat day
YesterdayThe day before, the previous day
The day beforeTwo days before
TomorrowThe day after, in two days time
This weekThat week 
Last day The day before
Last weekThe week before, the previous week
Next weekThe week after, the next/following week
Cách chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật
Hướng dẫn cách chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật

Một số loại câu tường thuật đặc biệt

Bên cạnh các cấu trúc cơ bản, câu tường thuật cũng có nhiều trường hợp đặc biệt khác mà người học cần lưu ý để sử dụng thành thạo.

Chuyển câu trả lời Yes/No 

Khi chuyển từ câu hỏi trực tiếp sang dạng khẳng định trong câu tường thuật Yes/No, cần điều chỉnh thì, các trạng từ chỉ thời gian và vị trí, chủ ngữ, tân ngữ, đại từ sở hữu, và đại từ chỉ định sao cho hợp lý nhất.

Cấu trúc:

Said to + O → Asked + OSays/ say to + O → Asks/ Ask +O

Ví dụ:

  • “Are you coming to the party?” she asked me. => She asked me if/whether I was coming to the party.
  • “Did you finish your assignment?” the teacher inquired. => The teacher inquired whether/if I had finished my assignment.

Câu tường thuật đặc biệt dạng to V

Để tường thuật lại một mệnh lệnh hoặc lời khuyên, ta dùng cấu trúc:

“advised + S + (not) to V + O” “suggested + that + S + (should) V + O”

Ví dụ:

  • “Don’t forget to buy milk,” mom reminded me. => Mom reminded me not to forget to buy milk.
  • “Please be quiet,” the librarian said to the students. => The librarian told the students to be quiet.
  • “You should exercise regularly,” the doctor advised him. => The doctor advised him to exercise regularly.

Câu tường thuật loại cảm thán

Với câu cảm thán, chúng ta thường sử dụng các động từ như exclaim, cry out, said with excitement, give an exclamation of,… với cấu trúc:

Ví dụ:

  • “What a beautiful day!” she exclaimed. => She exclaimed that it was a beautiful day.
  • “Wow, you got the highest score!” he shouted excitedly. => He shouted excitedly that I had got the highest score.
  • “Oh no, I’m going to be late!” she cried out. => She cried out that she was going to be late.

Ngoài ra, với một số câu cảm thán đơn lẻ như “Oops!”, “Marvelous”, “Hurray!”, “Yuck!”, ta có thể sử dụng cấu trúc “give an exclamation of + noun” để diễn tả.

  • “Oops!” he said, spilling the coffee. => He gave an exclamation of surprise, spilling the coffee.
  • “Hurray! We won!” they cheered. => They gave an exclamation of joy as they had won.
  • “Yuck! This soup is disgusting,” he commented. => With an exclamation of disgust, he commented that the soup was disgusting.

Tuy nhiên, người học cũng cần lưu ý một số mẫu câu như sau:

  • “I apologize for the delay,” she said.

→ She apologized for the delay.

  • “Thanks a lot!” he exclaimed. 

→ He expressed his gratitude.

  • “Congratulations on your promotion!” they said. 

→ They congratulated me on my promotion.

  • “Have an amazing day ahead!” she wished. 

→ She wished me to have an amazing day ahead.

  • “I deeply regret my mistake,” he admitted. → He expressed deep regret for his mistake.
  • “Farewell, until we meet again,” he bid. 

→ He bid farewell and hoped to meet again soon.

  • “Darn it!” Jake cursed. 

→ Jake swore.

  • “You stole my idea!” she accused. 

→ She called me a thief of her idea.

  • “Best of luck for the exam,” my friend said. 

→ My friend wished me luck with the exam.

Câu tường thuật với Let

Cách viết lại câu tường thuật với “Let” thường được sử dụng để diễn đạt sự ra lệnh, cho phép, yêu cầu một hành động nào đó, hoặc thể hiện sự thờ ơ.

Ý nghĩa ra lệnh

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “Let me know if you need any help,” the manager told the new employee.
  • Câu tường thuật: The manager requested that the new employee let him know if they needed any help.

Ý nghĩa đề nghị

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “Let’s grab dinner after work,” Jessica suggested.
  • Câu tường thuật: Jessica suggested grabbing dinner after work.

Ý nghĩa thờ ơ, không quan tâm

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “Tom wants to leave early today,” said the intern. The boss replied, “Let him.”
  • Câu tường thuật: The intern said Tom wanted to leave early that day, but the boss didn’t mind.

Câu tường thuật với Needn’t

Khi câu trực tiếp chứa “needn’t”, cách viết câu tường thuật sẽ được viết bằng cấu trúc “didn’t have to”.

Ví dụ:

  • “You needn’t buy any groceries,” she told me.

→ She said that I didn’t have to buy any groceries.

  • “Needn’t we submit the report today?” the student asked the professor.

→ The student asked the professor whether they didn’t have to submit the report that day.

Câu tường thuật đặc biệt dạng V-ing

Trong nhiều trường hợp, chúng ta cần tường thuật lại những lời buộc tội, đổ lỗi, thừa nhận hay phủ nhận nào đó. Khi đó, câu tường thuật sẽ có cấu trúc đặc biệt với dạng động từ V-ing.

Câu tường thuật lời buộc tội

Để tường thuật lời buộc tội từ câu trực tiếp, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “accused + người bị buộc tội + of + V-ing” hoặc “charged + người bị buộc tội + with + V-ing”.

Ví dụ:

  • “You stole the laptop from my office!” the manager yelled at the employee.

→ The manager accused the employee of stealing the laptop from his office.

  • “He intentionally leaked confidential information,” the prosecutor stated.

→ The prosecutor charged him with intentionally leaking confidential information.

Câu tường thuật lời đổ lỗi

Để chuyển câu đổ lỗi từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc như “blamed + S + for + V-ing”.

Ví dụ:

  • You caused the accident by driving recklessly!” she shouted at him.

→ She blamed him for causing the accident by driving recklessly.

  • “It’s your fault we got lost because you didn’t follow the directions,” my friend complained.

→ My friend blamed me for getting us lost by not following the directions.

Câu tường thuật lời thú tội, thừa nhận

Với lời thú tội hoặc thừa nhận, câu tường thuật có cấu trúc là “admitted + V-ing/having V(quá khứ phân từ)”.

Ví dụ:

  • “I’m sorry, I lied about my age on the application form,” the candidate confessed.

→ The candidate admitted lying/having lied about their age on the application form.

  • “Yes, I forgot to send the email,” he said guiltily.

→ He admitted forgetting/having forgotten to send the email.

Câu tường thuật lời phủ nhận

Để tường thuật một lời phủ nhận, chúng ta dùng “denied + V-ing/having V(quá khứ phân từ)”.

Ví dụ:

  • “No, I didn’t take your pen,” the boy insisted.

→ The boy denied taking my pen.

  • “I haven’t been using your computer,” she stated firmly.

→ She denied having been using my computer.

Câu tường thuật ước nguyện

Để chuyển câu ước nguyện từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, bạn hãy sử dụng các cấu trúc như:

  • “wished + that + S + (would/could/might) V + O” 
  • “expressed a wish + that + S + (would/could/might) V + O”. 

Ví dụ: 

  • “I wish I could fly like a bird,” the little girl said wistfully.

→ The little girl wished that she could fly like a bird.

  • “I wish the weekend would never end,” he said with a sigh.

→ He expressed a wish that the weekend would never end.

Câu tường thuật với câu điều kiện

Khi bắt gặp các loại câu điều kiện trong tiếng Anh, chúng ta thường chia thành hai trường hợp để áp dụng câu tường thuật như sau:

Đối với câu điều kiện loại một

Bạn sẽ áp dụng cách lùi thì trong trường hợp này.

Cấu trúc:

S said/told (that) If + S + V_ed, S + would + V

Ví dụ:

  • She said, “If I win the lottery, I will buy a big house.”

→ She said that if she won the lottery, she would buy a big house.

  • “If you study hard, you will pass the exam,” the teacher told the students.

→ The teacher told the students that if they studied hard, they would pass the exam.

Đối với câu điều kiện loại hai và ba

Trong trường hợp này, khi chuyển đổi sang câu tường thuật, chúng ta vẫn tuân theo các bước nhưng không cần phải thực hiện bước lùi thì.

Cấu trúc:

S said/told (that) If + S + V-ed, S + would + V
S said/told (that) If + S + had + V-PII, S + would + have + V-PII

Ví dụ:

  • “If I were rich, I would travel the world,” he said.

→ He said that if he were rich, he would travel the world.

  • “If I had prepared better, I would have passed that exam,” she said regretfully.

→ She said that if she had prepared better, she would have passed that exam.

Các dạng câu tường thuật khác
Một số cấu trúc câu tường thuật phổ biến khác trong tiếng Anh

Các trường hợp không cần lùi thì trong câu tường thuật

Trong những trường hợp này, không cần lùi thì của động từ khi chuyển sang câu tường thuật sẽ giúp giữ nguyên ý nghĩa và bản chất của câu nói ban đầu.

Không lùi thì với các từ: ought to, should, would, could, might.

Ví dụ:

  • “You should exercise more regularly,” the doctor advised me.

→ The doctor advised me that I should exercise more regularly.

  • “I could help you with that project if you want,” she offered.

→ She said that she could help me with that project if I wanted.

Không lùi thì khi tường thuật về một sự thật hiển nhiên

Ví dụ:

  • “The sun rises in the east,” the teacher stated.

→ The teacher stated that the sun rises in the east.

  • “Water boils at 100 degrees Celsius,” the scientist explained.

→ The scientist explained that water boils at 100 degrees Celsius.

Không lùi thì khi câu sử dụng động từ tường thuật “say” và “tell” ở thì hiện tại.

Ví dụ:

  • She says, “I am studying engineering at university.”

→ She says that she is studying engineering at university.

  • “My neighbors are moving to a new city,” he tells me.

→ He tells me that his neighbors are moving to a new city.

Trường hợp không lùi thì
Các trường hợp không lùi thì cần lưu ý

Bài tập áp dụng có đáp án

Sau khi đã nắm vững lý thuyết câu tường thuật và cấu trúc câu, hãy cùng bắt tay vào làm ngay các bài tập áp dụng. Qua đó sẽ giúp bạn củng cố ngữ pháp và trở nên thành thạo hơn trong việc sử dụng loại câu này.

Bài tập thực hành Reported Speech
Bài tập thực hành câu tường thuật

Bài 1: Put in reported speech using the verbs given

1. “I will finish the report by tomorrow,” he said. (promise)

2. “I’m feeling unwell today,” she mentioned. (complain)

3. “We won the game!” they exclaimed. (announce)

4. “I didn’t take your book,” the boy told his brother. (deny)

5. “I’ll help you with your homework,” the girl offered. (offer)

6. “I’ve been to Paris three times,” he boasted. (boast)

7. “I think the test was quite difficult,” she admitted. (admit)

8. “I will start a new job next week,” he informed us. (inform)

9. “I do not agree with the decision,” she stated. (state)

10. “I saw him leaving the room,” the witness confirmed. (confirm)

Bài 2: Write a reported speech. Start all your answers with ‘she’ and use the past simple of ‘ask’, ‘say’, or ‘tell’. 

  1. Did you finish your homework?
  2. I love chocolate ice cream.
  3. Please pass the salt.
  4. Where is the nearest library?
  5. I’ll call you later.
  6. Have you seen my keys?
  7. Be quiet during the movie.
  8. Can I borrow your pen?
  9. I’m feeling tired.
  10. Did you water the plants?

Bài 3: Complete the sentences in the reported speech.

1. “Could you please turn off the lights?” he asked me.

→ He asked me _______________________________________.

2. “I will finish the project by tomorrow,” she promised.

→ She promised _______________________________________.

3. “Do your homework before watching TV,” my father said.

→ My father instructed _______________________________________.

4. “I didn’t take your book,” John told me.

→ John denied _______________________________________.

5. “Let’s meet at the park at 5 PM,” suggested Sarah.

→ Sarah suggested _______________________________________.

6. “Please, don’t make so much noise,” the librarian said.

→ The librarian requested _______________________________________.

7. “I’ve never been to Paris,” confessed Clara.

→ Clara confessed _______________________________________.

8. “I’ll help you with your math homework,” my brother offered.

→ My brother offered _______________________________________.

9. “You should see a doctor,” my colleague advised.

→ My colleague advised _______________________________________.

10. “I can drive you to the airport,” my neighbor proposed.

→ My neighbor proposed _______________________________________.

Đáp án

Bài 1:

  1. He promised that he would finish the report by tomorrow.
  2. She complained that she was feeling unwell today.
  3. They announced that they had won the game.
  4. The boy denied taking his brother’s book.
  5. The girl offered to help with the homework.
  6. He boasted that he had been to Paris three times.
  7. She admitted that she thought the test was quite difficult.
  8. He informed us that he would start a new job next week.
  9. She stated that she did not agree with the decision.
  10. The witness confirmed seeing him leave the room.

Bài 2:

  1. She asked if I had finished my homework.
  2. She said that she loved chocolate ice cream.
  3. She asked me to pass the salt.
  4. She asked where the nearest library was.
  5. She said that she would call me later.
  6. She asked if I had seen her keys.
  7. She told everyone to be quiet during the movie.
  8. She asked if she could borrow my pen.
  9. She said that she was feeling tired.
  10. She asked if I had watered the plants.

Bài 3:

  1. He asked me to turn off the lights.
  2. She promised to finish the project by tomorrow.
  3. My father instructed me to do my homework before watching TV.
  4. John denied taking my book.
  5. Sarah suggested meeting at the park at 5 PM.
  6. The librarian requested that we not make so much noise.
  7. Clara confessed that she had never been to Paris.
  8. My brother offered to help me with my math homework.
  9. She advised that I should see a doctor.
  10. She proposed driving me to the airport.

Có thể bạn quan tâm: Mẹo khoanh trắc nghiệm tiếng Anh với tỷ lệ chính xác cao

Qua bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về vai trò quan trọng của câu tường thuật trong giao tiếp tiếng Anh, cũng như những quy tắc và công thức cơ bản để chuyển đổi giữa câu trực tiếp và câu tường thuật. Tuy nhiên, việc vận dụng dạng câu này một cách thành thạo không phải là điều dễ dàng và cần có quá trình thực hành thường xuyên.

Tại Trường Việt Anh – Một trong các trường quốc tế cấp 2 tại TPHCM được nhiều phụ huynh đánh giá cao, chúng tôi luôn chú trọng việc rèn luyện kỹ năng tiếng Anh thông qua các buổi học lý thuyết và thực hành phong phú. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, có bằng cấp quốc tế và phương pháp giảng dạy hiện đại, trường Việt Anh cam kết mang đến cho các bạn học sinh môi trường học tập chuẩn trường quốc tế tốt nhất để nâng cao vốn tiếng Anh một cách toàn diện. Nếu ba mẹ đang quan tâm đến môi trường học song ngữ Anh – Việt cho các con ngay, hãy đăng ký cho con theo học tại trường quốc tế liên cấp Việt Anh.

Liên hệ trường Việt Anh

Học bổng giá trị từ Trường Việt Anh 2025

Nhận ngay

Hệ thống trường liên cấp chuyên Anh

Cách Giải Phương Trình Bậc Nhất Hai Ẩn Đầy Đủ Và Dễ Hiểu Nhất

Phương trình bậc nhất hai ẩn là một trong những kiến thức trọng tâm của…

Tổng Hợp Công Thức Toán Lớp 10 Bạn Cần Ghi Nhớ

Trong chương trình học, kiến thức toán lớp 10 là nền tảng quan trọng để…

Tổng Hợp Các Công Thức Nguyên Hàm Cơ Bản Cần Nhớ

Nguyên hàm là một trong những chuyên đề quan trọng nhất trong chương trình Giải…

Tập hợp số tự nhiên là gì? Định nghĩa, thành phần và tính chất

Trong Toán học, số tự nhiên là những con số đầu tiên chúng ta dùng…

Danh Sách Trường Quốc Tế Tại TPHCM Chất Lượng, Uy Tín

Khi tìm kiếm một môi trường giáo dục chất lượng cao cho con, nhiều phụ…

Tổng hợp công thức tính lũy thừa đầy đủ và chi tiết nhất

Lũy thừa là một khái niệm cơ bản nhưng lại có vai trò quan trọng…

Toàn bộ công thức toán 12 cơ bản – nâng cao cần nắm vững

Lớp 12 là giai đoạn quan trọng nhất trong hành trình học tập của mỗi…

Giải Bất Phương Trình Bậc Nhất Một Ẩn – Lý Thuyết & Bài Tập

Bất phương trình bậc nhất một ẩn là chủ đề không thể thiếu trong chương…

    Họ và tên phụ huynh *

    Số điện thoại *

    Email *

    Nội dung cần chia sẻ, góp ý (tối đa 500 ký tự) *

    DMCA.com Protection Status