100+ Từ vựng tiếng Anh về gia đình đơn giản dành cho bé
truongvietanh
11:32 11/06/2024
Kiến Thức Giáo Dục
Tiếng Anh là một ngôn ngữ quan trọng, do đó việc học ngôn ngữ này từ khi còn nhỏ sẽ giúp trẻ phát triển kỹ năng ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả. Trong đó, từ vựng về gia đình là một trong những chủ đề đơn giản, gần gũi đối với các em nhỏ. Trong bài viết này, Trường Việt Anh sẽ giới thiệu hơn 100 từ vựng tiếng Anh về gia đình giúp các bé dễ dàng học tập và ghi nhớ.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình
Từ vựng tiếng Anh về gia đình khá đa dạng và cũng rất hữu dụng trong cuộc sống. Sau đây là danh sách đầy đủ các từ vựng chủ đề gia đình mà Trường Việt Anh đã tổng hợp nhằm giúp các bạn nhỏ dễ dàng tiếp thu.
Thành viên trong gia đình (Family Members)
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
| Father/Dad | Bố |
| Mother/Mom | Mẹ |
| Son | Con trai |
| Daughter | Con gái |
| Brother | Anh/Em trai |
| Sister | Chị/Em gái |
| Grandfather/Grandpa | Ông |
| Grandmother/Grandma | Bà |
| Uncle | Chú |
| Aunt | Cô |
| Cousin | Anh chị em họ |
| Nephew | Cháu trai |
| Niece | Cháu gái |
| Godmother | Mẹ đỡ đầu |
Từ vựng tiếng Anh các mối quan hệ gia đình (Family Relationships)
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
| Family | Gia đình |
| Parents | Bố mẹ |
| Children | Con cái |
| Siblings | Anh chị em ruột |
| Grandparents | Ông bà |
| Relatives | Họ hàng |
| Spouse | Vợ/Chồng |
| Father/Mother In-laws | Bố mẹ vợ/chồng |

Từ vựng tiếng Anh các loại gia đình (Types of Families)
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
| Nuclear family | Gia đình chỉ có hai thế hệ là bố mẹ và con cái |
| Single-parent family | Gia đình bố hoặc mẹ đơn thân |
| Blended family | Gia đình có bố mẹ ở cùng với con riêng của một trong hai người (hoặc cả hai) |
| Extended family | Đại gia đình |
| Adoptive family | Gia đình nhận con nuôi |
Từ vựng về cuộc sống gia đình (Family Life)
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
| Household chores | Công việc gia đình |
| Công việc gia đình | Quy tắc trong gia đình |
| Quality time | Thời gian chất lượng |
| Family value | Giá trị gia đình |
| Communication | Giao tiếp |
| Bonding | Gắn kết |

Cụm từ tiếng Anh thông dụng trong gia đình
| Cụm từ | Dịch nghĩa |
| Bring up | Nuôi nấng |
| Grow up | Trưởng thành, khôn lớn |
| Take after | Giống ai về tính cách, ngoại hình |
| Look after = Take care of | Chăm sóc |
| Get on with/get along with | Hòa thuận |
| Get together | Tụ họp |
| Give birth to | Sinh em bé |
| Get married to sb | Lấy ai đó làm vợ hoặc chồng |
| Propose to sb | Cầu hôn ai đó |
| Run in the family | Chung một đặc điểm ở trong gia đình |
| Fall out with sb | Cãi nhau với ai |
| Make up with sb | Làm hòa với ai |

Tham khảo thêm một số từ vựng theo chủ đề:
Mẫu câu hội thoại tiếng Anh chủ đề gia đình
Trong phần này, Trường Việt Anh sẽ tổng hợp chi tiết các mẫu câu, từ vựng tiếng Anh phổ biến liên quan đến gia đình, nhằm giúp các em nhanh chóng nắm bắt và ghi nhớ dễ dàng hơn.
Mẫu câu giao tiếp hằng ngày trong gia đình
| Mẫu câu | Dịch nghĩa |
| How many members are there in your family?-> There are five people in my family. | Gia đình bạn có bao nhiêu thành viên?-> Gia đình tôi có năm thành viên. |
| What does your father do? -> My father works in an advertising account rental service. | Bố của bạn làm nghề gì?-> Bố tôi cho thuê tài khoản quảng cáo. |
| Do you have a close-knit family?-> Yes, we’re a close-knit family. | Gia đình bạn có gắn bó với nhau không?-> Có, gia đình tôi rất khăng khít. |
Mẫu câu đối thoại trong hoạt động gia đình
| Mẫu câu | Dịch nghĩa |
| What activities do you enjoy doing with your family? -> We enjoy playing board games and cooking together. | Bạn thích làm những gì cùng gia đình?-> Chúng tôi thích chơi game và nấu ăn cùng nhau. |
| Any special family traditions you cherish? -> One tradition we cherish is having a family dinner every Sunday. | Có bất kỳ truyền thống nào đặc biệt trong gia đình mà bạn trân trọng không?-> Một truyền thống chúng tôi trân trọng là việc tổ chức một bữa tối gia đình vào mỗi Chủ Nhật. |
| How do you celebrate birthdays in your family?-> We sometimes have a family dinner and a small celebration at home. | Gia đình bạn tổ chức ngày sinh nhật như thế nào?-> Thỉnh thoảng, gia đình chúng tôi sẽ ăn tối cùng nhau và có một bữa tiệc sinh nhật nhỏ tại nhà. |
Lưu ý khi dạy trẻ học từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình
Từ vựng về gia đình là một chủ đề khá thân thuộc, gần gũi với các em. Tuy nhiên, lượng từ tiếng Anh liên quan đến chủ đề gia đình lại khá phong phú. Do đó, để các con ghi nhớ nhanh chóng, bố mẹ hãy áp dụng theo các phương pháp sau khi dạy trẻ học 100 từ vựng tiếng Anh về gia đình.
Dạy trẻ học theo sơ đồ mối quan hệ gia đình
Đối với từ vựng về gia đình trong tiếng Anh, phụ huynh có thể vẽ bảng sơ đồ mối quan hệ thành viên trong nhà để trẻ có thể hình dung dễ dàng hơn. Đây là một trong những cách đưa tiếng Anh vào đời sống một cách tự nhiên và linh hoạt, nhằm giúp trẻ ghi nhớ lâu hơn.

Học từ theo hoàn cảnh
Những từ vựng về gia đình khi đứng riêng lẻ đôi khi sẽ làm trẻ khó nhớ, nhưng nếu gắn trong một ngữ cảnh nhất định thì các em sẽ dễ tiếp thu hơn. Bằng cách này, bé cũng sẽ ghi nhớ ngữ nghĩa và cách sử dụng từ nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Học theo hình ảnh nhân vật
Việc tiếp nhận kiến thức thông qua hình ảnh sẽ dễ dàng hơn rất nhiều đối với trẻ em. Vì vậy, học từ vựng về gia đình theo hình ảnh nhân vật vừa khiến trẻ thích thú, vừa giúp các em nhớ lâu hơn.
Ghi âm khi học cùng bé về từ vựng tiếng Anh gia đình
Phương pháp ghi âm từ vựng về gia đình không chỉ giúp bé nhớ lâu, mà còn giúp bé nghe được phát âm của mình, từ đó so sánh với giọng chuẩn để có thể điều chỉnh sao cho tốt hơn. Đồng thời, việc đọc lại cũng giúp não bộ của trẻ nhanh chóng tiếp nhận từ vựng đó hơn.
Luyện viết đoạn văn tiếng Anh chủ đề gia đình
Sau khi trẻ đã nắm được từ vựng về gia đình tiếng Anh, ba mẹ có thể luyện viết cho các con thông qua những đoạn hội thoại cơ bản về chủ đề này. Cụ thể, phụ huynh có thể tham khảo một số đoạn văn mẫu liên quan đến từ vựng gia đình mà Trường Việt Anh chia sẻ dưới đây.
Văn mẫu giới thiệu các thành viên trong gia đình
| Văn bản tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| Hello, my name is May. I am four years old. My family has 4 people. It’s my father, my mother, my younger brother and me. My parents are good – looking and very kind. My father is a doctor. My mom is a teacher. My brother is two years old. He is very lovely. I’m always happy when I’m with my family. | Xin chào, tên tôi là May. Năm nay tôi bốn tuổi. Gia đình tôi có 4 thành viên. Đó là bố tôi, mẹ tôi, em trai và tôi. Bố mẹ tôi đều ưa nhìn và rất tốt bụng. Cha tôi là bác sĩ. Mẹ tôi là giáo viên. Em trai tôi hai tuổi. Em ấy rất đáng yêu. Em luôn hạnh phúc khi ở bên gia đình. |
Văn mẫu tiếng Anh giới thiệu bố
| Văn bản tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| My father is 38 years old. My father works in an agency advertising account rental service. His name is Tom. He is very tall. He goes to work every day and comes back home at 6pm. My dad always takes care of the family. I love my dad so much. | Bố em năm nay 38 tuổi. Ông tên là Tom. Ông làm dịch vụ cho thuê tài khoản quảng cáo. Ông ấy rất cao. Ông ấy đi làm mỗi ngày và trở về nhà lúc 6 giờ tối. Ông ấy luôn chăm sóc cả gia đình. Em yêu bố rất nhiều. |
Văn mẫu tiếng Anh giới thiệu mẹ
| Văn bản tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| My mom is 35 years old. Her name is Kim. She is a teacher. Her hair is brown and short. She looks very young. My mom cooks for the whole family. I love mom very much. | Mẹ em năm nay 35 tuổi. Bà ấy tên là Kim. Bà ấy là giáo viên. Bà ấy có mái tóc nâu ngắn. Mẹ em nhìn rất trẻ tuổi. Mẹ em nấu ăn cho cả nhà. Em yêu mẹ rất nhiều. |
Đoạn văn tiếng Anh giới thiệu về em trai
| Văn bản tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| I have a younger brother. My brother is two years old. His name is Ben. He is in kindergarten. He is very kind and smart. I love talking to my brother. He always makes me laugh. | Em có một em trai. Em trai của em hai tuổi. Tên em ấy là Ben. Em ấy đang học mầm non. Em ấy rất tốt bụng và thông minh. Em thích nói chuyện với em trai của em. Em ấy luôn làm em cười. |
Đoạn văn tiếng Anh về chị gái
| Văn bản tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| I have an older sister. Her name is Jenny. My sisters are 10 years old this year and she is in middle school. Jenny has honey skin and bright eyes. She can play the piano. She taught me many interesting lessons in life. I love you sisters. | Tôi có một người chị gái. Tên cô ấy là Jenny. Cô ấy 10 tuổi và đang học trung học. Jenny có làn da ngăm và đôi mắt sáng. Cô ấy có thể chơi piano. Cô ấy dạy tôi nhiều bài học thú vị trong cuộc sống. Tôi yêu chị tôi. |
Đoạn văn tiếng Anh giới thiệu về ông
| Văn bản tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| My grandfather is 71 years old. His name is Steve. He is a wonderful man. He has a white beard. My grandfather plays chess every morning. He often takes me to the zoo. I always feel happy when I’m with him. | Ông nội em năm nay 71 tuổi. Tên ông là Steve. Ông nội là một người đàn ông tuyệt vời. Ông có bộ râu màu trắng. Ông em đánh cờ vua vào mỗi buổi sáng. Ông thường dẫn em đi sở thú chơi. Em luôn cảm thấy vui vẻ khi ở cạnh ông. |
Đoạn văn tiếng Anh giới thiệu về bà
| Văn bản tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| My grandma is 65 years old. Her name is Mai. Her hair turns gray. She usually exercises in the park everyday with her best friends. My grandma loves me so much. I love her too. | Bà em năm nay 65 tuổi. Tên bà là Mai. Tóc bà đã bạc. Bà thường tập thể dục ở công viên mỗi ngày cùng những người bạn thân. Bà yêu em rất nhiều. Em cũng yêu bà em. |
Xem thêm: 11 Bí quyết dạy trẻ kỹ năng chào hỏi lễ phép mà bố mẹ nên biết
Trường Việt Anh – Môi trường học tập tiếng Anh từ khi còn bé
Trường Việt Anh hiểu rằng việc cho các con tiếp xúc với tiếng Anh từ sớm sẽ giúp trẻ dễ dàng làm quen và ghi nhớ ngôn ngữ này hơn. Vì vậy, chúng tôi đã xây dựng một môi trường học tập lý tưởng, giúp các bé có thể làm quen với việc học tiếng Anh ngay từ khi còn nhỏ tuổi.

Với triết lý “Tạo ra môi trường học tập vui vẻ và thực dụng”, Trường Việt Anh đã áp dụng phương pháp đào tạo Active Learning vào trong giảng dạy, cho phép các bé được chủ động tương tác, trải nghiệm và khám phá kiến thức mới thông qua các hoạt động vui chơi, học tập đa dạng. Theo đó, các em sẽ được học hoàn toàn bằng tiếng Anh (ngoại trừ môn Tiếng Việt) nhằm làm quen với việc sử dụng và thực hành tiếng Anh khi ngồi trên ghế nhà trường.
Với đội ngũ giáo viên giỏi chuyên môn và cơ sở vật chất hiện đại, Trường Việt Anh cam kết mang lại môi trường học tập chất lượng cao cho các bé và giúp trẻ hứng khởi hơn khi trải nghiệm học tập bằng tiếng Anh. Hãy liên hệ với Trường Việt Anh ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học và các ưu đãi dành riêng cho các em.
Có thể thấy, học tiếng Anh từ khi còn nhỏ sẽ giúp trẻ dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ kiến thức hơn. Hy vọng những từ vựng về gia đình mà Trường Việt Anh chia sẻ trên đây sẽ giúp ích cho ba mẹ trong việc dạy học cho con em mình. Nếu phụ huynh đang tìm kiếm cho bé một môi trường học tập tiếng Anh lý tưởng ngay từ khi còn nhỏ, hãy lựa chọn Trường Việt Anh để trẻ được phát triển toàn diện.
Trường Việt Anh hứa hẹn sẽ đem đến môi trường giáo dục hiện đại, phương pháp giảng dạy tiên tiến nhằm giúp trẻ phát triển cả về kiến thức, kỹ năng sống và đạo đức. Chính vì thế, trường Việt Anh tự hào là ngôi trường lý tưởng cho các em ngay từ sớm. Để đăng ký học cho các con, quý phụ huynh vui vùng liên hệ với Trường Việt Anh qua những thông tin sau:
Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ tại:
- Gò Vấp: 160/72 Phan Huy Ích, P.12, Q.Gò Vấp, TPHCM.
- Phú Nhuận: 269A Nguyễn Trọng Tuyển, P.10, Q. Phú Nhuận, TPHCM.
- Bình Tân: số 7 đường 38A, P. Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP.HCM.
- Cơ Sở Mầm Non: 573 Lê Đức Thọ, P.16, Q. Gò Vấp, TPHCM.
- Hotline: 0774 588 988 – 091 696 1409
- Website: https://mamnon.truongvietanh.com/



