Từ vựng bộ phận cơ thể người tiếng Anh siêu dễ nhớ
truongvietanh
09:54 12/06/2024
Kiến Thức Giáo Dục
Học từ vựng về các bộ phận cơ thể người là bước đầu quan trọng trong quá trình học tiếng Anh của các bé. Không chỉ giúp bé hiểu rõ hơn về chính mình, việc nắm vững từ vựng này còn hỗ trợ bé trong giao tiếp hàng ngày và trong các tình huống y tế. Để giúp bé dễ dàng ghi nhớ và hứng thú học tập, Trường Việt Anh đã tổng hợp danh sách từ vựng cơ thể người kèm theo các phương pháp học tập hiệu quả như bài hát, hình ảnh và các bài tập tương tác. Hãy cùng tìm hiểu để bé yêu của bạn học tiếng Anh một cách vui nhộn và hiệu quả!
Trọn bộ từ vựng cơ thể người bằng tiếng Anh
Dưới đây là danh sách từ vựng Tiếng Anh chi tiết về các bộ phận cơ thể người, từ phần đầu và cổ, bàn tay, bàn chân, đến các xương khớp, cơ quan nội tạng và các chất lỏng trong cơ thể. Cụ thể:

Từ vựng bộ phận cơ thể người
Tổng hợp từ vựng về bộ phận cơ thể người tiếng Anh cho bé học tập:
- Body: Cơ thể
- Head: Đầu
- Neck: Cổ
- Shoulder: Vai
- Arm: Cánh tay
- Elbow: Khuỷu tay
- Forearm: Cẳng tay
- Wrist: Cổ tay
- Hand: Bàn tay
- Finger: Ngón tay
- Chest: Ngực
- Back: Lưng
- Waist: Eo
- Hip: Hông
- Leg: Chân
- Thigh: Đùi
- Knee: Đầu gối
- Calf: Bắp chân
- Ankle: Mắt cá chân
- Foot: Bàn chân
- Toe: Ngón chân

Từ vựng về phần đầu và cổ
Sau đây là danh sách từ vựng cơ thể người phần đầu và cổ bằng tiếng Anh mà phụ huynh có thể tham khảo để dạy cho con:
- Hair: Tóc
- Scalp: Da đầu
- Forehead: Trán
- Eyebrow: Lông mày
- Eyelid: Mí mắt
- Eyelash: Lông mi
- Eye: Mắt
- Ear: Tai
- Cheek: Má
- Nose: Mũi
- Nostril: Lỗ mũi
- Mouth: Miệng
- Lip: Môi
- Tongue: Lưỡi
- Tooth/Teeth: Răng
- Chin: Cằm
- Jaw: Hàm
- Throat: Họng
Bộ phận cơ thể người phần bàn tay
Với một số từ vựng tiếng Anh chỉ bộ phận cơ thể người phần bàn tay dưới đây sẽ giúp bé mở rộng vốn từ đáng kể:
- Palm: Lòng bàn tay
- Back of the hand: Mu bàn tay
- Thumb: Ngón cái
- Index finger: Ngón trỏ
- Middle finger: Ngón giữa
- Ring finger: Ngón áp út
- Little finger: Ngón út
- Fingernail: Móng tay
- Knuckle: Khớp ngón tay
- Bộ phận cơ thể người phần bàn chân
- Sole: Lòng bàn chân
- Heel: Gót chân
- Instep: Mu bàn chân
- Big toe: Ngón cái chân
- Second toe: Ngón thứ hai chân
- Middle toe: Ngón giữa chân
- Fourth toe: Ngón thứ tư chân
- Little toe: Ngón út chân
- Toenail: Móng chân
- Arch: Vòm bàn chân
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến xương khớp
Một số từng vựng tiếng Anh liên quan đến xương khớp giúp trẻ vừa thấu hiểu hơn về cơ thể vừa có thể mở rộng từ vựng tiếng Anh hiệu quả:
- Skull: Hộp sọ
- Spine: Xương sống
- Vertebral: Đốt sống
- Rib: Xương sườn
- Pelvis: Xương chậu
- Collarbone: Xương đòn
- Shoulder blade: Xương bả vai
- Humerus: Xương cánh tay
- Radius: Xương quay
- Ulna: Xương trụ
- Femur: Xương đùi
- Tibia: Xương chày
- Fibula: Xương mác
- Patella: Xương bánh chè
- Joint: Khớp xương
- Cartilage: Sụn
Tên gọi tiếng Anh của các cơ quan trong cơ thể
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về cơ quan trong cơ thể dành cho bé:
- Brain: Não
- Heart: Tim
- Lungs: Phổi
- Liver: Gan
- Stomach: Dạ dày
- Kidney: Thận
- Bladder: Bàng quang
- Intestine: Ruột
- Pancreas: Tụy
- Spleen: Lách
- Gallbladder: Túi mật
- Esophagus: Thực quản
- Trachea: Khí quản
- Diaphragm: Cơ hoành
- Appendix: Ruột thừa
Tên tiếng Anh của các chất lỏng trong cơ thể
Bên cạnh các từ vựng về bộ phận cơ thể, phụ huynh cũng có thể cho con học thêm các từ vựng về chất lỏng bên trong cơ thể để gia tăng hiểu biết và vốn từ cho con:
- Blood: Máu
- Plasma: Huyết tương
- Saliva: Nước bọt
- Sweat: Mồ hôi
- Urine: Nước tiểu
- Bile: Mật
- Gastric juice: Dịch vị dạ dày
- Mucus: Chất nhầy
- Tears: Nước mắt
- Cerebrospinal fluid: Dịch não tủy
Tham khảo thêm một số từ vựng theo chủ đề cho bé:
Một số mẫu câu giao tiếp để bé luyện tập từ vựng cơ thể người
Để bé làm quen và ghi nhớ từ vựng về các bộ phận cơ thể, bạn có thể sử dụng các mẫu câu giao tiếp đơn giản và thân thiện. Những câu hỏi và câu trả lời sau đây không chỉ giúp bé nhớ từ vựng mà còn tạo sự hứng thú trong quá trình học tập.

- What’s this? (Đây là gì?)
This is my hand. (Đây là tay của con.)
- Where is your nose? (Mũi của con ở đâu?)
Here is my nose. (Đây là mũi của con.)
- Can you touch your toes? (Con có thể chạm vào ngón chân không?)
Yes, I can touch my toes. (Vâng, con có thể chạm vào ngón chân.)
- How many fingers do you have? (Con có bao nhiêu ngón tay?)
I have ten fingers. (Con có mười ngón tay.)
- What color are your eyes? (Mắt của con màu gì?)
My eyes are brown. (Mắt của con màu nâu.)
- Which part of your body do you use to smell? (Con dùng phần nào của cơ thể để ngửi?)
I use my nose to smell. (Con dùng mũi để ngửi.)
Những mẫu câu giao tiếp đơn giản này sẽ giúp bé làm quen với từ vựng về các bộ phận cơ thể một cách tự nhiên và vui vẻ. Hãy thường xuyên luyện tập cùng bé để nâng cao khả năng ngôn ngữ và sự tự tin trong giao tiếp bằng tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan đến từ vựng cơ thể người
Việc học các cụm từ liên quan đến cơ thể người không chỉ giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp các em giao tiếp tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến liên quan đến các bộ phận cơ thể:
Cụm từ liên quan đến đầu và khuôn mặt
- Head over heels: Yêu say đắm
- Ví dụ: She fell head over heels in love with him.
- Face to face: Gặp mặt trực tiếp
- Ví dụ: They discussed the matter face to face.
- Turn a blind eye: Làm ngơ, không để ý
- Ví dụ: She turned a blind eye to his mistakes.
Cụm từ liên quan đến tay
- Lend a hand: Giúp đỡ
- Ví dụ: Can you lend a hand with the moving?
- On the other hand: Mặt khác
- Ví dụ: On the one hand, it’s expensive; on the other hand, it’s very reliable.
- Out of hand: Ngoài tầm kiểm soát
- Ví dụ: The party got out of hand quickly.
Cụm từ liên quan đến chân
- Get cold feet: Mất can đảm, chùn bước
- Ví dụ: He got cold feet before the wedding.
- Put your best foot forward: Cố gắng hết sức
- Ví dụ: She put her best foot forward during the interview.
- Stand on your own two feet: Tự lập
- Ví dụ: After moving out, she had to learn to stand on her own two feet.
Cụm từ liên quan đến tim và ngực
- From the bottom of my heart: Từ tận đáy lòng
- Ví dụ: Thank you from the bottom of my heart.
- Heart and soul: Toàn tâm toàn ý
- Ví dụ: She put her heart and soul into the project.
- Break someone’s heart: Làm tan nát trái tim ai đó
- Ví dụ: It broke his heart when she left.
Cụm từ liên quan đến lưng và vai
- Behind someone’s back: Làm gì đó sau lưng ai
- Ví dụ: He was talking about me behind my back.
- Put your back into it: Cố gắng hết sức
- Ví dụ: You need to put your back into it if you want to succeed.
- A weight off your shoulders: Trút bỏ gánh nặng
- Ví dụ: Telling the truth was a weight off my shoulders.
Cụm từ liên quan đến xương khớp
- Bone to pick: Có chuyện cần phàn nàn
- Ví dụ: I have a bone to pick with you about last night.
- Skin and bones: Gầy trơ xương
- Ví dụ: He was just skin and bones after the illness.
- Work your fingers to the bone: Làm việc cực kỳ chăm chỉ
- Ví dụ: She worked her fingers to the bone to provide for her family.
Sử dụng các cụm từ này trong hội thoại hàng ngày sẽ giúp con giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và phong phú hơn.
Cách ghi nhớ từ vựng về cơ thể người hiệu quả
Để giúp bé nhớ từ vựng cơ thể người một cách hiệu quả và thú vị, bạn có thể áp dụng nhiều phương pháp học tập khác nhau. Sau đây là một số cách ghi nhớ từ vựng hiệu quả mà bạn có thể thử cùng bé:

Ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về cơ thể người qua bài hát
Sử dụng các bài hát vui nhộn là một cách tuyệt vời để giúp bé ghi nhớ từ vựng về cơ thể người. Các bài hát bằng tiếng Anh cho bé không chỉ giúp bé hứng thú hơn mà còn dễ dàng nhớ từ vựng qua giai điệu và lời bài hát.
Một số bài hát gợi ý:
1. Head, Shoulders, Knees and Toes
Lời bài hát:
Head, shoulders, knees and toes,
Knees and toes.
Head, shoulders, knees and toes,
Knees and toes.
And eyes, and ears, and mouth, and nose.
Head, shoulders, knees and toes,
Knees and toes.
2. If You’re Happy and You Know It
Lời bài hát:
If you’re happy and you know it, clap your hands.
(Clap, clap)
If you’re happy and you know it, clap your hands.
(Clap, clap)
If you’re happy and you know it,
Then your face will surely show it.
If you’re happy and you know it, clap your hands.
(Clap, clap)
Ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về cơ thể người qua hình ảnh
Học từ vựng cơ thể người qua hình ảnh là một phương pháp hiệu quả giúp bé ghi nhớ lâu hơn và dễ dàng hơn. Bạn có thể sử dụng các hình ảnh minh họa bộ phận cơ thể người để bé vừa nhìn vừa học.

Một số cách học qua hình ảnh phổ biến mà phụ huynh có thể tham khảo như sau:
- Flashcards: Sử dụng các thẻ hình ảnh có tên các bộ phận cơ thể. Mỗi thẻ có một hình ảnh và tên tiếng Anh của bộ phận đó.
- Sách tranh minh họa: Sử dụng sách, tranh có hình ảnh minh họa chi tiết các bộ phận cơ thể kèm theo tên gọi bằng tiếng Anh.
- Trò chơi ghép hình: Dùng các bộ ghép hình về cơ thể người, bé phải ghép đúng các bộ phận cơ thể và nói tên của chúng bằng tiếng Anh. Ví dụ: Một bộ ghép hình người, bé ghép tay vào đúng vị trí và nói “This is the hand”.
- Ứng dụng học tập: Sử dụng các ứng dụng học tập có hình ảnh và âm thanh để bé vừa nhìn vừa nghe và học tên các bộ phận cơ thể để giúp trẻ ghi nhớ lâu hơn.
Kết hợp các phương pháp học tập này sẽ giúp các em hứng thú hơn và dễ dàng ghi nhớ từ vựng về cơ thể người một cách hiệu quả.
Xem thêm: 9 Phương pháp dạy tiếng Anh cho trẻ mầm non vô cùng hiệu quả
Bài tập giúp bé nhớ các từ vựng cơ thể người
Để giúp bé ghi nhớ từ vựng về cơ thể người nhanh chóng, hiệu quả nhất, bạn có thể sử dụng các bài tập vui nhộn và dễ hiểu. Dưới đây là hai dạng bài tập giúp bé học từ vựng về các bộ phận cơ thể mà cha mẹ có thể áp dụng
Bài tập 1: Điền từ vựng phù hợp vào chỗ trống
Hãy giúp bé điền từ vựng tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống dựa trên gợi ý hình ảnh hoặc câu hỏi.
- I use my ______ to see. (eye)
- I wave my ______ when I say hello. (hand)
- I chew food with my ______. (mouth)
- I smell flowers with my ______. (nose)
- I kick the ball with my ______. (foot)
- I hear music with my ______. (ear)
- I think with my ______. (brain)
- I clap with my ______. (hands)
- I bend my arm at my ______. (elbow)
- I walk on my ______. (feet)
Bài tập 2: Viết tên bộ phận phù hợp với vị trí
Hãy giúp bé viết tên bộ phận cơ thể phù hợp với vị trí được đánh dấu trong hình vẽ.
- Đầu: ______ (Head)
- Mắt: ______ (Eye)
- Miệng: ______ (Mouth)
- Mũi: ______ (Nose)
- Tay: ______ (Hand)
- Chân: ______ (Leg)
- Bàn chân: ______ (Foot)
- Tai: ______ (Ear)
- Đầu gối: ______ (Knee)
- Ngực: ______ (Chest)
Tại Trường Mầm Non Việt Anh, chúng tôi tin rằng môi trường học tập thân thiện và sáng tạo là chìa khóa để giúp các bé phát triển toàn diện. Với chương trình học tiếng Anh được thiết kế đặc biệt cho trẻ em, các bé sẽ được học từ vựng về cơ thể người thông qua các bài tập tương tác, trò chơi và hoạt động nhóm. Đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại sẽ giúp bé yêu của bạn học tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả.

Thông tin liên lạc:
- Địa chỉ: 573 Lê Đức Thọ, P.16, Q. Gò Vấp, TPHCM.
- Điện thoại: 091 696 1409
- Email: hoc@truongvietanh.com
- Website: https://truongvietanh.com/
Tóm lại, việc học từ vựng cơ thể người không chỉ giúp các bé mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh mà còn trang bị cho trẻ những kỹ năng giao tiếp quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Với các phương pháp học tập đa dạng như bài hát, hình ảnh và bài tập tương tác, trẻ sẽ có những trải nghiệm học tập thú vị và hiệu quả. Nhằm giúp bé yêu phát triển một cách toàn diện nhất, bạn đừng quên liên hệ đến Trường Mầm Non Việt Anh để con được trải nghiệm chương trình chuẩn trường mẫu giáo quốc tế tuyệt vời và phát triển khả năng ngôn ngữ ngay từ những năm đầu đời!


