Từ Vựng Giao Thông Tiếng Anh Đầy Đủ Và Chi Tiết Nhất
truongvietanh
18:46 27/07/2024
Kiến Thức Giáo Dục
Từ vựng giao thông là chủ đề rất hay với đa dạng các nhóm từ chỉ phương tiện, biển báo, loại đường,… Các cấu trúc câu liên quan đến việc hỏi, chỉ đường trong tiếng Anh cũng nhận được không ít sự quan tâm. Học từ vựng về giao thông trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn làm bài tập tốt mà còn hỗ trợ đáng kể trong giao tiếp hằng ngày trôi chảy hơn. Hãy cùng Trường Việt Anh tìm hiểu chi tiết hơn trong bài viết dưới đây.
Từ vựng chủ đề phương tiện giao thông trong tiếng Anh
Từ vựng giao thông tiếng Anh trong học tập, đi làm, du lịch,… xuất hiện rất thường xuyên và được sử dụng rất phổ biến. Cùng Trường Việt Anh tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông thông dụng sau:
Từ vựng về các phương tiện đường bộ
Từ vựng về phương tiện giao thông đường bộ bao gồm các từ tiếng Anh có phát âm chỉ các phương tiện xe cơ giới và các loại xe tương tự. Cụ thể:
- Bicycle /ˈbaɪsɪkl/: Xe đạp
- Motorbike /ˈmoʊtərˌbaɪk/: Xe máy
- Car /kɑːr/: Xe ô tô
- Bus /bʌs/: Xe buýt
- Truck /trʌk/: Xe tải
- Van /væn/: Xe tải nhỏ
- Taxi /ˈtæksi/: Xe taxi
- Ambulance /ˈæmbjələns/: Xe cứu thương
- Fire truck /ˈfaɪər trʌk/: Xe cứu hỏa
- Police car /pəˈliːs kɑːr/: Xe cảnh sát

- Scooter /ˈskuːtər/: Xe tay ga
- Moped /ˈmoʊpɛd/: Xe đạp điện
- Tractor /ˈtræktər/: Máy kéo
- Trailer /ˈtreɪlər/: Xe kéo
- Limousine /ˈlɪməˌziːn/: Xe limousine
- Convertible /kənˈvɜːrtəbl/: Xe mui trần
- RV (Recreational Vehicle) /ˌɑːrˈviː/: Xe nhà lưu động
- Minibus /ˈmɪnibʌs/: Xe buýt nhỏ
- Electric car /ɪˈlɛktrɪk kɑːr/: Xe điện
- Pickup truck /ˈpɪkˌʌp trʌk/: Xe bán tải
Từ vựng về các phương tiện công cộng
Từ vựng tiếng Anh phương tiện giao thông công cộng dùng để chỉ các loại phương tiện giao thông phục vụ cho nhiều người cùng một thời điểm. Dưới đây là một số từ vựng phổ biến mà bạn cần nắm:
- Bus /bʌs/: Xe buýt
- Train /treɪn/: Tàu hỏa
- Subway /ˈsʌbweɪ/: Tàu điện ngầm
- Tram /træm/: Tàu điện (trên mặt đất)
- Ferry /ˈfɛri/: Phà
- Taxi /ˈtæksi/: Xe taxi
- Trolleybus /ˈtrɒlibʌs/: Xe buýt điện
- Cable car /ˈkeɪbl kɑːr/: Cáp treo
- Shuttle bus /ˈʃʌtl bʌs/: Xe buýt đưa đón
- Monorail /ˈmɒnəreɪl/: Tàu một ray
- Coach /koʊtʃ/: Xe khách
- Rickshaw /ˈrɪkʃɔː/: Xe xích lô
- Lightrail /ˈlaɪt reɪl/: Đường sắt nhẹ
- Water taxi /ˈwɔːtər ˈtæksi/: Taxi nước
- Commuter train /kəˈmjuːtər treɪn/: Tàu chở khách hàng ngày
Từ vựng về các phương tiện hàng không
Những từ vựng về giao thông tiếng Anh chuyên ngành hàng không sẽ giúp bạn hiểu hơn về các phương tiện lưu thông trên không trung như:
- Airplane /ˈɛərpleɪn/: Máy bay
- Helicopter /ˈhɛlɪˌkɑːptər/: Trực thăng
- Jet /dʒɛt/: Máy bay phản lực
- Glider /ˈɡlaɪdər/: Tàu lượn
- Seaplane /ˈsiːpleɪn/: Thủy phi cơ
- Hot air balloon /hɒt ɛər bəˈluːn/: Khinh khí cầu
- Drone /droʊn/: Máy bay không người lái
- Cargo plane /ˈkɑːrɡoʊ pleɪn/: Máy bay chở hàng

- Private jet /ˈpraɪvɪt dʒɛt/: Máy bay phản lực cá nhân
- Biplane /ˈbaɪpleɪn/: Máy bay hai tầng cánh
- Airliner /ˈɛərˌlaɪnər/: Máy bay chở khách
- Fighter jet /ˈfaɪtər dʒɛt/: Máy bay chiến đấu
- Supersonic jet /ˌsuːpərˈsɑːnɪk dʒɛt/: Máy bay siêu thanh
- Tiltrotor /ˈtɪltˌroʊtər/: Máy bay cánh quạt xoay
- Gyroplane /ˈdʒaɪroʊpleɪn/: Máy bay quay
Từ vựng về các phương tiện đường thuỷ
Phương tiện giao thông đường thuỷ là những loại phương tiện được sử dụng để di chuyển trên hoặc dưới mặt nước. Công dụng của các phương tiện này thường được sử dụng để chở người hoặc đồ vật trên kênh, rạch, hồ, sông, biển. Cùng tìm hiểu những từ vựng về giao thông các loại phương tiện đường thủy bằng tiếng Anh thông dụng dưới đây:
- Boat /boʊt/: Thuyền
- Ship /ʃɪp/: Tàu
- Yacht /jɒt/: Du thuyền
- Ferry /ˈfɛri/: Phà
- Submarine /ˈsʌbməriːn/: Tàu ngầm
- Canoe /kəˈnuː/: Ca nô
- Kayak /ˈkaɪæk/: Thuyền kayak
- Sailboat /ˈseɪlˌboʊt/: Thuyền buồm
- Barge /bɑːrdʒ/: Xà lan
- Tugboat /ˈtʌɡˌboʊt/: Tàu kéo
- Cruise ship /kruːz ʃɪp/: Tàu du lịch
- Catamaran /ˌkætəməˈræn/: Thuyền catamaran
- Dinghy /ˈdɪŋɡi/: Thuyền nhỏ
- Hovercraft /ˈhʌvərkræft/: Tàu đệm khí
- Fishing boat /ˈfɪʃɪŋ boʊt/: Thuyền đánh cá
Từ vựng chủ đề giao thông khác
Bên cạnh những từ vựng về giao thông trong tiếng Anh đã liệt kê trên, chúng ta còn có những từ vựng khác liên quan đến chủ đề thú vị này như:
Từ vựng các loại đường trong tiếng Anh
Hiểu được các loại đường trong vận tải đường bộ sẽ giúp phương tiện giao thông di chuyển an toàn hơn. Dưới đây là một số từ vựng về các loại đường phổ biến mà bạn cần nắm:
- Road /roʊd/: Đường
- Street /striːt/: Phố
- Avenue /ˈævənjuː/: Đại lộ
- Boulevard /ˈbuːləˌvɑːrd/: Đường lớn
- Lane /leɪn/: Ngõ, đường nhỏ
- Highway /ˈhaɪˌweɪ/: Đường cao tốc
- Expressway /ɪkˈsprɛsˌweɪ/: Đường cao tốc
- Freeway /ˈfriːˌweɪ/: Xa lộ
- Turnpike /ˈtɜːrnˌpaɪk/: Đường thu phí
- Drive /draɪv/: Đường chạy dài
- Route /ruːt/: Tuyến đường
- Path /pæθ/: Đường mòn
- Alley /ˈæli/: Ngõ
- Bypass /ˈbaɪˌpæs/: Đường vòng
- Cul-de-sac /ˈkʌl də ˌsæk/: Đường cụt
Từ vựng các loại biển báo trong tiếng Anh
Nhắc đến từ vựng chủ đề phương tiện giao thông, bạn không thể bỏ qua các loại biển báo. Chúng luôn luôn xuất hiện trên mọi loại phương tiện với đa dạng các công dụng khác nhau như:

- Stop sign /stɑːp saɪn/: Biển báo dừng lại
- Yield sign /jiːld saɪn/: Biển báo nhường đường
- Speed limit /spiːd ˈlɪmɪt saɪn/: Biển báo giới hạn tốc độ
- No entry /noʊ ˈɛntri saɪn/: Biển báo cấm vào
- One-way /ˈwʌn ˌweɪ saɪn/: Biển báo đường một chiều
- Pedestrian crossing /pəˈdɛstriən ˈkrɔːsɪŋ saɪn/: Biển báo sang đường cho người đi bộ
- No parking /noʊ ˈpɑːrkɪŋ saɪn/: Biển báo cấm đỗ xe
- School zone /skuːl zoʊn saɪn/: Biển báo khu vực trường học
- Railroad crossing /ˈreɪlˌroʊd ˈkrɔːsɪŋ saɪn/: Biển báo đường sắt cắt ngang
- Construction /kənˈstrʌkʃən saɪn/: Biển báo công trình đang thi công
- Roundabout /ˈraʊndəˌbaʊt saɪn/: Biển báo vòng xuyến
- No U-turn /noʊ ˈjuː tɜrn saɪn/: Biển báo cấm quay đầu
- Bicycle lane /ˈbaɪsɪkl leɪn saɪn/: Biển báo làn đường dành cho xe đạp
- Dead end /dɛd ɛnd saɪn/: Biển báo đường cụt
- Hump /hʌmp saɪn/: Biển báo gờ giảm tốc
Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông liên quan đến hành động, sự việc
Các từ vựng tiếng Anh giao thông về những hành động, sự việc liên quan dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp trôi chảy hơn và tự tin tham gia giao thông:
- Drive /draɪv/: Lái xe
- Park /pɑːrk/: Đỗ xe
- Brake /breɪk/: Phanh
- Accelerate /əkˈsɛləˌreɪt/: Tăng tốc
- Turn /tɜːrn/: Rẽ
- Overtake /ˌoʊvərˈteɪk/: Vượt
- Reverse /rɪˈvɜːrs/: Lùi xe
- Signal /ˈsɪɡnəl/: Ra hiệu
- Stop /stɑːp/: Dừng lại
- Yield /jiːld/: Nhường đường
- Crash /kræʃ/: Tai nạn
- Commute /kəˈmjuːt/: Đi lại (giữa nơi làm việc và nhà)
- Honk /hɒŋk/: Bấm còi
- Merge /mɜːrdʒ/: Hòa vào dòng xe
- Cross /krɔːs/: Sang đường
Các cấu trúc liên quan đến hỏi chỉ đường trong giao tiếp
Trong các tình huống thực tế khi đi du lịch hoặc sống ở nước ngoài, biết cách hỏi và chỉ đường sẽ giúp bạn dễ dàng di chuyển và tham gia giao thông đúng quy định. Sau đây là các cấu trúc liên quan đến hỏi đường phổ biến trong giao tiếp mà bạn cần nắm:
Mẫu câu hỏi đường thông dụng
Vận dụng những mẫu câu hỏi đường thông dụng trong tiếng Anh sau sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều khi đến một đất nước xa lạ:
- Excuse me, could you tell me how to get to [place]?
Tạm dịch: Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi cách đến [địa điểm] được không?
- Can you show me the way to [place], please?
Tạm dịch: Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến [địa điểm] được không?
- Where is the nearest [place]?
Tạm dịch: [Địa điểm] gần nhất ở đâu?
- How can I get to [place] from here?
Tạm dịch: Làm thế nào để tôi có thể đến [địa điểm] từ đây?
- Is there a [place] around here?
Tạm dịch: Có [địa điểm] nào gần đây không?
- What’s the best way to get to [place]?
Tạm dịch: Cách tốt nhất để đến [địa điểm] là gì?
Xem thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng về gia đình dễ học dành cho bé
Mẫu câu trả lời hướng dẫn đường khi giao tiếp

Tổng hợp một số mẫu câu trả lời câu hỏi về giao thông phổ biến nhất như:
- Go straight ahead for about [khoảng cách], then turn left.
Tạm dịch: Đi thẳng khoảng [khoảng cách], sau đó rẽ trái.
- Take the second right and you’ll see [địa điểm].
Tạm dịch: Rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai, bạn sẽ thấy [địa điểm].
- [Địa điểm] is two blocks down this street.
Tạm dịch: [Địa điểm] cách đây hai dãy nhà trên con phố này.
- Turn left at the traffic lights, and it’s on your right.
Tạm dịch: Rẽ trái ở đèn giao thông, nó ở phía bên phải của bạn.
- You need to go back and take the first left.
Tạm dịch: Bạn cần quay lại và rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên.
- It’s right next to [địa điểm], you can’t miss it.
Tạm dịch: Nó nằm ngay cạnh [địa điểm], bạn không thể bỏ lỡ.
- Walk down [địa điểm] until you reach the park, then turn right.
Tạm dịch: Đi xuống [địa điểm] cho đến khi bạn đến công viên, sau đó rẽ phải.
- Take [phương tiện] and get off at the third stop.
Tạm dịch: Đi [phương tiện] và xuống ở trạm thứ ba.
- The train station is about a 10-minute walk from here.
Tạm dịch: Ga tàu cách đây khoảng 10 phút đi bộ.
- Follow this road until you see [địa điểm], then turn left.
Tạm dịch: Đi theo con đường này cho đến khi bạn thấy [địa điểm], sau đó rẽ trái.
Trường Việt Anh – Môi trường nâng cao khả năng Anh ngữ vượt trội cùng
Việt Anh là một trong những trường quốc tế nổi bật với môi trường đào tạo chuyên nghiệp từ cấp bậc Mầm non, Tiểu học, Trung học Cơ sở đến Phổ thông với chương trình giảng dạy 100% bằng tiếng Anh. Bên cạnh việc chú trọng nâng cao kiến thức toàn diện cho học viên, chúng tôi luôn truyền cảm hứng về niềm đam mê ngoại ngữ cho trẻ từ sớm, giúp các em tiếp cận với ngoại ngữ một cách tự nhiên nhất. Với đội ngũ giáo viên là người bản xứ, các em không chỉ được cung cấp đầy đủ kiến thức bài học mà còn cải thiện các kỹ năng nghe, đọc, viết và nói mỗi ngày.

Sự khác biệt chỉ có tại Trường quốc tế Việt Anh là sở hữu chương trình giảng dạy hiện đại, khoa học và “tâm lý”. Mỗi học sinh đều nhận được sự quan tâm đặc biệt, phát hiện ra tài năng, sở trường và thiết kế chương trình học tập phù hợp giúp các em phát huy thế mạnh toàn diện. Đặc biệt, với môi trường giáo dục tiếng Anh chuẩn quốc tế, đây là hành trang chắp cánh cho các em vững bước trên con đường du học trong tương lai. Vậy nên nếu bạn đang tìm kiếm một ngôi trường quốc tế chuyên nghiệp, uy tín, liên hệ ngay đến Trường Việt Anh qua các thông tin sau để được tư vấn chi tiết:
- Gò Vấp: 160/72 Phan Huy Ích, P.12, Q.Gò Vấp, TPHCM.
- Phú Nhuận: 269A Nguyễn Trọng Tuyển, P.10, Q. Phú Nhuận, TPHCM.
- Bình Tân: Số 7 đường 38A, P. Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP.HCM.
- Cơ Sở Mầm Non: 573 Lê Đức Thọ, P.16, Q. Gò Vấp, TPHCM.
- Hotline: 091 696 1409
- Website: truongvietanh.com
Trên đây là tổng hợp những từ vựng về giao thông trong tiếng Anh phổ biến và đầy đủ nhất. Đây thực sự là chủ đề thú vị và quan trọng trong lộ trình học tập các từ vựng tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp. Nhằm giúp trình độ ngoại ngữ của con em được củng cố ngay từ nhỏ, hãy liên hệ đến Trường Việt Anh để đăng ký cho con học tập trong môi trường 100% bằng tiếng Anh, giúp trẻ phát triển toàn diện về kiến thức lẫn ngoại ngữ ngay hôm nay.


