Cách Nói Giờ Trong Tiếng Anh Đơn Giản | Chính Xác Nhất
truongvietanh
09:47 23/09/2024
Kiến Thức Giáo Dục
Trong thời đại toàn cầu hóa, việc thông thạo cách đọc giờ trong tiếng Anh là một kỹ năng thiết yếu cho mọi người, từ học sinh, sinh viên đến người đi làm. Không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong môi trường quốc tế, mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tự tin của bạn. Bài viết này của Trường Việt Anh hướng dẫn bạn cách nói giờ trong tiếng Anh một cách đơn giản và chính xác nhất, từ những quy tắc cơ bản đến các trường hợp đặc biệt, giúp bạn sử dụng linh hoạt trong mọi tình huống.
Cách đọc giờ tiếng Anh chuẩn quốc tế
Để nắm vững cách đọc giờ trong tiếng Anh, chúng ta cần hiểu rõ các quy tắc cơ bản và áp dụng chúng một cách linh hoạt. Dưới đây là những hướng dẫn chi tiết giúp bạn thành thạo kỹ năng này.
Cách nói giờ đúng trong tiếng Anh

Khi đồng hồ chỉ đúng giờ, việc đọc giờ trong tiếng Anh trở nên đơn giản và dễ nhớ. Bạn chỉ cần tuân theo một quy tắc cơ bản để diễn đạt thời gian một cách chính xác.
| Cách đọc: Số giờ + “o’clock” |
Ví dụ:
- 9:00 – Nine o’clock
- 2:00 – Two o’clock
- 11:00 – Eleven o’clock
Lưu ý rằng “o’clock” chỉ được sử dụng khi đồng hồ chỉ đúng giờ, không có phút.
Cách nói giờ hơn trong tiếng Anh (Số phút hơn)
Khi thời gian chỉ vượt qua giờ một chút, chúng ta cần một cách diễn đạt khác để thể hiện sự chính xác. Cách đọc giờ hơn trong tiếng Anh sẽ giúp bạn làm được điều này một cách tự nhiên.
| Cách đọc: Số phút + “past” + số giờ |
Ví dụ:
- 3:10 – Ten past three
- 7:20 – Twenty past seven
- 1:25 – Twenty-five past one
Đặc biệt, với 15 phút, chúng ta thường sử dụng “a quarter past” thay vì “fifteen past”. Ví dụ: 4:15 – A quarter past four.
Cách nói giờ kém trong tiếng Anh (Số phút >30)
Đối với những khoảng thời gian gần với giờ kế tiếp, việc sử dụng cách nói giờ kém trong tiếng Anh sẽ giúp diễn đạt thời gian một cách logic và dễ hiểu hơn. Hãy cùng tìm hiểu cách đọc giờ kém trong tiếng Anh với cấu trúc:
| Cách đọc: Số phút + “to” + số giờ tiếp theo |
Ví dụ:
- 6:40 – Twenty to seven
- 9:50 – Ten to ten
- 11:55 – Five to twelve
Tương tự như với giờ hơn, cách đọc giờ trong tiếng Anh khi còn 15 phút thì đến giờ tiếp theo, chúng ta sử dụng “a quarter to”. Ví dụ: 2:45 – A quarter to three.
Cách nói cho cả giờ hơn và giờ kém

Trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi chúng ta cần một cách diễn đạt linh hoạt hơn để nói về thời gian. Phương pháp này sẽ giúp bạn đọc giờ một cách tự nhiên trong mọi tình huống.
| Cách đọc: Số giờ + số phút |
Ví dụ:
- 7:35 – Seven thirty-five
- 4:52 – Four fifty-two
- 10:08 – Ten oh eight (sử dụng “oh” thay cho số 0 khi số phút nhỏ hơn 10)
Cách đọc số giờ trong tiếng Anh này đặc biệt hữu ích khi bạn cần diễn đạt thời gian chính xác đến từng phút.
Các trường hợp đặc biệt khi nói giờ trong tiếng Anh
Tiếng Anh có một số cách diễn đạt đặc biệt cho những khoảng thời gian cụ thể. Việc nắm vững những trường hợp này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn và thể hiện sự thông thạo ngôn ngữ.
Cách nói giờ hơn/kém 15 phút trong tiếng Anh
Khi đồng hồ chỉ thời gian hơn hoặc kém 15 phút, để diễn đạt bạn sử dụng từ “quarter”. Đây là cách đọc giờ trong tiếng Anh phổ biến, giúp bạn thể hiện thời gian một cách ngắn gọn và tự nhiên.
| Cách đọc: “A quarter past/to” + số giờ tiếp theo |
Ví dụ:
- 3:15 – A quarter past three
- 8:45 – A quarter to nine
Cách nói giờ chỉ đúng 30 phút trong tiếng Anh
Khi đồng hồ chỉ đúng 30 phút sau mỗi giờ, tiếng Anh cung cấp hai cách diễn đạt phổ biến. Cả hai cách này đều được sử dụng rộng rãi và bạn có thể linh hoạt lựa chọn tùy theo sở thích cá nhân.
| Cách đọc: Half past + số giờ or Số giờ + thirty |
Ví dụ:
- 6:30 – Half past six / Six thirty
- 1:30 – Half past one / One thirty
Sử dụng a.m. và p.m. để nói giờ trong tiếng Anh

Việc sử dụng a.m. và p.m. là cách đọc giờ trong tiếng Anh giúp tránh nhầm lẫn khi nói về thời gian trong suốt 24 giờ của 1 ngày. Vì thể, hiểu và sử dụng đúng các thuật ngữ này là một phần quan trọng trong cách đọc giờ đồng hồ trong tiếng Anh.
Sử dụng a.m để nói giờ trong tiếng Anh
A.M là từ viết tắt của “ante meridiem”, có nghĩa là “trước buổi trưa”. Nó được sử dụng cho khoảng thời gian từ nửa đêm (12:00 midnight) đến trước buổi trưa (11:59).
Ví dụ:
- 5:30 a.m. – Five thirty a.m. (5 giờ 30 sáng)
- 11:45 a.m. – Eleven forty-five a.m. (11 giờ 45 sáng)
Sử dụng p.m để nói giờ trong tiếng Anh
P.M là từ viết tắt của “post meridiem”, có nghĩa là “sau buổi trưa”. Nó được sử dụng cho khoảng thời gian từ buổi trưa (12:00 noon) đến trước nửa đêm (11:59 p.m).
Ví dụ:
- 2:15 p.m. – Two fifteen p.m. (2 giờ 15 chiều)
- 9:00 p.m. – Nine p.m. (9 giờ tối)
Một số cách khác để diễn đạt thời gian trong ngày

Ngoài cách đọc giờ phút trong tiếng Anh cụ thể, có nhiều cách khác để diễn đạt thời gian một cách tổng quát hoặc ước chừng. Các cách diễn đạt này giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày và là một phần quan trọng trong việc học cách đọc giờ trong tiếng Anh.
- Noon: 12 giờ trưa – Chỉ chính xác thời điểm giữa ngày (12:00).
- Midnight: 12 giờ đêm – Chỉ chính xác thời điểm giữa đêm 12 a.m, tuy nhiên bạn cũng có thể dùng midnight trong khoảng thời gian từ 12a.m đến 3a.m.
- Dawn: Bình minh – Khoảng thời gian ngay trước khi mặt trời mọc.
- Dusk: Hoàng hôn – Khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời lặn.
- Morning: Buổi sáng – Khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến trước 12 giờ trưa.
- Afternoon: Buổi chiều – Khoảng thời gian này có thể được tính từ 12 giờ trưa cho đến khoảng 6 giờ chiều.
- Evening: Buổi tối – Thường được tính từ khoảng 6 giờ chiều đến trước khi đi ngủ, khoảng 10 hoặc 11 giờ đêm.
- Midday: Giữa trưa – Thường chỉ khoảng thời gian xung quanh buổi trưa, từ 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều.
- Twilight: Chạng vạng – Khoảng thời gian mờ ảo giữa ngày và đêm, có thể xảy ra cả buổi sáng (trước bình minh) và buổi tối (sau hoàng hôn).
- Nightfall: Đêm xuống – Thời điểm khi bóng tối bắt đầu bao trùm, thường là sau hoàng hôn và chạng vạng, khoảng từ 7 giờ đến 9 giờ tối, tùy theo mùa và vị trí địa lý.
Câu hỏi và câu trả lời về cách đọc giờ trong tiếng Anh

Để sử dụng thành thạo các cách nói giờ trong tiếng Anh, việc nắm vững cả cách hỏi và trả lời về chủ đề giờ trong tiếng Anh là rất quan trọng. Phần này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống giao tiếp liên quan đến thời gian.
Cách hỏi giờ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, có nhiều cách để hỏi giờ, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ lịch sự bạn muốn thể hiện. Dưới đây là một số cách phổ biến kèm theo nghĩa tiếng Việt:
Hỏi giờ hiện tại:
- What time is it? (Bây giờ là mấy giờ?)
- Do you have the time? (Bạn có biết giờ không?)
Hỏi về thời gian của một sự kiện:
- What time does the movie start? (Phim bắt đầu lúc mấy giờ?)
- When does the meeting begin? (Cuộc họp bắt đầu khi nào?)
Hỏi về thói quen hàng ngày:
- What time do you usually wake up? (Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?)
- When do you normally have dinner? (Bạn thường ăn tối khi nào?)
Cách trả lời hỏi giờ trong tiếng Anh
Việc thực hành các cách hỏi và trả lời này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày và nắm vững cách nói ngày giờ trong tiếng Anh. Khi trả lời câu hỏi về thời gian, bạn có thể sử dụng các cách đọc giờ trong tiếng Anh khác nhau như:
- Trả lời chính xác:
- It’s 3:45. (Ba giờ bốn mươi lăm phút.)
- The movie starts at 7:30 p.m. (Bộ phim bắt đầu lúc bảy giờ rưỡi tối.)
- My flight departs at 9:15 a.m. (Chuyến bay của tôi khởi hành lúc chín giờ mười lăm phút sáng.)
- Trả lời ước chừng:
- It’s about quarter past four. (Khoảng bốn giờ mười lăm phút.)
- The meeting begins around 10 a.m. (Cuộc họp bắt đầu khoảng 10 giờ sáng.)
- We’ll arrive sometime between 2 and 3 p.m. (Chúng tôi sẽ đến trong khoảng từ 2 đến 3 giờ chiều.)
- Sử dụng các cụm từ chỉ thời gian:
- I usually wake up at dawn. (Tôi thường thức dậy lúc bình minh.)
- We normally have dinner in the evening, around 7 o’clock. (Chúng tôi thường ăn tối vào buổi tối, khoảng 7 giờ.)
- The store closes at midnight. (Cửa hàng đóng cửa vào lúc nửa đêm.)
Có thể bạn quan tâm:
- Tổng Hợp Từ Vựng Về Thời Tiết Thông Dụng, Đầy Đủ Nhất
- Tổng Hợp Từ Vựng Về Màu Sắc Trong Tiếng Anh Thường Gặp
Thành ngữ chỉ thời gian thường gặp

Tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ liên quan đến thời gian, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách sinh động và tự nhiên hơn. Dưới đây là một số thành ngữ phổ biến:
- Time is money (Thời gian là tiền bạc)
- The early bird catches the worm (Chim đến sớm bắt được sâu)
- Better late than never (Muộn còn hơn không)
- Time hangs heavy (Thời gian trôi chậm chạp)
- Time heals all wounds (Thời gian chữa lành mọi vết thương)
- A stitch in time saves nine (Một mũi khâu kịp thời tiết kiệm chín mũi khâu)
- There’s no time like the present (Không có thời điểm nào tốt hơn hiện tại)
- Time waits for no one (Thời gian không chờ đợi ai)
- A race against time (Cuộc đua với thời gian)
- Live on borrowed time (Sống trong thời gian vay mượn)
- Lost time is never found again (Thời gian đã mất không bao giờ tìm lại được)
- Time flies when you’re having fun (Thời gian trôi nhanh khi bạn đang vui)
- Time is of the essence (Thời gian là yếu tố cốt lõi)
- In the nick of time (Vừa kịp lúc)
- Stand the test of time (Đứng vững trước thử thách của thời gian)
Việc nắm vững cách đọc giờ trong tiếng Anh là một kỹ năng quan trọng, mở ra cánh cửa giao tiếp hiệu quả trong môi trường quốc tế. Tại Trường quốc tế Việt Anh, chúng tôi không chỉ dạy học sinh cách đọc giờ mà còn trang bị cho các em nền tảng tiếng Anh vững chắc, giúp các em tự tin bước vào tương lai. Với phương pháp giảng dạy tiên tiến và môi trường học tập quốc tế, Trường Việt Anh – Top các trường quốc tế tại TPHCM là nơi lý tưởng để con bạn phát triển toàn diện kỹ năng ngôn ngữ. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng con bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh, mở ra cơ hội học tập và phát triển sự nghiệp trong tương lai.
Qua bài viết trên, Trường Việt Anh đã hướng dẫn bạn chi tiết cách đọc giờ trong tiếng Anh, từ những quy tắc cơ bản đến các trường hợp đặc biệt và thành ngữ liên quan đến thời gian. Hy vọng rằng những kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp Anh ngữ, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến thời gian. Nếu bạn muốn con yêu được học tập trong môi trường giáo dục 100% bằng tiếng Anh để vừa hoàn thiện kiến thức, vừa nâng cao kỹ năng ngoại ngữ toàn diện, hãy liên hệ Trường quốc tế Việt Anh ngay qua thông tin sau để được tư vấn miễn phí:
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: 160/72 Phan Huy Ích, P.12, Q.Gò Vấp, TPHCM
- Hotline: 091 696 1409
- Website: truongvietanh.com

