Tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học có phiên âm
truongvietanh
10:29 14/11/2025
Kinh nghiệm học tập
Bạn đang tìm từ vựng tiếng Anh về trường học để học hoặc dạy cho con? Bài viết này Trường Việt Anh sẽ giúp bạn tổng hợp hơn 200 từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học có phiên âm và nghĩa tiếng Việt, được phân loại rõ ràng, dễ học – dễ nhớ. Dù bạn là học sinh, phụ huynh hay giáo viên, những từ vựng về trường học trong tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong môi trường học tập.
Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về trường học phổ biến

Khám phá những từ vựng tiếng Anh thông dụng về trường học, giúp bạn dễ dàng giao tiếp và nâng cao kỹ năng học tập. Danh sách này bao gồm các tự vựng cơ bản và quan trọng nhất trong môi trường giáo dục.
Các loại hình trường học trong tiếng Anh

Các loại hình trường học trong tiếng Anh
Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về trường học mô tả các loại hình cơ sở giáo dục, từ mầm non đến đại học.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| kindergarten | /ˈkɪndəɡɑːtən/ | trường mẫu giáo |
| nursery school | /ˈnɜːsəri skuːl/ | nhà trẻ |
| primary school | /ˈpraɪməri skuːl/ | trường tiểu học |
| secondary school | /ˈsekəndəri skuːl/ | trường trung học |
| high school | /ˈhaɪ skuːl/ | trường phổ thông |
| college | /ˈkɒlɪdʒ/ | trường cao đẳng |
| university | /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ | đại học |
| international school | /ˌɪntəˈnæʃənəl skuːl/ | trường quốc tế |
| private school | /ˈpraɪvət skuːl/ | trường tư thục |
| public school | /ˈpʌblɪk skuːl/ | trường công lập |
| boarding school | /ˈbɔːdɪŋ skuːl/ | trường nội trú |
| vocational school | /vəʊˈkeɪʃənəl skuːl/ | trường dạy nghề |
| language school | /ˈlæŋɡwɪdʒ skuːl/ | trường ngoại ngữ |
| art school | /ɑːt skuːl/ | trường mỹ thuật |
| music academy | /ˈmjuːzɪk əˈkædəmi/ | học viện âm nhạc |
| business school | /ˈbɪznɪs skuːl/ | trường kinh doanh |
| law school | /lɔː skuːl/ | trường luật |
| medical school | /ˈmedɪkl skuːl/ | trường y |
| preschool | /ˈpriːskuːl/ | mầm non |
| graduate school | /ˈɡrædʒuət skuːl/ | cao học |
Từ vựng tiếng Anh về môn học và chuyên ngành

Từ vựng tiếng Anh về môn học và chuyên ngành
Bảng dưới đây tổng hợp các từ tiếng Anh về trường học theo từng môn học và lĩnh vực chuyên ngành.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| math | /mæθ/ | toán học |
| literature | /ˈlɪtərətʃər/ | ngữ văn |
| physics | /ˈfɪzɪks/ | vật lý |
| chemistry | /ˈkemɪstri/ | hóa học |
| biology | /baɪˈɒlədʒi/ | sinh học |
| history | /ˈhɪstəri/ | lịch sử |
| geography | /dʒiˈɒɡrəfi/ | địa lý |
| English | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | tiếng Anh |
| information technology | /ˌɪnfəˈmeɪʃən tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ thông tin |
| computer science | /kəmˈpjuːtə ˈsaɪəns/ | khoa học máy tính |
| economics | /ˌiːkəˈnɒmɪks/ | kinh tế học |
| business | /ˈbɪznɪs/ | kinh doanh |
| art | /ɑːt/ | mỹ thuật |
| music | /ˈmjuːzɪk/ | âm nhạc |
| physical education | /ˌfɪzɪkl ˌedʒuˈkeɪʃən/ | thể dục |
| science | /ˈsaɪəns/ | khoa học |
| civic education | /ˈsɪvɪk ˌedʒuˈkeɪʃən/ | giáo dục công dân |
| literature and culture | /ˈlɪtərətʃər ænd ˈkʌltʃə/ | văn hóa học |
| philosophy | /fɪˈlɒsəfi/ | triết học |
| psychology | /saɪˈkɒlədʒi/ | tâm lý học |
>>Tham khảo: Hướng dẫn cách viết bài luận tiếng Anh đạt điểm cao từ A – Z
Từ vựng tiếng Anh về chức vụ trong trường học

Từ vựng tiếng Anh về chức vụ trong trường học
Đây là nhóm từ vựng về trường học trong tiếng Anh chỉ các chức vụ, vai trò và nhân sự trong nhà trường.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| teacher | /ˈtiːtʃə/ | giáo viên |
| headmaster | /ˌhedˈmɑːstə/ | hiệu trưởng |
| principal | /ˈprɪnsəpl/ | hiệu trưởng |
| vice principal | /vaɪs ˈprɪnsəpl/ | phó hiệu trưởng |
| monitor | /ˈmɒnɪtə/ | lớp trưởng |
| student | /ˈstjuːdənt/ | học sinh |
| classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | bạn cùng lớp |
| lecturer | /ˈlektʃərə/ | giảng viên |
| librarian | /laɪˈbreəriən/ | thủ thư |
| janitor | /ˈdʒænɪtə/ | lao công |
| security guard | /sɪˈkjʊərəti ɡɑːd/ | bảo vệ |
| school nurse | /skuːl nɜːs/ | y tá trường học |
| counselor | /ˈkaʊnsələ/ | cố vấn học đường |
| tutor | /ˈtjuːtə/ | gia sư |
| teaching assistant | /ˈtiːtʃɪŋ əˈsɪstənt/ | trợ giảng |
| administrator | /ədˈmɪnɪstreɪtə/ | quản trị viên |
| head of department | /hed əv dɪˈpɑːtmənt/ | trưởng bộ môn |
| coach | /kəʊtʃ/ | huấn luyện viên |
| trainee teacher | /treɪˈniː ˈtiːtʃə/ | giáo sinh |
| prefect | /ˈpriːfekt/ | cán sự |
Cơ sở vật chất và phòng học trong trường bằng tiếng Anh

Cơ sở vật chất và phòng học trong trường bằng tiếng Anh
Khi học từ vựng tiếng Anh về chủ đề trường học, đừng quên nhóm từ chỉ phòng học và các khu vực trong trường nhé!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| classroom | /ˈklɑːsruːm/ | phòng học |
| library | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi |
| canteen | /kænˈtiːn/ | căn tin |
| laboratory | /ləˈbɒrətəri/ | phòng thí nghiệm |
| gymnasium | /dʒɪmˈneɪziəm/ | phòng thể dục |
| staff room | /stɑːf ruːm/ | phòng giáo viên |
| principal’s office | /ˈprɪnsəplz ˈɒfɪs/ | phòng hiệu trưởng |
| art room | /ɑːt ruːm/ | phòng mỹ thuật |
| music room | /ˈmjuːzɪk ruːm/ | phòng âm nhạc |
| computer lab | /kəmˈpjuːtə læb/ | phòng máy tính |
| science lab | /ˈsaɪəns læb/ | phòng khoa học |
| restroom | /ˈrestruːm/ | nhà vệ sinh |
| corridor | /ˈkɒrɪdɔː/ | hành lang |
| schoolyard | /ˈskuːljɑːd/ | sân trường |
| parking lot | /ˈpɑːkɪŋ lɒt/ | bãi đỗ xe |
| gate | /ɡeɪt/ | cổng |
| office | /ˈɒfɪs/ | văn phòng |
| fence | /fens/ | hàng rào |
| notice board | /ˈnəʊtɪs bɔːd/ | bảng thông báo |
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập
Các từ vựng tiếng Anh về trường học nhóm này rất quen thuộc, đặc biệt với học sinh tiểu học.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| pen | /pen/ | bút mực |
| pencil | /ˈpensl/ | bút chì |
| eraser | /ɪˈreɪzə/ | gôm |
| ruler | /ˈruːlə/ | thước kẻ |
| notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | tập vở |
| book | /bʊk/ | sách |
| bag | /bæɡ/ | cặp sách |
| marker | /ˈmɑːkə/ | bút dạ |
| highlighter | /ˈhaɪlaɪtə/ | bút nhớ |
| schoolbag | /ˈskuːlbæɡ/ | balo học sinh |
| sharpener | /ˈʃɑːpənə/ | gọt bút chì |
| compass | /ˈkʌmpəs/ | com-pa |
| calculator | /ˈkælkjuleɪtə/ | máy tính |
| stapler | /ˈsteɪplə/ | dập ghim |
| glue | /ɡluː/ | keo dán |
| scissors | /ˈsɪzəz/ | kéo |
| whiteboard | /ˈwaɪtbɔːd/ | bảng trắng |
| blackboard | /ˈblækbɔːd/ | bảng đen |
| chalk | /tʃɔːk/ | phấn |
| timetable | /ˈtaɪmˌteɪbəl/ | thời khóa biểu |
Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động trong trường học

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động trong trường học
Đây là nhóm từ vựng về trường học bằng tiếng Anh thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| study | /ˈstʌdi/ | học tập |
| read | /riːd/ | đọc |
| write | /raɪt/ | viết |
| draw | /drɔː/ | vẽ |
| paint | /peɪnt/ | tô màu |
| play | /pleɪ/ | chơi |
| sing | /sɪŋ/ | hát |
| dance | /dɑːns/ | nhảy |
| listen | /ˈlɪsn/ | nghe |
| speak | /spiːk/ | nói |
| discuss | /dɪˈskʌs/ | thảo luận |
| raise hand | /reɪz hænd/ | giơ tay |
| do homework | /duː ˈhəʊmwɜːk/ | làm bài tập |
| take notes | /teɪk nəʊts/ | ghi chép |
| go to class | /ɡəʊ tə klɑːs/ | đi học |
| join club | /dʒɔɪn klʌb/ | tham gia câu lạc bộ |
| take exam | /teɪk ɪɡˈzæm/ | làm bài kiểm tra |
| graduate | /ˈɡrædʒueɪt/ | tốt nghiệp |
| celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | ăn mừng |
| participate | /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ | tham gia |
Xem thêm:
- Tổng Hợp 100+ từ vựng tiếng Anh về gia đình
- Tổng Hợp từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp
Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng trong trường học

Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng trong trường học
Một số mẫu câu tiếng Anh về trường học giúp bạn áp dụng linh hoạt hơn:
- May I go out, please? – Em xin phép ra ngoài được không?
- Can you help me, teacher? – Cô có thể giúp em không?
- I don’t understand this. – Em chưa hiểu phần này.
- What time does the class start? – Giờ học bắt đầu lúc mấy giờ?
- Let’s study together! – Cùng học nhé!
- Please open your book. – Vui lòng mở sách ra.
- Do your homework carefully. – Làm bài tập cẩn thận nhé.
- Be quiet, please. – Làm ơn giữ trật tự.
- I got good marks today! – Hôm nay em được điểm tốt!
- I love my school! – Em yêu trường của em!
Xem thêm: 15 phương pháp dạy tiếng Anh cho trẻ tiểu học hay và hiệu quả nhất
Mẹo học nhanh từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học
Học từ vựng tiếng Anh về trường học sẽ dễ nhớ hơn nếu bạn áp dụng đúng cách:
Học theo nhóm từ
Chia từ theo chủ đề nhỏ như môn học, đồ dùng học tập, hoạt động trong lớp… giúp bạn ghi nhớ logic và lâu hơn. Dùng sơ đồ tư duy (mind map) để hệ thống hóa sẽ càng hiệu quả.
Sử dụng flashcard
Viết từ tiếng Anh một mặt, mặt kia ghi nghĩa, phiên âm và ví dụ ngắn. Học cùng ứng dụng như Quizlet hoặc Anki để ôn tập mọi lúc mọi nơi.
Ghi nhớ bằng hình ảnh và âm thanh
Liên kết từ với hình ảnh, âm thanh hoặc tình huống thật. Ví dụ: nghe tiếng chuông khi học từ school bell giúp não nhớ nhanh và lâu hơn.
Luyện nói qua tình huống giả định
Tự nhập vai học sinh – giáo viên để thực hành các mẫu câu:
“May I borrow your ruler?” – “Sure!”
Cách này giúp bạn phản xạ tự nhiên và tự tin hơn khi nói tiếng Anh.
Bài viết trên đã giúp bạn tổng hợp hơn 200 từ vựng tiếng Anh về trường học, kèm theo mẹo ghi nhớ nhanh và cách ứng dụng trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, học từ vựng chỉ thật sự hiệu quả khi được thực hành trong môi trường sử dụng tiếng Anh tự nhiên.
Tại các trường tiểu học quốc tế, học sinh không chỉ học từ vựng trong sách mà còn được trải nghiệm tiếng Anh qua các hoạt động, dự án và giao tiếp hằng ngày với giáo viên bản ngữ. Phương pháp học chủ động giúp trẻ tự tin, phản xạ nhanh và yêu thích tiếng Anh một cách tự nhiên nhất. Trường Việt Anh tự hào là một trong những đơn vị tiên phong áp dụng mô hình giáo dục song ngữ hiện đại, mang đến môi trường học tập năng động, thân thiện và đạt chuẩn quốc tế. Tại đây, học sinh được khơi gợi niềm đam mê học hỏi, phát triển kỹ năng toàn diện và sẵn sàng hội nhập ngay từ bậc tiểu học.
Đăng ký tham quan và học thử miễn phí để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh tại Trường Việt Anh để con bạn được “học thật – nói thật – tự tin thật” trong môi trường song ngữ chuẩn quốc tế!

