© 2024 truongvietanh.coms

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học có phiên âm

Rate this post

Bạn đang tìm từ vựng tiếng Anh về trường học để học hoặc dạy cho con? Bài viết này Trường Việt Anh sẽ giúp bạn tổng hợp hơn 200 từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học có phiên âm và nghĩa tiếng Việt, được phân loại rõ ràng, dễ học – dễ nhớ. Dù bạn là học sinh, phụ huynh hay giáo viên, những từ vựng về trường học trong tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong môi trường học tập.

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về trường học phổ biến

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về trường học phổ biến

Khám phá những từ vựng tiếng Anh thông dụng về trường học, giúp bạn dễ dàng giao tiếp và nâng cao kỹ năng học tập. Danh sách này bao gồm các tự vựng cơ bản và quan trọng nhất trong môi trường giáo dục.

Các loại hình trường học trong tiếng Anh

các loại hình trường học

Các loại hình trường học trong tiếng Anh

Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về trường học mô tả các loại hình cơ sở giáo dục, từ mầm non đến đại học.

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
kindergarten/ˈkɪndəɡɑːtən/trường mẫu giáo
nursery school/ˈnɜːsəri skuːl/nhà trẻ
primary school/ˈpraɪməri skuːl/trường tiểu học
secondary school/ˈsekəndəri skuːl/trường trung học
high school/ˈhaɪ skuːl/trường phổ thông
college/ˈkɒlɪdʒ/trường cao đẳng
university/ˌjuːnɪˈvɜːsəti/đại học
international school/ˌɪntəˈnæʃənəl skuːl/trường quốc tế
private school/ˈpraɪvət skuːl/trường tư thục
public school/ˈpʌblɪk skuːl/trường công lập
boarding school/ˈbɔːdɪŋ skuːl/trường nội trú
vocational school/vəʊˈkeɪʃənəl skuːl/trường dạy nghề
language school/ˈlæŋɡwɪdʒ skuːl/trường ngoại ngữ
art school/ɑːt skuːl/trường mỹ thuật
music academy/ˈmjuːzɪk əˈkædəmi/học viện âm nhạc
business school/ˈbɪznɪs skuːl/trường kinh doanh
law school/lɔː skuːl/trường luật
medical school/ˈmedɪkl skuːl/trường y
preschool/ˈpriːskuːl/mầm non
graduate school/ˈɡrædʒuət skuːl/cao học

Từ vựng tiếng Anh về môn học và chuyên ngành

các từ vựng tiếng anh về chủ đề trường học

Từ vựng tiếng Anh về môn học và chuyên ngành

Bảng dưới đây tổng hợp các từ tiếng Anh về trường học theo từng môn học và lĩnh vực chuyên ngành.

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
math/mæθ/toán học
literature/ˈlɪtərətʃər/ngữ văn
physics/ˈfɪzɪks/vật lý
chemistry/ˈkemɪstri/hóa học
biology/baɪˈɒlədʒi/sinh học
history/ˈhɪstəri/lịch sử
geography/dʒiˈɒɡrəfi/địa lý
English/ˈɪŋɡlɪʃ/tiếng Anh
information technology/ˌɪnfəˈmeɪʃən tekˈnɒlədʒi/công nghệ thông tin
computer science/kəmˈpjuːtə ˈsaɪəns/khoa học máy tính
economics/ˌiːkəˈnɒmɪks/kinh tế học
business/ˈbɪznɪs/kinh doanh
art/ɑːt/mỹ thuật
music/ˈmjuːzɪk/âm nhạc
physical education/ˌfɪzɪkl ˌedʒuˈkeɪʃən/thể dục
science/ˈsaɪəns/khoa học
civic education/ˈsɪvɪk ˌedʒuˈkeɪʃən/giáo dục công dân
literature and culture/ˈlɪtərətʃər ænd ˈkʌltʃə/văn hóa học
philosophy/fɪˈlɒsəfi/triết học
psychology/saɪˈkɒlədʒi/tâm lý học

>>Tham khảo: Hướng dẫn cách viết bài luận tiếng Anh đạt điểm cao từ A – Z

Từ vựng tiếng Anh về chức vụ trong trường học

các từ vựng về chủ đề chức vụ trong trường

Từ vựng tiếng Anh về chức vụ trong trường học

Đây là nhóm từ vựng về trường học trong tiếng Anh chỉ các chức vụ, vai trò và nhân sự trong nhà trường.

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
teacher/ˈtiːtʃə/giáo viên
headmaster/ˌhedˈmɑːstə/hiệu trưởng
principal/ˈprɪnsəpl/hiệu trưởng
vice principal/vaɪs ˈprɪnsəpl/phó hiệu trưởng
monitor/ˈmɒnɪtə/lớp trưởng
student/ˈstjuːdənt/học sinh
classmate/ˈklɑːsmeɪt/bạn cùng lớp
lecturer/ˈlektʃərə/giảng viên
librarian/laɪˈbreəriən/thủ thư
janitor/ˈdʒænɪtə/lao công
security guard/sɪˈkjʊərəti ɡɑːd/bảo vệ
school nurse/skuːl nɜːs/y tá trường học
counselor/ˈkaʊnsələ/cố vấn học đường
tutor/ˈtjuːtə/gia sư
teaching assistant/ˈtiːtʃɪŋ əˈsɪstənt/trợ giảng
administrator/ədˈmɪnɪstreɪtə/quản trị viên
head of department/hed əv dɪˈpɑːtmənt/trưởng bộ môn
coach/kəʊtʃ/huấn luyện viên
trainee teacher/treɪˈniː ˈtiːtʃə/giáo sinh
prefect/ˈpriːfekt/cán sự

Cơ sở vật chất và phòng học trong trường bằng tiếng Anh

những từ vựng tiếng anh về trường học chủ đề cơ sở vật chất

Cơ sở vật chất và phòng học trong trường bằng tiếng Anh

Khi học từ vựng tiếng Anh về chủ đề trường học, đừng quên nhóm từ chỉ phòng học và các khu vực trong trường nhé!

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
classroom/ˈklɑːsruːm/phòng học
library/ˈlaɪbrəri/thư viện
playground/ˈpleɪɡraʊnd/sân chơi
canteen/kænˈtiːn/căn tin
laboratory/ləˈbɒrətəri/phòng thí nghiệm
gymnasium/dʒɪmˈneɪziəm/phòng thể dục
staff room/stɑːf ruːm/phòng giáo viên
principal’s office/ˈprɪnsəplz ˈɒfɪs/phòng hiệu trưởng
art room/ɑːt ruːm/phòng mỹ thuật
music room/ˈmjuːzɪk ruːm/phòng âm nhạc
computer lab/kəmˈpjuːtə læb/phòng máy tính
science lab/ˈsaɪəns læb/phòng khoa học
restroom/ˈrestruːm/nhà vệ sinh
corridor/ˈkɒrɪdɔː/hành lang
schoolyard/ˈskuːljɑːd/sân trường
parking lot/ˈpɑːkɪŋ lɒt/bãi đỗ xe
gate/ɡeɪt/cổng
office/ˈɒfɪs/văn phòng
fence/fens/hàng rào
notice board/ˈnəʊtɪs bɔːd/bảng thông báo

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập

các từ vựng tiếng anh chủ đề trường học về đồ dùng học tập

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập

Các từ vựng tiếng Anh về trường học nhóm này rất quen thuộc, đặc biệt với học sinh tiểu học.

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
pen/pen/bút mực
pencil/ˈpensl/bút chì
eraser/ɪˈreɪzə/gôm
ruler/ˈruːlə/thước kẻ
notebook/ˈnəʊtbʊk/tập vở
book/bʊk/sách
bag/bæɡ/cặp sách
marker/ˈmɑːkə/bút dạ
highlighter/ˈhaɪlaɪtə/bút nhớ
schoolbag/ˈskuːlbæɡ/balo học sinh
sharpener/ˈʃɑːpənə/gọt bút chì
compass/ˈkʌmpəs/com-pa
calculator/ˈkælkjuleɪtə/máy tính
stapler/ˈsteɪplə/dập ghim
glue/ɡluː/keo dán
scissors/ˈsɪzəz/kéo
whiteboard/ˈwaɪtbɔːd/bảng trắng
blackboard/ˈblækbɔːd/bảng đen
chalk/tʃɔːk/phấn
timetable/ˈtaɪmˌteɪbəl/thời khóa biểu

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động trong trường học

những từ tiếng anh về trường học về các hoạt động

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động trong trường học

Đây là nhóm từ vựng về trường học bằng tiếng Anh thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
study/ˈstʌdi/học tập
read/riːd/đọc
write/raɪt/viết
draw/drɔː/vẽ
paint/peɪnt/tô màu
play/pleɪ/chơi
sing/sɪŋ/hát
dance/dɑːns/nhảy
listen/ˈlɪsn/nghe
speak/spiːk/nói
discuss/dɪˈskʌs/thảo luận
raise hand/reɪz hænd/giơ tay
do homework/duː ˈhəʊmwɜːk/làm bài tập
take notes/teɪk nəʊts/ghi chép
go to class/ɡəʊ tə klɑːs/đi học
join club/dʒɔɪn klʌb/tham gia câu lạc bộ
take exam/teɪk ɪɡˈzæm/làm bài kiểm tra
graduate/ˈɡrædʒueɪt/tốt nghiệp
celebrate/ˈselɪbreɪt/ăn mừng
participate/pɑːˈtɪsɪpeɪt/tham gia

Xem thêm:

Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng trong trường học

Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng trong trường học

Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng trong trường học

Một số mẫu câu tiếng Anh về trường học giúp bạn áp dụng linh hoạt hơn:

  • May I go out, please? – Em xin phép ra ngoài được không?
  • Can you help me, teacher? – Cô có thể giúp em không?
  • I don’t understand this. – Em chưa hiểu phần này.
  • What time does the class start? – Giờ học bắt đầu lúc mấy giờ?
  • Let’s study together! – Cùng học nhé!
  • Please open your book. – Vui lòng mở sách ra.
  • Do your homework carefully. – Làm bài tập cẩn thận nhé.
  • Be quiet, please. – Làm ơn giữ trật tự.
  • I got good marks today! – Hôm nay em được điểm tốt!
  • I love my school! – Em yêu trường của em!

Xem thêm: 15 phương pháp dạy tiếng Anh cho trẻ tiểu học hay và hiệu quả nhất

Mẹo học nhanh từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Học từ vựng tiếng Anh về trường học sẽ dễ nhớ hơn nếu bạn áp dụng đúng cách:

Học theo nhóm từ

Chia từ theo chủ đề nhỏ như môn học, đồ dùng học tập, hoạt động trong lớp… giúp bạn ghi nhớ logic và lâu hơn. Dùng sơ đồ tư duy (mind map) để hệ thống hóa sẽ càng hiệu quả.

Sử dụng flashcard

Viết từ tiếng Anh một mặt, mặt kia ghi nghĩa, phiên âm và ví dụ ngắn. Học cùng ứng dụng như Quizlet hoặc Anki để ôn tập mọi lúc mọi nơi.

Ghi nhớ bằng hình ảnh và âm thanh

Liên kết từ với hình ảnh, âm thanh hoặc tình huống thật. Ví dụ: nghe tiếng chuông khi học từ school bell giúp não nhớ nhanh và lâu hơn.

Luyện nói qua tình huống giả định

Tự nhập vai học sinh – giáo viên để thực hành các mẫu câu:

“May I borrow your ruler?” – “Sure!”

Cách này giúp bạn phản xạ tự nhiên và tự tin hơn khi nói tiếng Anh.

Bài viết trên đã giúp bạn tổng hợp hơn 200 từ vựng tiếng Anh về trường học, kèm theo mẹo ghi nhớ nhanh và cách ứng dụng trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, học từ vựng chỉ thật sự hiệu quả khi được thực hành trong môi trường sử dụng tiếng Anh tự nhiên.

Tại các trường tiểu học quốc tế, học sinh không chỉ học từ vựng trong sách mà còn được trải nghiệm tiếng Anh qua các hoạt động, dự án và giao tiếp hằng ngày với giáo viên bản ngữ. Phương pháp học chủ động giúp trẻ tự tin, phản xạ nhanh và yêu thích tiếng Anh một cách tự nhiên nhất. Trường Việt Anh tự hào là một trong những đơn vị tiên phong áp dụng mô hình giáo dục song ngữ hiện đại, mang đến môi trường học tập năng động, thân thiện và đạt chuẩn quốc tế. Tại đây, học sinh được khơi gợi niềm đam mê học hỏi, phát triển kỹ năng toàn diện và sẵn sàng hội nhập ngay từ bậc tiểu học.

Đăng ký tham quan và học thử miễn phí để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh tại Trường Việt Anh để con bạn được “học thật – nói thật – tự tin thật” trong môi trường song ngữ chuẩn quốc tế!

Học bổng giá trị từ Trường Việt Anh 2025

Nhận ngay

Hệ thống trường liên cấp chuyên Anh

Công thức khai triển và các dạng bài tập của nhị thức Newton

Nhị thức Newton là một trong những kiến thức trọng tâm của chương trình Đại…

Cách Giải Phương Trình Bậc Nhất Hai Ẩn Đầy Đủ Và Dễ Hiểu Nhất

Phương trình bậc nhất hai ẩn là một trong những kiến thức trọng tâm của…

Cách tìm ước chung lớn nhất (ƯCLN) và bội chung nhỏ nhất (BCNN)

Việc nắm vững kiến thức về ước chung lớn nhất (ƯCLN) và bội chung nhỏ…

Tổng hợp công thức thể tích các hình khối đầy đủ nhất

Hiểu và áp dụng thành thạo công thức tính thể tích hình khối là một…

100+ Lời chúc Giáng sinh bằng tiếng Anh hay, ý nghĩa nhất

Mùa Giáng sinh là dịp để mọi người trao gửi những lời yêu thương và…

Khung giờ vàng để học tốt nhớ lâu: Bí quyết tối ưu hiệu quả học tập

Nhiều phụ huynh trăn trở khi thấy con dành hàng giờ mỗi ngày cho việc…

Tổng hợp các định lý Toán học quan trọng và cách vận dụng

Toán học được xây dựng dựa trên một nền tảng vững chắc của các nguyên…

Diện Tích Hình Tròn: Công Thức, Cách Tính, Bài Tập

Bạn từng rất loay hoay với những công thức hình học khô khan và khó…

    Họ và tên phụ huynh *

    Số điện thoại *

    Email *

    Nội dung cần chia sẻ, góp ý (tối đa 500 ký tự) *

    DMCA.com Protection Status