© 2024 truongvietanh.coms

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về du lịch thông dụng nhất

Rate this post

Bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi nước ngoài và mong muốn có thể giao tiếp tiếng Anh tự tin trong mọi tình huống? Vậy thì đừng quên “bỏ túi” ngay những từ vựng tiếng Anh về du lịch – một chủ đề vô cùng thiết thực giúp bạn dễ dàng trò chuyện khi làm thủ tục ở sân bay, đặt phòng khách sạn hay khám phá những địa điểm thú vị trong hành trình. Bài viết này Trường Việt Anh sẽ tổng hợp đầy đủ các từ vựng tiếng Anh về chủ đề du lịch được chia theo từng nhóm cụ thể, kèm phiên âm và nghĩa chi tiết, giúp bạn học từ vựng tiếng Anh du lịch nhanh chóng, ghi nhớ lâu và áp dụng hiệu quả trong thực tế.

Tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về du lịch theo chủ đề

Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh trước khi đi du lịch sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đặt phòng, làm thủ tục tại sân bay, hỏi đường hay trò chuyện với người bản xứ. Dưới đây là danh sách từ vựng được phân theo từng chủ đề cụ thể, giúp bạn dễ học, dễ ghi nhớ và áp dụng ngay trong những chuyến đi thực tế.

Từ vựng về giấy tờ và thủ tục du lịch bằng tiếng Anh

Từ vựng du lịch về giấy tờ và thủ tục

Từ vựng về du lịch trong tiếng anh nhóm chủ đề giấy tờ, thủ tục

Khi đi du lịch quốc tế, bạn sẽ thường xuyên nghe hoặc sử dụng các từ vựng tiếng Anh về du lịch liên quan đến giấy tờ và thủ tục dưới đây. Hãy học kỹ vì đây là “từ khóa sống còn” tại sân bay!

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
passport/ˈpɑːspɔːt/hộ chiếu
visa/ˈviːzə/thị thực
ticket/ˈtɪkɪt/
boarding pass/ˈbɔːdɪŋ pɑːs/thẻ lên máy bay
check-in/ˈtʃɛk ɪn/làm thủ tục
customs/ˈkʌstəmz/hải quan
travel insurance/ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/bảo hiểm du lịch
currency/ˈkʌrənsi/tiền tệ
baggage claim/ˈbæɡɪʤ kleɪm/nơi nhận hành lý
itinerary/aɪˈtɪnərəri/lịch trình chuyến đi

Từ vựng tiếng Anh về các loại hình du lịch

Từ vựng về các loại hình du lịch

Từ vựng tiếng Anh về các loại hình du lịch

Du lịch có nhiều hình thức đa dạng, và đây là những từ vựng tiếng Anh về chủ đề du lịch giúp bạn mô tả đúng kiểu chuyến đi mà mình yêu thích.

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
adventure tourism/ədˈvɛnʧər ˈtʊərɪzəm/du lịch mạo hiểm
eco-tourism/ˈiːkəʊ ˈtʊərɪzəm/du lịch sinh thái
cultural tourism/ˈkʌltʃərəl ˈtʊərɪzəm/du lịch văn hóa
cruise trip/kruːz trɪp/du lịch bằng tàu biển
backpacking/ˈbækˌpækɪŋ/du lịch bụi
business trip/ˈbɪznɪs trɪp/chuyến công tác
city tour/ˈsɪti tʊə/tham quan thành phố
family vacation/ˈfæmɪli vəˈkeɪʃən/kỳ nghỉ gia đình
pilgrimage/ˈpɪlɡrɪmɪdʒ/hành hương
food tour/fuːd tʊə/du lịch ẩm thực
luxury travel/ˈlʌkʃəri ˈtrævəl/du lịch cao cấp
solo travel/ˈsəʊləʊ ˈtrævəl/du lịch một mình

Từ vựng tiếng Anh về địa điểm du lịch

Từ vựng tiếng Anh du lịch về về địa điểm

Từ vựng tiếng Anh về địa điểm du lịch

Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh về du lịch chỉ các địa điểm phổ biến mà du khách thường ghé thăm.

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
beach/biːʧ/bãi biển
island/ˈaɪlənd/đảo
mountain/ˈmaʊntɪn/núi
temple/ˈtɛmpəl/đền
museum/mjuˈziːəm/viện bảo tàng
park/pɑːk/công viên
resort/rɪˈzɔːt/khu nghỉ dưỡng
market/ˈmɑːkɪt/chợ
square/skweə/quảng trường
waterfall/ˈwɔːtəfɔːl/thác nước
cave/keɪv/hang động
amusement park/əˈmjuːzmənt pɑːk/công viên giải trí

Từ vựng về phương tiện giao thông du lịch

Từ vựng về phương tiện giao thông du lịch bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông

Khi di chuyển, bạn sẽ gặp các từ tiếng Anh về chủ đề du lịch chỉ các phương tiện. Cùng học từ vựng về du lịch bằng tiếng Anh để không “lạc giữa đường” nhé!

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
airplane/ˈeəpleɪn/máy bay
train/treɪn/tàu hỏa
bus/bʌs/xe buýt
taxi/ˈtæksi/taxi
subway/ˈsʌbweɪ/tàu điện ngầm
ferry/ˈfɛri/phà
motorbike/ˈməʊtəbaɪk/xe máy
bicycle/ˈbaɪsɪkl/xe đạp
tram/træm/xe điện
cruise ship/kruːz ʃɪp/tàu du lịch
car rental/kɑː ˈrɛntl/thuê xe
flight/flaɪt/chuyến bay

>>Tìm hiểu thêm: Tổng hợp từ vựng về giao thông đầy đủ và chi tiết nhất

Từ vựng tiếng Anh về khách sạn và nơi lưu trú

Hãy ghi nhớ các các từ tiếng Anh về du lịch khi đặt phòng hoặc ở khách sạn để giao tiếp dễ dàng hơn.

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
hotel/həʊˈtɛl/khách sạn
hostel/ˈhɒstəl/nhà trọ
guesthouse/ˈɡɛsthaʊs/nhà nghỉ
resort/rɪˈzɔːt/khu nghỉ dưỡng
receptionist/rɪˈsɛpʃənɪst/lễ tân
reservation/ˌrɛzəˈveɪʃən/đặt phòng
suite/swiːt/phòng hạng sang
double room/ˈdʌbl ruːm/phòng đôi
check-out/ˈʧɛk aʊt/trả phòng
fully booked/ˈfʊli bʊkt/hết phòng

Từ vựng tiếng Anh về những hoạt động trong chuyến đi

Du lịch là để trải nghiệm! Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về du lịch chỉ hoạt động thú vị mà bạn có thể tham gia.

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
sightseeing/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/tham quan
camping/ˈkæmpɪŋ/cắm trại
hiking/ˈhaɪkɪŋ/leo núi
sunbathing/ˈsʌnˌbeɪðɪŋ/tắm nắng
snorkeling/ˈsnɔːkəlɪŋ/lặn ống thở
scuba diving/ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/lặn biển
exploring/ɪkˈsplɔːrɪŋ/khám phá
shopping/ˈʃɒpɪŋ/mua sắm
taking photos/ˈteɪkɪŋ ˈfəʊtəʊz/chụp ảnh
relaxing/rɪˈlæksɪŋ/thư giãn

Từ vựng về các dịch vụ hỗ trợ du lịch

Khi đi xa, bạn sẽ cần đến các dịch vụ tiện ích. Hãy nắm vững các từ vựng tiếng Anh về du lịch sau để giao tiếp trôi chảy hơn.

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
tour guide/tʊə ɡaɪd/hướng dẫn viên
travel agency/ˈtrævəl ˈeɪʤənsi/công ty du lịch
exchange rate/ɪksˈʧeɪnʤ reɪt/tỷ giá hối đoái
ATM/ˌeɪ tiː ˈɛm/máy rút tiền
Wi-Fi/ˈwaɪfaɪ/mạng không dây
souvenir shop/ˌsuːvəˈnɪə ʃɒp/cửa hàng lưu niệm
emergency number/ɪˈmɜːdʒənsi ˈnʌmbə/số khẩn cấp
luggage storage/ˈlʌɡɪʤ ˈstɔːrɪʤ/nơi gửi hành lý
currency exchange/ˈkʌrənsi ɪksˈʧeɪnʤ/đổi tiền
taxi stand/ˈtæksi stænd/bến taxi

Những cụm từ tiếng Anh về du lịch phổ biến

Cụm từ tiếng Anh phổ biến khi đi du lịch

Những cụm từ tiếng Anh về du lịch phổ biến

Không chỉ có từ đơn, bạn nên học thêm cụm từ tiếng Anh về du lịch để nói chuyện tự nhiên hơn:

  • check in / check out – làm thủ tục nhận – trả phòng
  • go sightseeing – đi tham quan
  • catch a flight – bắt chuyến bay
  • book a ticket – đặt vé
  • get lost – bị lạc đường
  • ask for directions – hỏi đường
  • go backpacking – du lịch bụi
  • enjoy the view – tận hưởng khung cảnh
  • take a photo – chụp ảnh
  • travel abroad – đi nước ngoài
  • Travel light – Mang ít hành lý/đồ đạc
  • Hitchhike – Đi nhờ xe
  • Off the beaten track – Nơi ít người biết đến, xa đường lớn
  • Local cuisine – Ẩm thực địa phương
  • Souvenir shopping – Mua sắm đồ lưu niệm
  • Public transportation – Phương tiện giao thông công cộng
  • Jet lag – Lệch múi giờ (Cảm giác mệt mỏi sau chuyến bay dài qua nhiều múi giờ)
  • A round-trip ticket – Vé khứ hồi
  • One-way ticket – Vé một chiều
  • To go on a cruise – Đi du lịch bằng tàu biển/Du thuyền

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề du lịch

Mẫu câu giao tiếp chủ đề du lịch

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề du lịch thông dụng

Giao tiếp trôi chảy giúp chuyến đi thú vị hơn. Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh du lịch bạn nên ghi nhớ:

  • How can I get to the airport? – Tôi đến sân bay bằng cách nào?
  • Where is the nearest bus stop? – Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?
  • Can I have the menu, please? – Cho tôi xin thực đơn được không?
  • Is breakfast included? – Giá phòng có bao gồm bữa sáng không?
  • What time does the train leave? – Tàu khởi hành lúc mấy giờ?
  • Could you recommend a good restaurant nearby? – Bạn có gợi ý nhà hàng ngon gần đây không?
  • Do you have a map of the city? – Bạn có bản đồ thành phố không?
  • How can I get to the airport? – Tôi đến sân bay bằng cách nào?
  • Where is the nearest bus stop? – Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?
  • Can I have the menu, please? – Cho tôi xin thực đơn được không?
  • Is breakfast included? – Giá phòng có bao gồm bữa sáng không?
  • What time does the train leave? – Tàu khởi hành lúc mấy giờ?
  • Could you recommend a good restaurant nearby? – Bạn có gợi ý nhà hàng ngon gần đây không?
  • Do you have a map of the city? – Bạn có bản đồ thành phố không?
  • I have a reservation under the name [Your Name]. – Tôi đã đặt phòng với tên [Tên của bạn].
  • What is the Wi-Fi password? – Mật khẩu Wi-Fi là gì?
  • Could you call a taxi for me? – Bạn có thể gọi taxi giúp tôi không?
  • How much does this cost? – Cái này giá bao nhiêu?
  • Can I pay by credit card? – Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
  • Could we have the bill, please? – Làm ơn cho chúng tôi xin hóa đơn.
  • Where is the baggage claim? – Khu vực nhận hành lý ở đâu?
  • What gate is the flight to [Destination] departing from? – Chuyến bay đến [Địa điểm] khởi hành ở cổng nào?
  • I’m allergic to [Ingredient]. – Tôi bị dị ứng với [Thành phần].
  • How long does it take to get there? – Mất bao lâu để đến đó?
  • I need a ticket to [City]. – Tôi cần một vé đi [Thành phố].
  • I lost my passport/luggage. – Tôi bị mất hộ chiếu/hành lý.
  • I’d like to check out now.– Tôi muốn trả phòng ngay bây giờ

Với hơn 100 từ vựng tiếng Anh về du lịch thông dụng được tổng hợp trong bài viết này, bạn đã có thể tự tin lên đường khám phá thế giới mà không còn lo “bí từ” khi giao tiếp. Hãy dành thời gian luyện tập mỗi ngày để biến vốn từ vựng của mình thành phản xạ tự nhiên, giúp việc nói tiếng Anh trở nên trôi chảy và tự tin hơn trong mọi tình huống. Và nếu bạn mong muốn con mình được học từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch một cách hiệu quả, sinh động và đầy hứng thú, đừng bỏ qua các chương trình học hấp dẫn tại Trường Việt Anh – Nơi khơi dậy niềm yêu thích ngôn ngữ và phát triển kỹ năng toàn diện cho học sinh.

Trường tư thục Việt Anh

Trường Việt Anh là một trong những trường quốc tế tiêu biểu, đào tạo từ Mầm non đến Phổ thông với chương trình hoàn toàn bằng tiếng Anh. Học sinh được phát triển toàn diện cả kiến thức lẫn kỹ năng ngôn ngữ, tiếp cận tiếng Anh tự nhiên từ sớm. Với đội ngũ giáo viên bản xứ và chương trình hiện đại, mỗi em được quan tâm riêng, phát hiện năng lực và xây dựng lộ trình học phù hợp. Môi trường chuẩn quốc tế tại Việt Anh giúp các em tự tin học tập, du học và vững bước tương lai. Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và lựa chọn lộ trình học phù hợp cho con em bạn.

Liên hệ Trường Việt Anh tư vấn ngay!

Học bổng giá trị từ Trường Việt Anh 2025

Nhận ngay

Hệ thống trường liên cấp chuyên Anh

Công thức khai triển và các dạng bài tập của nhị thức Newton

Nhị thức Newton là một trong những kiến thức trọng tâm của chương trình Đại…

Cách Giải Phương Trình Bậc Nhất Hai Ẩn Đầy Đủ Và Dễ Hiểu Nhất

Phương trình bậc nhất hai ẩn là một trong những kiến thức trọng tâm của…

Cách tìm ước chung lớn nhất (ƯCLN) và bội chung nhỏ nhất (BCNN)

Việc nắm vững kiến thức về ước chung lớn nhất (ƯCLN) và bội chung nhỏ…

Tổng hợp công thức thể tích các hình khối đầy đủ nhất

Hiểu và áp dụng thành thạo công thức tính thể tích hình khối là một…

100+ Lời chúc Giáng sinh bằng tiếng Anh hay, ý nghĩa nhất

Mùa Giáng sinh là dịp để mọi người trao gửi những lời yêu thương và…

Khung giờ vàng để học tốt nhớ lâu: Bí quyết tối ưu hiệu quả học tập

Nhiều phụ huynh trăn trở khi thấy con dành hàng giờ mỗi ngày cho việc…

Tổng hợp các định lý Toán học quan trọng và cách vận dụng

Toán học được xây dựng dựa trên một nền tảng vững chắc của các nguyên…

Diện Tích Hình Tròn: Công Thức, Cách Tính, Bài Tập

Bạn từng rất loay hoay với những công thức hình học khô khan và khó…

    Họ và tên phụ huynh *

    Số điện thoại *

    Email *

    Nội dung cần chia sẻ, góp ý (tối đa 500 ký tự) *

    DMCA.com Protection Status