Cách đọc và viết các tháng trong tiếng Anh đơn giản
truongvietanh
05:05 28/11/2025
Kinh nghiệm học tập
Bạn có từng bối rối khi phải nhớ tên hay cách đọc các tháng trong tiếng Anh? Đừng lo — trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy cách ghi nhớ nhanh 12 tháng trong năm bằng tiếng Anh, kèm tên đầy đủ, dạng viết tắt, phiên âm chuẩn và ví dụ thực tế. Hãy cùng Trường quốc tế Việt Anh khám phá bảng tổng hợp dưới đây để bạn có thể học dễ – nhớ lâu – dùng chuẩn trong mọi tình huống giao tiếp.
| Tháng | Tiếng Anh – Phiên âm | Viết tắt | Ví dụ câu |
| Tháng 1 | January /ˈdʒæn.ju.ə.ri/ | Jan | January brings a fresh start to the year. (Tháng Một mang đến một khởi đầu mới cho năm.) |
| Tháng 2 | February /ˈfeb.ru.ə.ri/ | Feb | We celebrate love in February. (Chúng tôi kỷ niệm tình yêu vào tháng Hai.) |
| Tháng 3 | March /mɑːrtʃ/ | Mar | Flowers bloom beautifully in March. (Hoa nở rực rỡ vào tháng Ba.) |
| Tháng 4 | April /ˈeɪ.prəl/ | Apr | April is full of surprises and jokes! (Tháng Tư đầy ắp những bất ngờ và trò đùa!) |
| Tháng 5 | May /meɪ/ | May | Exams usually happen in May. (Các kỳ thi thường diễn ra vào tháng Năm.) |
| Tháng 6 | June /dʒuːn/ | Jun | June marks the beginning of summer. (Tháng Sáu đánh dấu sự bắt đầu của mùa hè.) |
| Tháng 7 | July /dʒuˈlaɪ/ | Jul | My cousins visit us in July. (Anh chị em họ của tôi đến chơi vào tháng Bảy.) |
| Tháng 8 | August /ˈɔː.ɡəst/ | Aug | We go to the beach in August. (Chúng tôi đi biển vào tháng Tám.) |
| Tháng 9 | September /sepˈtem.bər/ | Sep | September is when new classes begin. (Tháng Chín là lúc bắt đầu năm học mới.) |
| Tháng 10 | October /ɒkˈtoʊ.bər/ | Oct | Leaves turn orange in October. (Lá chuyển sang màu cam vào tháng Mười.) |
| Tháng 11 | November /noʊˈvem.bər/ | Nov | November feels quiet and peaceful.(Tháng Mười Một mang đến cảm giác yên bình.) |
| Tháng 12 | December /dɪˈsem.bər/ | Dec | We exchange gifts in December.( Chúng tôi trao nhau quà tặng vào tháng Mười Hai.) |
Ý nghĩa các tháng trong tiếng Anh là gì?
Mỗi tháng trong tiếng Anh đều bắt nguồn từ tiếng La-tinh cổ, gắn liền với các vị thần, mùa vụ và những truyền thống văn hóa của người La Mã.
Khi hiểu được ý nghĩa của các tháng trong tiếng Anh, bạn không chỉ dễ dàng ghi nhớ hơn mà còn có thể sử dụng linh hoạt và tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.
January – Tháng Một
Tháng đầu tiên trong năm, xuất phát từ tên thần Janus – vị thần của khởi đầu và kết thúc. January tượng trưng cho sự đổi mới và những khởi đầu tốt đẹp trong tiếng Anh.

January (Jan) – Tháng Một
February – Tháng Hai
Từ “Februa” nghĩa là lễ thanh tẩy trong tiếng La-tinh. Đây là tháng ngắn nhất trong năm, gắn với ngày lễ tình yêu Valentine’s Day.

February (Feb) – Tháng Hai
March – Tháng Ba
March được đặt theo tên thần Mars, vị thần chiến tranh trong thần thoại La Mã. Là tháng đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân và tinh thần mạnh mẽ, năng động.

March (Mar)– Tháng Ba
April – Tháng Tư
Nguồn gốc từ từ “Aperire” (nghĩa là “mở ra”). Tháng April tượng trưng cho sự sinh sôi, nảy nở của thiên nhiên khi hoa bắt đầu nở rộ.

April (Apr) – Tháng Tư
May – Tháng Năm
Đặt theo tên nữ thần Maia, biểu trưng cho sức sống, sự tươi trẻ và phát triển. May là tháng của ánh nắng và những ngày lễ khởi đầu mùa hè.

May (không viết tắt) – Tháng Năm
June – Tháng Sáu
Tên tháng bắt nguồn từ Juno, nữ thần hôn nhân và gia đình. Do đó, June được xem là tháng lý tưởng để tổ chức đám cưới ở nhiều quốc gia phương Tây.

June (Jun) – Tháng Sáu
July – Tháng Bảy
Đặt theo tên Julius Caesar, vị lãnh tụ nổi tiếng của La Mã cổ đại. July tượng trưng cho sức mạnh và niềm tự hào, là tháng mùa hè rực rỡ.

July (Jul) – Tháng Bảy
August – Tháng Tám
Được đặt theo tên Hoàng đế Augustus Caesar, người kế nhiệm Julius Caesar. August là tháng của sự thịnh vượng và thành công, cũng là thời điểm nghỉ hè ở phương Tây.

August (Aug) – Tháng Tám
September – Tháng Chín
Nguồn gốc từ “Septem” (nghĩa là “bảy”), vì trong lịch La Mã cổ, đây là tháng thứ bảy. September thường gắn với mùa tựu trường và sự khởi đầu của học kỳ mới.

September (Sep hoặc Sept) – Tháng Chín
October – Tháng Mười
Bắt nguồn từ “Octo”, nghĩa là “tám”. October mang ý nghĩa chuyển mùa sang thu đông, là tháng diễn ra lễ Halloween nổi tiếng.

October (Oct) – Tháng Mười
November – Tháng Mười Một
Từ “Novem” trong tiếng La-tinh nghĩa là “chín”. November tượng trưng cho lòng biết ơn, gắn liền với lễ hội Thanksgiving ở nhiều nước.

November (Nov) – Tháng Mười Một
December – Tháng Mười Hai
Nguồn gốc từ “Decem”, nghĩa là “mười”. December là tháng của sự đoàn viên và yêu thương, với Lễ Giáng sinh (Christmas) là biểu tượng nổi bật.

December (Dec) – Tháng Mười Hai
Cách viết tắt các tháng trong tiếng Anh
Khi học các tháng trong tiếng Anh, bạn sẽ thường gặp hai dạng: viết đầy đủ và viết tắt. Biết cách viết tắt các tháng trong tiếng Anh giúp bạn đọc hiểu lịch, tài liệu hoặc email nhanh hơn và chuyên nghiệp hơn.
Các tên viết tắt phổ biến gồm:
- January – Jan (Jan 1st – New Year’s Day)
- February – Feb (Feb 14th – Valentine’s Day)
- March – Mar (Mar 8th – Women’s Day)
- April – Apr (Apr 30th – Holiday in Vietnam)
- May – May (không viết tắt)
- June – Jun, July – Jul
- August – Aug, September – Sep hoặc Sept
- October – Oct, November – Nov, December – Dec
Phần lớn các tháng được viết tắt bằng ba chữ cái đầu tiên, trừ May và September có thể dùng hai dạng.
Việc lựa chọn viết tắt hay viết đầy đủ các tháng trong tiếng Anh tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Thông thường, viết tắt được dùng trong lịch, timeline, email nội bộ hoặc các tài liệu không trang trọng, giúp nội dung ngắn gọn và dễ theo dõi hơn. Ví dụ: “Meeting: Jan 10 – 14” hoặc “Report due Nov 30″. Ngược lại, viết đầy đủ được sử dụng trong văn bản, hợp đồng, báo cáo hoặc thư trang trọng để thể hiện sự chuyên nghiệp và chuẩn mực. Ví dụ: “The project started in September 2025″. Viết tắt mang lại sự gọn gàng, linh hoạt, trong khi viết đầy đủ giúp câu văn trở nên rõ ràng và đúng chuẩn hơn.
Mẹo học các tháng trong năm bằng tiếng Anh hiệu quả
Ghi nhớ tên các tháng trong tiếng Anh qua các ngày lễ đặc biệt
Một cách học thú vị là liên kết tên các tháng trong tiếng Anh với các ngày lễ hoặc sự kiện quen thuộc. Việc này giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn vì mỗi tháng gắn với một hình ảnh hoặc ý nghĩa cụ thể.
Ví dụ:
- January – New Year’s Day (Tết Dương lịch, khởi đầu của năm mới).
- February – Valentine’s Day (Ngày lễ tình nhân).
- March – International Women’s Day (Ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3).
- April – Earth Day (Ngày Trái Đất, tháng của thiên nhiên).
- June – Beginning of summer (Khởi đầu mùa hè).
- October – Halloween (Ngày hội hóa trang).
- December – Christmas (Giáng Sinh, mùa lễ hội lớn nhất trong năm).
Khi gắn các tháng trong tiếng Anh với sự kiện, bạn không cần học thuộc lòng mà vẫn nhớ lâu hơn và dễ liên tưởng khi sử dụng.

Ghi nhớ tên các tháng trong tiếng Anh qua các ngày lễ đặc biệt
Tập thói quen xem lịch bằng tiếng Anh mỗi ngày
Đây là phương pháp dạy học tiếng Anh tự nhiên giúp bạn làm quen với các tháng trong tiếng Anh mà không cần nỗ lực quá nhiều. Bạn có thể chuyển ngôn ngữ lịch trên điện thoại, máy tính hoặc đồng hồ sang tiếng Anh. Mỗi lần xem ngày, bạn sẽ gặp lại các từ như January, March, hoặc August – điều này giúp não ghi nhớ một cách tự động.
Ngoài ra, bạn có thể in một tờ lịch song ngữ Anh – Việt và treo ở bàn học hoặc bàn làm việc. Mỗi sáng, hãy thử đọc to: “Today is April 5th, 2025”. Việc lặp lại đều đặn giúp bạn vừa ghi nhớ mặt chữ, vừa luyện phát âm chính xác.
Nếu muốn học nhanh hơn, hãy đặt mục tiêu mỗi ngày đọc hoặc viết một câu có chứa tên tháng. Sau một thời gian ngắn, bạn sẽ nhận ra rằng việc dùng các tháng trong tiếng Anh trở nên tự nhiên như trong tiếng Việt.
Luyện tập qua tình huống giao tiếp thực tế
Sử dụng các tháng trong tiếng Anh thường xuyên trong giao tiếp là cách học hiệu quả và bền vững nhất. Bạn có thể lồng ghép vào các câu nói hàng ngày như:
- My birthday is in July. (Sinh nhật tôi vào tháng 7.)
- We will travel in November. (Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng 11.)
- School starts in September. (Trường học bắt đầu vào tháng 9.)
Nếu bạn thích viết nhật ký hoặc ghi chú cá nhân, hãy thử viết bằng tiếng Anh và thêm tên tháng vào. Ví dụ: “It’s cold in December, but I love the Christmas vibe.” Việc thực hành thường xuyên trong ngữ cảnh thật sẽ giúp bạn nhớ từ lâu và biết cách sử dụng linh hoạt hơn cũng như cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh.
Cách sử dụng các tháng trong tiếng Anh đúng ngữ cảnh
Quy tắc sắp xếp thứ, ngày và tháng trong tiếng Anh

Sử dụng các tháng trong tiếng Anh đúng ngữ cảnh, sắp xếp đúng thứ tự
Một trong những điểm dễ gây nhầm lẫn là cách sắp xếp thứ tự ngày, tháng và năm trong tiếng Anh. Cụ thể:
- Anh – Anh (British English): Day + Month + Year → 5th September 2025
- Anh – Mỹ (American English): Month + Day + Year → September 5, 2025
Khi viết tài liệu, email hoặc viết bài luận môn tiếng Anh, bạn nên chú ý quốc gia người nhận để chọn cách ghi phù hợp. Ví dụ, “05/09/2025” trong kiểu Anh nghĩa là ngày 5 tháng 9, nhưng trong kiểu Mỹ lại là ngày 9 tháng 5.
Mẹo nhỏ:
- Làm việc với người Anh thì viết ngày trước tháng.
- Làm việc với người Mỹ thì viết tháng trước ngày.
Giới từ đi kèm với các tháng trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, các tháng luôn đi kèm với giới từ “in” khi nói đến khoảng thời gian chung.
Ví dụ:
- I was born in May.
- It often rains in September.
- We usually go on holiday in August.
Khi muốn nói cụ thể về một ngày trong tháng, bạn cần chuyển sang dùng “on”:
- The party is on June 1st.
- We have a meeting on December 25th.
Nắm vững quy tắc này giúp bạn diễn đạt đúng ngữ pháp và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh.
Các tình huống sử dụng các tháng trong năm
Các tháng trong tiếng Anh được dùng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày và trong công việc. Dưới đây là một số tình huống phổ biến:
Khi viết thư hoặc email
Các tháng thường được dùng để chỉ thời điểm gặp gỡ, công tác hoặc tổ chức sự kiện.
Ví dụ:
- I’ll visit you in May. (Tôi sẽ đến thăm bạn vào tháng Năm.)
- Our next training will take place in September. (Buổi đào tạo tiếp theo sẽ diễn ra vào tháng Chín.)
- Please submit your report before October 15th. (Vui lòng nộp báo cáo trước ngày 15 tháng Mười.)

Học các tháng trong tiếng Anh qua tình huống thực tế
Khi đặt lịch hẹn hoặc lập kế hoạch
Trong môi trường học tập và làm việc, việc sắp xếp thời gian theo tháng rất quan trọng.
Ví dụ:
- Our meeting is in October. (Cuộc họp của chúng ta diễn ra vào tháng Mười.)
- The conference will be held in March next year. (Hội nghị sẽ được tổ chức vào tháng Ba năm sau.)
- Let’s plan a team-building trip in August. (Hãy lên kế hoạch cho chuyến dã ngoại vào tháng Tám.)
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thời gian thông dụng
Khi nói về kế hoạch cá nhân hoặc công việc
Các tháng giúp thể hiện rõ tiến độ, mốc thời gian trong dự án hay mục tiêu cá nhân.
Ví dụ:
- The new program will launch in February 2026. (Chương trình mới sẽ ra mắt vào tháng Hai năm 2026.)
- I will start my internship in July. (Tôi sẽ bắt đầu kỳ thực tập vào tháng Bảy.)
- We’ll finish the marketing campaign by November. (Chúng tôi sẽ hoàn thành chiến dịch tiếp thị vào tháng Mười Một.)
Khi mô tả thời tiết hoặc đặc điểm theo mùa
Một số tháng trong tiếng Anh thường gắn liền với đặc trưng khí hậu, giúp bạn mô tả tự nhiên hơn.
Ví dụ:
- It’s usually hot in July and cool in November. (Tháng Bảy thường nóng, còn tháng Mười Một mát mẻ.)
- April is rainy but full of fresh air. (Tháng Tư thường có mưa nhưng không khí rất trong lành.)
- December is cold and perfect for Christmas celebrations. (Tháng Mười Hai lạnh và là thời điểm tuyệt vời cho lễ Giáng Sinh.)
Xem thêm: 60+ Từ vựng tiếng anh về thời tiết thường dùng trong giao tiếp
Khi trình bày mốc thời gian trong học tập hoặc công việc
Các tháng giúp bạn mô tả tiến trình rõ ràng, dễ hiểu khi viết báo cáo hoặc kể lại sự kiện.
Ví dụ:
- We started the project in March and finished in August. (Chúng tôi bắt đầu dự án vào tháng Ba và hoàn thành vào tháng Tám.)
- The new semester begins in September. (Học kỳ mới bắt đầu vào tháng Chín.)
- Our sales increased significantly between April and June. (Doanh số của chúng tôi tăng đáng kể từ tháng Tư đến tháng Sáu.)
Việc luyện tập qua các ví dụ thực tế giúp bạn sử dụng các tháng trong tiếng Anh chính xác, tự nhiên và phù hợp với từng hoàn cảnh.

Trình bày mốc thời gian thực tế giúp bạn nhớ các tháng trong tiếng Anh lâu hơn
Bài tập về các tháng trong tiếng Anh kèm đáp án
Bài 1:
Đề bài: Điền tên tháng (viết đầy đủ, không viết tắt) vào chỗ trống.
- My birthday is in ____, the coldest month of the year.
- Halloween is celebrated on October 31st, and Thanksgiving is in ____.
- We have a summer vacation in ____ because it’s very hot.
- ____ is the shortest month, with only 28 or 29 days.
- Christmas is on December 25th, and New Year’s Eve is in ____.
Đáp án:
- January
- November
- June
- February
- December
Bài 2:
Đề bài: Các tháng dưới đây bị xáo trộn. Hãy sắp xếp lại theo đúng thứ tự từ tháng 1 đến tháng 12.
September, March, December, June, January, August, February, November, April, October, May, July
Đáp án:
January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December
Bài 3:
Đề bài:Chọn đáp án đúng về cách hiểu tháng và ngày
- In the US, “03/04/2025” means ____.
A. March 4th, 2025
B. April 3rd, 2025
C. March 14th, 2025 - In the UK, “12/05/2025” is read as ____.
A. December 5th, 2025
B. May 12th, 2025
C. May 5th, 2025 - Which month comes between August and October?
A. July
B. September
C. November
Đáp án:
- A
- B
- B
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cách đọc, viết tắt, ý nghĩa và cách dùng các tháng trong tiếng Anh. Việc nắm vững chủ đề này giúp bạn giao tiếp tự nhiên, chính xác và chuyên nghiệp hơn trong học tập lẫn công việc. Hãy luyện tập mỗi ngày qua lịch, hội thoại và bài viết để ghi nhớ lâu hơn.
Tại Trường Việt Anh, học sinh được học chương trình Song ngữ chuẩn trường quốc tế, phát triển toàn diện cả ngôn ngữ – tư duy – kỹ năng sống. Môn Tiếng Anh được giảng dạy bởi giáo viên bản ngữ kết hợp giáo viên Việt Nam, giúp trẻ vừa nắm chắc ngữ pháp – từ vựng tiếng Anh, vừa tự tin giao tiếp trong mọi tình huống thực tế.
Đăng ký trải nghiệm miễn phí ngay hôm nay để tìm hiểu về học phí trường tiểu học quốc tế, giúp Bé khám phá lớp học tiếng Anh sinh động, học qua dự án và tương tác tự nhiên – nền tảng giúp Bé tự tin sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai.


