© 2024 truongvietanh.coms

Góc Tiếng Anh: 5 cụm từ dùng thay thế cho “I’m busy”

Rate this post

Đây là danh sách các từ và cụm từ mà bạn có thể sử dụng thay cho cụm từ,  “I’m busy” – “Tôi đang bận”.

Có một số tình huống khi bạn bận rộn với một việc gì đó và bạn được yêu cầu đảm nhận một số công việc khác. 

Mặc dù một câu đơn giản như “I’m busy” – ‘Tôi đang bận’ thường đủ để giúp bạn thoát khỏi tình huống đó, nhưng chúng có thể không được coi là tích cực trong mọi tình huống và có thể tỏ ra thô lỗ tùy thuộc vào tình huống và người nghe thấy nó. 

Do đó, học một số cách thay thế để truyền đạt rằng bạn đang bận sẽ tỏ ra hữu ích trong cả môi trường cá nhân và nghề nghiệp sử dụng tiếng Anh.

Đây cũng là 5 gợi ý hữu ích để bạn mở rộng vốn từ giao tiếp tiếng Anh của mình.

5 cụm từ dùng thay thế cho “I’m busy”

1. OCCUPIED/OTHERWISE OCCUPIED

  • Ví dụ: “We can use this time to play as mother is otherwise occupied”.
  • Dịch: Chúng ta có thể sử dụng thời gian này để chơi khi mẹ đang bận rộn.

Từ ‘occupied’ hoặc cụm từ ‘otherwise occupied’ có thể thay thế ‘Im busy’ vì nó thể hiện rằng bạn đang bận việc khác.

2. ENGAGED

  • Ví dụ: Can we meet tomorrow? I have been engaged with my office work since this morning!
  • Dịch: Chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai không? Tôi đã bận rộn với công việc văn phòng của mình từ sáng nay!

Tương tự như “Occupied”, từ này có thể được sử dụng để nói rằng bạn đang làm việc hoặc đang bận việc khác.

3. TIED UP – cụm từ dùng thay thế cho “I’m busy”

  • Ví dụ: I apologise for not being able to help you, I am tied up with a lot bank work right now.
  • Dịch: Tôi xin lỗi vì đã không thể giúp bạn, hiện tại tôi đang bị ràng buộc với rất nhiều công việc ngân hàng.

Cụm từ ‘tied up’ có thể được sử dụng thay cho cụm từ ‘Tôi đang bận’ vì nó gợi ý rằng bạn đang làm việc khác.

4. SWAMPED

Ví dụ: I am swamped with responding to all these e-mails, can we talk tomorrow?

Dịch: Tôi đang bận rộn với việc trả lời tất cả các e-mail này, chúng ta có thể nói chuyện vào ngày mai được không?

Mặc dù bạn có thể không sử dụng được nó trong mọi môi trường chuyên nghiệp, nhưng cụm từ này được sử dụng để nói rằng một người đã ngập đầu trong công việc hoặc một số nhiệm vụ nào đó.

5. OVERSTRETCHED

Ví dụ: These mid-terms already have me overstretched, please call me back after my examination!

Dịch: Những kỳ thi giữa kỳ này tôi đã căng quá mức, vui lòng gọi lại cho tôi sau khi tôi thi xong!

Tương tự như swamped, từ này có thể được sử dụng để thay thế cụm từ ‘Tôi đang bận’ vì nó truyền tải rằng người nói rằng đã tham gia vào rất nhiều công việc khác.

>> Những xu hướng cần lưu ý nếu bạn đang có ý định đi du học

Học bổng giá trị từ Trường Việt Anh 2025

Nhận ngay

Hệ thống trường liên cấp chuyên Anh

Công thức khai triển và các dạng bài tập của nhị thức Newton

Nhị thức Newton là một trong những kiến thức trọng tâm của chương trình Đại…

Cách Giải Phương Trình Bậc Nhất Hai Ẩn Đầy Đủ Và Dễ Hiểu Nhất

Phương trình bậc nhất hai ẩn là một trong những kiến thức trọng tâm của…

Cách tìm ước chung lớn nhất (ƯCLN) và bội chung nhỏ nhất (BCNN)

Việc nắm vững kiến thức về ước chung lớn nhất (ƯCLN) và bội chung nhỏ…

Tổng hợp công thức thể tích các hình khối đầy đủ nhất

Hiểu và áp dụng thành thạo công thức tính thể tích hình khối là một…

100+ Lời chúc Giáng sinh bằng tiếng Anh hay, ý nghĩa nhất

Mùa Giáng sinh là dịp để mọi người trao gửi những lời yêu thương và…

Khung giờ vàng để học tốt nhớ lâu: Bí quyết tối ưu hiệu quả học tập

Nhiều phụ huynh trăn trở khi thấy con dành hàng giờ mỗi ngày cho việc…

Tổng hợp các định lý Toán học quan trọng và cách vận dụng

Toán học được xây dựng dựa trên một nền tảng vững chắc của các nguyên…

Diện Tích Hình Tròn: Công Thức, Cách Tính, Bài Tập

Bạn từng rất loay hoay với những công thức hình học khô khan và khó…

    Họ và tên phụ huynh *

    Số điện thoại *

    Email *

    Nội dung cần chia sẻ, góp ý (tối đa 500 ký tự) *

    DMCA.com Protection Status