Tổng hợp 170 từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp phổ biến
truongvietanh
13:23 28/06/2024
Kiến Thức Giáo Dục
Từ vựng về nghề nghiệp là một trong những chủ đề quan trọng mà người học tiếng Anh cần nắm vững. Việc học và sử dụng thành thạo các từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp, mở rộng tầm nhìn và định hướng sự nghiệp trong tương lai. Trong bài viết này, Trường Việt Anh sẽ chia sẻ danh sách tổng hợp 170 từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp thông dụng nhất. Hãy cùng tìm hiểu và ghi nhớ những từ vựng hữu ích này để nâng cao trình độ tiếng Anh và sẵn sàng cho con đường sự nghiệp phía trước.
Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp thông dụng
Học từ vựng theo từng chủ đề là phương pháp học tập hiệu quả, giúp bạn dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ các từ vựng về nghề nghiệp trong tiếng Anh. Sau đây là những từ vựng tiếng Anh phổ biến về nghề nghiệp mà bạn có thể tham khảo:
Nghề nghiệp về tiếng Anh chủ đề kinh tế, tài chính

Việc học từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp trong lĩnh vực kinh tế và tài chính giúp bạn mở rộng vốn từ, đồng thời có lợi thế khi theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực này. Hãy cùng tìm hiểu một số từ vựng nghề nghiệp phổ biến trong ngành kinh tế và tài chính sau đây nhé:
- Accountant: Kế toán
- Actuary: Chuyên gia phân tích thống kê/quản trị rủi ro
- Advertising Executive: Chuyên viên quảng cáo
- Auditor: Kiểm toán
- Banker: Nhân viên ngân hàng
- Businessman: Doanh nhân
- Customer Service Representative: Đại diện bộ phận dịch vụ hỗ trợ khách hàng
- Director: Giám đốc
- Financial Adviser: Cố vấn tài chính
- Investment Analyst: Nhà phân tích đầu tư
- Management Consultant: Cố vấn cho ban giám đốc
- Manager: Quản lý/trưởng phòng
- Marketing Director: Giám đốc marketing
- Sales Representative: Đại diện bán hàng
Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp về y tế, chăm sóc sức khỏe
Khi học từ vựng về nghề nghiệp, các bạn không nên bỏ qua các từ vựng về y tế, chăm sóc sức khỏe. Dưới đây là danh sách các từ vựng về chủ đề này phổ biến nhất:
- Pharmacist: Dược sĩ
- Chiropractor: Bác sĩ chuyên khoa Trị liệu Thần kinh Cột sống
- Dental Hygienist: Chuyên viên vệ sinh răng miệng
- Dentist: Nha sĩ
- Doctor: Bác sĩ
- Home Health Aide: Trợ lý sức khỏe tại nhà
- Medical Coder: Nhân viên mã hóa y tế
- Medical Laboratory Technologist: Kỹ thuật viên xét nghiệm y tế
- Mental Health Counselor: Cố vấn tâm lý
- Midwife: Nữ hộ sinh
- Nurse: Y tá
- Nutritionist: Chuyên gia dinh dưỡng
- Physical Therapist: Nhà vật lý trị liệu
- Radiologic Technologist: Kỹ thuật viên chụp X quang
- Surgeon: Bác sĩ phẫu thuật
- Veterinary Surgeon: Bác sĩ phẫu thuật thú y
Các nghề nghiệp bằng tiếng Anh về giáo dục

Học từ vựng về giáo dục không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp của bạn, mà còn giúp bạn có cái nhìn tích cực và định hướng nghề nghiệp tương lai, đặc biệt nếu bạn yêu thích công việc truyền đạt kiến thức. Sau đây là một số từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp trong lĩnh vực này mà bạn có thể tìm hiểu:
- Coach: Huấn luyện viên
- Lecturer: Giảng viên
- Professor: Giáo sư
- Teacher: Giáo viên
- Teaching Assistant: Trợ giảng
- Tutor: Gia sư
- Academic Advisor: Cố vấn học tập
- Admissions Officer: Nhân viên tuyển sinh
- Career Counselor: Tư vấn hướng nghiệp
- Education Consultant: Tư vấn giáo dục
- Guidance Counselor: Cố vấn tâm lý học đường
- School Psychologist: Nhà tâm lý học trường học
- Special Education Teacher: Giáo viên giáo dục đặc biệt
Nghề nghiệp bằng tiếng Anh chủ đề khoa học
Khoa học là lĩnh vực đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và kiên trì. Nắm vững các từ vựng về nghề nghiệp trong lĩnh vực khoa học không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn giúp bạn phát triển niềm đam mê với khoa học. Dưới đây là một số từ vựng thường gặp mà bạn cần ghi nhớ:
- Archaeologist: Nhà khảo cổ học
- Astronaut: Nhà du hành vũ trụ
- Astronomer: Nhà thiên văn học
- Biologist: Nhà sinh vật học
- Botanist: Nhà thực vật học
- Chemist: Nhà hóa học
- Diplomat: Nhà ngoại giao
- Geologist: Nhà địa chất học
- Historian: Nhà sử học
- Lab Technician: Nhân viên phòng thí nghiệm
- Linguist: Nhà ngôn ngữ học
- Mathematician: Nhà toán học
- Meteorologist: Nhà khí tượng học
- Physicist: Nhà vật lý học
- Researcher: Nhà nghiên cứu
- Scientist: Nhà khoa học
Các nghề nghiệp bằng tiếng Anh – Chủ đề Công nghệ thông tin

Công nghệ thông tin là một trong những ngành nghề phát triển nhanh nhất hiện nay. Hãy cùng tham khảo những từ vựng về nghề nghiệp trong chủ đề Công nghệ thông tin dưới đây nhé:
- AI Engineer: Kỹ sư AI/ Kỹ sư trí tuệ nhân tạo
- Cloud Engineer: Kỹ sư điện toán đám mây
- Computer Software Engineer: Kỹ sư phần mềm máy tính
- Cybersecurity Analyst: Chuyên gia phân tích an ninh mạng
- Data Analyst: Chuyên viên phân tích dữ liệu
- Database Administrator: Nhân viên quản lý cơ sở dữ liệu
- DevOps Engineer: Kỹ sư DevOps
- Mobile Application Developer: Nhà phát triển ứng dụng di động
- Network Administrator: Quản trị mạng
- Programmer: Lập trình viên
- Software Developer: Nhân viên phát triển phần mềm
- Software Engineer: Kỹ sư phần mềm
- UX/UI Designer: Nhà thiết kế trải nghiệm người dùng/ giao diện người dùng
- Web Designer: Nhân viên thiết kế mạng
- Web Developer: Nhà phát triển web
Từ vựng về chủ đề nghề nghiệp vận tải
Ngành vận tải đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối con người, hàng hóa và dịch vụ trên toàn cầu. Việc trang bị từ vựng về nghề nghiệp trong ngành vận tải giúp bạn mở rộng vốn từ và mở ra cơ hội nghề nghiệp đa dạng trong lĩnh vực này. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh phổ biến về nghề nghiệp trong ngành vận tải mà bạn nên biết:
- Conductor: Người bán vé (xe điện, xe buýt)
- Dispatcher: Điều phối viên
- Dockworker: Công nhân bến tàu
- Driver: Tài xế
- Flight Attendant: Tiếp viên hàng không
- Pilot: Phi công
- Shipping Clerk: Nhân viên giao nhận vận chuyển
- Taxi Driver: Tài xế taxi
- Truck Driver: Tài xế xe tải
- Train Driver: Tài xế tàu hỏa
Từ vựng về chủ đề nghề nghiệp – Chủ đề Lữ hành, khách sạn và du lịch

Nếu bạn là người thường xuyên trải nghiệm dịch vụ ở nhà hàng, khách sạn và hay đi du lịch thì list từ vựng tiếng Anh sau sẽ giúp bạn giao tiếp hàng ngày một cách trôi chảy:
- Bartender: Người pha chế đồ uống có cồn
- Bellman: Nhân viên phụ trách mang vác vận chuyển hành lý
- Chef: Đầu bếp
- Event Planner: Người lên kế hoạch tổ chức sự kiện
- Hotel Manager: Quản lý khách sạn
- Housekeeper: Nhân viên dọn phòng
- Receptionist: Nhân viên lễ tân
- Resort Manager: Quản lý khu nghỉ dưỡng
- Restaurant Manager: Quản lý nhà hàng
- Room Service Attendant: Nhân viên phục vụ phòng
- Sous Chef: Bếp phó
- Tour Guide: Hướng dẫn viên du lịch
- Waiter/Waitress: Nhân viên phục vụ
Nghề nghiệp tiếng Anh – Chủ đề Nghệ thuật, giải trí
Nghệ thuật và giải trí là một trong những lĩnh vực sáng tạo và đầy thử thách. Hãy cùng tham khảo một số từ vựng tiếng Anh về chủ đề nghề nghiệp trong lĩnh vực này, để cùng nhau phát triển niềm đam mê sáng tạo.
- Actor: Nam diễn viên
- Actress: Nữ diễn viên
- Artist: Họa sĩ
- Author: Nhà văn
- Choreographer: Biên đạo múa
- Comedian: Diễn viên hài
- Composer: Nhà soạn nhạc
- Dancer: Vũ công
- Film Director: Đạo diễn phim
- Illustrator: Họa sĩ thiết kế tranh minh họa
- Model: Người mẫu
- Musician: Nhạc sĩ
- Photographer: Thợ chụp ảnh
- Poet: Nhà thơ
- Sculptor: Nhà điêu khắc
- Singer: Ca sĩ
Các nghề nghiệp bằng tiếng Anh chủ đề Luật pháp
Việc học từ vựng về nghề nghiệp trong lĩnh vực luật pháp giúp mở rộng vốn từ cần thiết và hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của pháp luật trong xã hội. Dưới đây là một số từ vựng nghề nghiệp thường gặp trong lĩnh vực này mà bạn có thể tham khảo:
- Attorney: Luật sư
- Police officer: Cảnh sát
- Judge: Thẩm phán
- Lawyer: Luật sư
- Politician: Chính trị gia
- Prosecutor: Công tố viên
- Court Reporter: Thư ký tòa
- Paralegal: Trợ lý luật pháp
- Bailiff: Nhân viên tòa án
- Defense Attorney: Luật sư bào chữa

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề nghề nghiệp xây dựng, công trình
Xây dựng và công trình là những chủ đề thường gặp trong đời sống hàng ngày của mỗi con người. Bạn có thể tham khảo các từ vựng sau đây để giao tiếp tiếng Anh ngày càng trôi chảy hơn:
- Blacksmith: Thợ rèn
- Bricklayer: Thợ hồ
- Carpenter: Thợ mộc
- Chimney Sweep: Thợ cạo ống khói
- Construction Worker: Công nhân xây dựng
- Electrician: Thợ điện
- Glazier: Thợ lắp kính
- Interior Designer: Nhà thiết kế nội thất
- Mechanic: Thợ sửa máy
- Plumber: Thợ sửa ống nước
- Roofer: Thợ lợp mái
- Tiler: Thợ lợp ngói, lát đá
- Welder: Thợ hàn
Tên các nghề nghiệp bằng tiếng Anh trong lĩnh vực lao động tay chân
Lao động tay chân là chủ đề nghề nghiệp thường gặp, chúng ta có thể dễ dàng bắt gặp những ngành nghề này mọi lúc mọi nơi trong đời sống. Thế nên bạn cần ghi nhớ các từ vựng thuộc chủ đề này để phản xạ tốt hơn, giao tiếp tự nhiên và trôi chảy hơn.
- Assembler: Công nhân lắp ráp
- Cleaner: Người dọn vệ sinh
- Masseuse: Nữ nhân viên mát xa
- Mechanic: Thợ sửa máy móc
- Plumber: Thợ sửa ống nước
- Beekeeper: Người nuôi ong
- Bellhop: Nhân viên khiêng vác hành lý ở khách sạn
- Dishwasher: Nhân viên rửa bát
- Farmhand: Công nhân nông trại
- Fisherman : Ngư dân
Những từ vựng về nghề nghiệp trong lĩnh vực bán lẻ

Việc nắm vững các từ vựng về lĩnh vực bán lẻ sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong các giao dịch thương mại, đồng thời mở ra cơ hội thăng tiến trong công việc. Dưới đây là các từ vựng thường gặp trong đời sống mà bạn nên ghi nhớ:
- Antique dealer: Người buôn đồ cổ
- Art Dealer: Người buôn tác phẩm nghệ thuật
- Baker: Người làm bánh
- Barber: Thợ cắt tóc
- Beautician: Thợ làm đẹp (thẩm mỹ)
- Butcher: Người bán thịt
- Estate agent: Nhân viên bất động sản
- Fishmonger: Người bán cá
- Greengrocer: Người bán rau quả
- Hairdresser: Thợ làm tóc
- Shop Assistant: Nhân viên bán hàng
- Shopkeeper: Chủ cửa hàng
- Store Manager: Quản lý cửa hàng
Tên các nghề nghiệp bằng tiếng Anh trong lĩnh vực hành chính – quản lý
Học từ vựng về nghề nghiệp trong lĩnh hành chính – quản lý không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp, mà còn giúp bạn định hướng nghề nghiệp trong tương lai. Theo đó, một số từ vựng nghề nghiệp thuộc chủ đề này mà bạn cần cập nhật như:
- HR Manager: Quản lý/trưởng phòng nhân sự
- Personal Assistant: Thư ký cá nhân
- Project Manager: Quản lý/trưởng phòng dự án
- Recruitment Consultant: Chuyên viên tư vấn tuyển dụng
- Manager: Trưởng phòng/quản lý
- Secretary: Thư ký
- Administrative Assistant: Trợ lý hành chính
- Operations Manager: Quản lý vận hành
- Receptionist: Lễ tân
- Office Assistant: Trợ lý văn phòng
Những từ vựng về nghề nghiệp trong các ngành nghề khác
Ngoài những ngành nghề đã được kể trên thì vẫn còn rất nhiều nghề nghiệp ở các lĩnh vực khác trong xã hội. Dưới đây là một số từ vựng về nghề nghiệp chưa được nhắc đến mà bạn có thể tham khảo:
- Engineer: Kỹ sư
- Factory Worker: Công nhân nhà máy
- Housewife: Nội trợ
- Lifeguard: Nhân viên cứu hộ
- Postman: Nhân viên bưu điện
- Sea Captain/Ship’s Captain: Thuyền trưởng
- Technicians: Kỹ thuật viên
- Park Ranger: Kiểm lâm
- Firefighter: Lính cứu hỏa
- Mine Worker: Thợ mỏ
- Zookeeper: Nhân viên kiểm soát động vật trong vườn thú

Xem thêm:
- Tổng hợp từ vựng cơ thể người dễ học dành cho bé
- Tổng hợp từ vựng về màu sắc trong tiếng Anh thường gặp
Cách hỏi và trả lời về nghề nghiệp bằng tiếng Anh
Để làm quen và ghi nhớ từ vựng về nghề nghiệp một cách hiệu quả, bạn có thể áp dụng các mẫu câu giao tiếp đơn giản như bên dưới. Việc sử dụng những câu hỏi và câu trả lời phù hợp không chỉ hỗ trợ việc ghi nhớ từ vựng mà còn kích thích sự hứng thú và niềm yêu thích học tập.
Câu hỏi về nghề nghiệp trong tiếng Anh
Một số câu hỏi thông dụng về nghề nghiệp trong tiếng Anh có thể kể đến như:
- What do you do? (Bạn làm nghề gì?)
- What’s your job? (Nghề nghiệp của bạn là gì?)
- What do you want to be when you grow up? (Bạn muốn làm nghề gì khi lớn lên?)
- Why do you want to do that job? (Tại sao bạn muốn làm công việc đó?)
- What does your mom or dad do for work? (Bố hoặc mẹ bạn làm nghề gì?)
- What is your favorite thing about that job? (Điều bạn thích nhất về công việc đó là gì?)
- What kind of job are you looking for? (Bạn đang tìm kiếm loại công việc thế nào?)
- What tools or equipment will you use in that job? (Bạn sẽ sử dụng dụng cụ hoặc thiết bị gì trong công việc đó?)
- Where would you like to work, in an office or outside? (Bạn muốn làm việc ở đâu, trong văn phòng hay ngoài trời?)
- Would you like to work alone or with other people? (Bạn muốn làm việc một mình hay cùng với người khác?)
Câu trả lời câu hỏi tiếng Anh về nghề nghiệp
Sau đây là những câu trả lời câu hỏi tiếng Anh về nghề nghiệp mà bạn có thể áp dụng để giao tiếng tiếng Anh hiệu quả và linh hoạt hơn:
- I’m a student. (Mình là học sinh.)
- I help my parents with their work. (Mình giúp bố mẹ với công việc của họ.)
- I’m learning to become a chef. (Mình đang học để trở thành đầu bếp.)
- I’m studying to be a doctor. (Mình đang học để trở thành bác sĩ.)
- I work in a store. (Mình làm việc ở cửa hàng.)
- I’m training to be an engineer. (Mình đang đào tạo để trở thành kỹ sư.)
- I’m an artist. (Mình là họa sĩ.)
- I’m a musician. (Mình là nhạc sĩ.)
- I work in a library. (Mình làm việc ở thư viện.)
- I take care of animals at a shelter. (Mình chăm sóc động vật ở trại cứu hộ.)

Trường Việt Anh – Môi trường học tập tiếng Anh dành cho trẻ
Với những nỗ lực không ngừng trong việc xây dựng một môi trường học tập tiếng Anh chất lượng cao, Trường Việt Anh đã và đang trở thành top trường quốc tế Sài Gòn được nhiều phụ huynh và học sinh lựa chọn. Thông qua việc kết hợp giữa chương trình giảng dạy tiên tiến, đội ngũ giáo viên tận tâm và cơ sở vật chất hiện đại, nhà trường cam kết mang đến cho trẻ những trải nghiệm học tập tuyệt vời và nền tảng vững chắc cho tương lai.

Với Trường Việt Anh, cha mẹ có thể yên tâm rằng con em mình sẽ được nuôi dưỡng niềm đam mê học tiếng Anh và phát triển toàn diện, sẵn sàng chinh phục những đỉnh cao mới trong hành trình tri thức. Để biết thêm thông tin và đăng ký tham gia học tại Trường Việt Anh, quý phụ huynh vui lòng liên hệ đến chúng tôi qua thông tin sau:
- Địa chỉ: 573 Lê Đức Thọ, P.16, Q. Gò Vấp, TPHCM.
- Hotline: 091 696 1409
- Email: hoc@truongvietanh.com
- Website: https://truongvietanh.com/
Bài viết trên đã tổng hợp các từ vựng về nghề nghiệp trong tiếng Anh thông dụng. Hy vọng những từ vựng hữu ích này có thể giúp bạn hình thành nền tảng vững chắc và phát triển khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh một cách tự tin. Hãy đến với trường quốc tế Việt Anh – môi trường giáo dục toàn diện, nuôi dưỡng tình yêu và niềm đam mê học tập tiếng Anh chuyên nghiệp, bài bản cho con em của bạn. Liên hệ ngay đến số hotline của chúng tôi để được hỗ trợ nhanh chóng nhất.


