© 2024 truongvietanh.coms

Từ vựng về quần áo tiếng Anh và các cụm từ chủ đề quần áo

5/5 - (1 bình chọn)

Bạn có bao giờ tự hỏi làm thế nào để miêu tả chính xác trang phục của mình bằng tiếng Anh? Việc nắm vững từ vựng về quần áo không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp mà còn hữu ích khi bạn cần mua sắm hoặc lựa chọn trang phục. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Anh về quần áo thông dụng nhất, giúp bạn dễ dàng hơn trong việc học và sử dụng ngôn ngữ này. Hãy cùng Trường Việt Anh khám phá và nâng cao vốn từ vựng của bạn ngay bây giờ!

Từ vựng tiếng Anh về quần áo 

Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh về quần áo không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp mà còn dễ dàng hơn trong việc mua sắm, lựa chọn trang phục khi đi du lịch hay sinh sống tại các quốc gia nói tiếng Anh. Dưới đây là danh sách từ vựng về quần áo, được chia thành các nhóm cụ thể để bạn dễ dàng tra cứu và học tập.

Từ vựng tiếng Anh về quần áo
Tổng hợp hơn 100 từ vựng về quần áo tiếng anh thông dụng nhất

Từ vựng về quần áo tiếng Anh hay gặp

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng việt
1Shirt/ʃɜːrt/Áo sơ mi
2Pants/pænts/Quần dài
3Skirt/skɜːrt/Chân váy
4Dress/drɛs/Váy đầm
5T-shirt/ˈtiː ʃɜːrt/Áo thun
6Shorts/ʃɔːrts/Quần đùi
7Socks/sɑːks/Tất
8Jacket/ˈdʒækɪt/Áo khoác ngắn
9Sweater/ˈswɛtər/Áo len
10Coat/koʊt/Áo khoác dài

Từ vựng tiếng anh về quần áo nữ giới

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng việt
1Blouse/blaʊs/Áo sơ mi nữ
2Skirt/skɜːrt/Chân váy
3Dress/drɛs/Váy đầm
4Gown/ɡaʊn/Váy dạ hội
5Cardigan/ˈkɑːrdɪɡən/Áo khoác len
6Leggings/ˈlɛɡɪŋz/Quần bó
7Scarf/skɑːrf/Khăn quàng
8High heels/haɪ hiːlz/Giày cao gót
9Handbag/ˈhændˌbæɡ/Túi xách
10Sandals/ˈsændlz/Dép xăng đan

Từ vựng tiếng anh về quần áo nam giới

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng việt
1Suit/suːt/Bộ vest
2Tie/taɪ/Cà vạt
3Shirt/ʃɜːrt/Áo sơ mi
4Trousers/ˈtraʊzərz/Quần tây
5Belt/bɛlt/Thắt lưng
6Blazer/ˈbleɪzər/Áo khoác nam
7Cufflinks/ˈkʌflɪŋks/Khuy măng sét
8Waistcoat/ˈweɪskəʊt/Áo gi lê
9Loafers/ˈloʊfərz/Giày lười
10Socks/sɑːks/Tất

Từ vựng tiếng Anh về áo choàng, áo khoác

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng việt
1Raincoat/ˈreɪnˌkoʊt/Áo mưa
2Trench coat/trɛntʃ koʊt/Áo khoác dài (kiểu trench)
3Coat/koʊt/Áo khoác dài
4Jacket/ˈdʒækɪt/Áo khoác ngắn
5Windbreaker/ˈwɪndˌbreɪkər/Áo gió
6Hoodie/ˈhʊdi/Áo khoác có mũ
7Parka/ˈpɑːrkə/Áo khoác lông vũ
8Cape/keɪp/Áo choàng không tay
9Poncho/ˈpɑːnʧoʊ/Áo choàng
10Overcoat/ˈoʊvərˌkoʊt/Áo măng tô

Từ vựng về giày dép trong tiếng Anh

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng việt
1Shoes/ʃuːz/Giày
2Sneakers/ˈsniːkərz/Giày thể thao
3Boots/buːts/Giày bốt
4Sandals/ˈsændlz/Dép xăng đan
5High heels/haɪ hiːlz/Giày cao gót
6Flip-flops/ˈflɪpˌflɑːps/Dép tông
7Loafers/ˈloʊfərz/Giày lười
8Slippers/ˈslɪpərz/Dép trong nhà
9Oxfords/ˈɑːksfərdz/Giày tây
10Wedges/wɛdʒɪz/Giày đế xuồng

Từ vựng về các loại mũ trong tiếng Anh

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng việt
1Hat/hæt/Mũ, nón
2Cap/kæp/Mũ lưỡi trai
3Beanie/ˈbiːni/Mũ len
4Beret/bəˈreɪ/Mũ nồi
5Fedora/fəˈdɔːrə/Mũ phớt
6Sunhat/ˈsʌnˌhæt/Mũ rộng vành
7Helmet/ˈhɛlmɪt/Mũ bảo hiểm
8Bowler/ˈboʊlər/Mũ quả dưa
9Top hat/ˈtɑːpˌhæt/Mũ chóp cao
10Cowboy hat/ˈkaʊˌbɔɪ ˌhæt/Mũ cao bồi

Từ vựng về phụ kiện trong tiếng Anh

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng việt
1Belt/bɛlt/Thắt lưng
2Scarf/skɑːrf/Khăn quàng
3Sunglasses/ˈsʌnˌɡlæsɪz/Kính râm
4Watch/wɑːʧ/Đồng hồ đeo tay
5Necklace/ˈnɛklɪs/Vòng cổ
6Bracelet/ˈbreɪslɪt/Vòng tay
7Earrings/ˈɪrɪŋz/Hoa tai
8Ring/rɪŋ/Nhẫn
9Gloves/ɡlʌvz/Găng tay
10Handbag/ˈhændˌbæɡ/Túi xách

Từ vựng về các bộ phận trên áo quần

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng việt
1Sleeve/sliːv/Tay áo
2Collar/ˈkɑːlər/Cổ áo
3Button/ˈbʌtn/Nút áo
4Pocket/ˈpɑːkɪt/Túi áo/quần
5Hem/hɛm/Đường viền áo/quần
6Cuff/kʌf/Cổ tay áo
7Zipper/ˈzɪpər/Khóa kéo
8Waistband/ˈweɪstˌbænd/Lưng quần
9Lining/ˈlaɪnɪŋ/Lớp lót
10Lapel/ləˈpɛl/Ve áo

Xem thêm: Phim hoạt hình học tiếng anh cho trẻ em 5,6 tuổi

Các cụm từ liên quan đến từ vựng tiếng Anh về quần áo

Ngoài việc nắm vững từ vựng tiếng Anh riêng lẻ, việc học các cụm từ liên quan đến chủ đề quần áo sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác hơn. Các cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như thử đồ, mua sắm, hoặc thảo luận về phong cách thời trang. Dưới đây là một số cụm từ thông dụng liên quan đến những từ vựng tiếng Anh về quần áo mà bạn nên biết để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình trong các tình huống thường ngày. 

Các cụm từ liên quan đến từ vựng tiếng Anh về quần áo
Các cụm từ liên quan đến từ vựng tiếng anh về quần áo
  1. To try on clothes: Thử quần áo
  2. To get dressed: Mặc quần áo
  3. To take off clothes: Cởi quần áo
  4. To put on clothes: Mặc vào quần áo
  5. To fit well: Vừa vặn
  6. To be in fashion: Đang hợp thời trang
  7. To go out of fashion: Lỗi mốt
  8. To match (clothes): Phối đồ
  9. To wear out (clothes): Mòn, rách (quần áo)
  10. To button up: Cài nút
  11. To zip up: Kéo khóa
  12. To dress up: Ăn mặc chỉnh tề
  13. To dress down: Ăn mặc giản dị
  14. To roll up sleeves: Xắn tay áo
  15. To tuck in (shirt): Sơ vin
  16. Ready-to-wear: Quần áo may sẵn
  17. Second-hand clothes: Quần áo cũ, đã qua sử dụng
  18. A pair of jeans: Một chiếc quần jeans
  19. A pair of shoes: Một đôi giày
  20. Fashion statement: Phong cách thời trang nổi bật

Các từ viết tắt về quần áo trong tiếng Anh

Trong lĩnh vực thời trang, các từ viết tắt thường được sử dụng để tiết kiệm không gian và thời gian. Dưới đây là một số từ viết tắt phổ biến liên quan đến quần áo trong tiếng Anh:

STTTừ viết tắtNghĩa đầy đủNghĩa tiếng việt
1T-shirtTee shirtÁo thun
2PJsPajamasBộ đồ ngủ
3LBDLittle Black DressVáy đen ngắn
4V-neckV-neck shirtÁo cổ chữ V
5LSLong SleeveTay dài
6SSShort SleeveTay ngắn
71MXFirst Men’s Express ShirtÁo sơ mi nam của Express
85PS Five Piece SuitBộ suit gồm năm mảnh
9AApronTạp dề
10AAccessoryPhụ kiện
11ABAdult BabyNgười lớn mặc như trẻ con
12ABCAnything But ClothesMọi thứ ngoại trừ quần áo
13ABJApple Bottom JeansQuần jean Apple Bottom
14ABUAirman Battle UniformĐồng phục chiến sĩ không quân
15ACCAccessoriesPhụ kiện

Xem thêm bài viết liên quan: 

Mẫu câu hỏi và trả lời theo từ vựng tiếng Anh về quần áo

Việc nắm vững các cụm từ liên quan đến chủ đề quần áo sẽ giúp bạn rất nhiều trong giao tiếp và miêu tả trang phục một cách chính xác và tự nhiên hơn. Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp thông dụng mà bạn có thể tham khảo để có thể vận dụng trong các tình huống thường ngày:

  1. What are you wearing today? (Hôm nay bạn mặc gì thế?)

I am wearing a blue shirt and black pants. (Mình đang mặc 1 chiếc áo sơ mi xanh và quần dài đen)

  1. Do you like wearing dresses? (Bạn có thích mặc váy đầm không?)

Yes, I love wearing dresses, especially in summer. (Có chứ, mình rất thích mặc đầm, đặc biệt là vào mùa hè.)

  1. Where did you buy that jacket? (Bạn đã mua chiếc áo khoác đó ở đâu vậy?)

I bought this jacket at the mall. (Tôi đã mua chiếc áo này ở trung tâm mua sắm)

  1. What size shoes do you wear? (Bạn đi giày cỡ bao nhiêu?)

I wear size 8 shoes. (Tôi đi giày cỡ 8)

  1. Can you recommend a good clothing store? (Bạn có thể giới thiệu một cửa hàng quần áo tốt không?)

Yes, I recommend checking out H&M or Zara. (Có chứ, tôi khuyên bạn nên xem H&M hoặc Zara.)

Mẫu câu hỏi và trả lời theo từ vựng tiếng Anh về quần áo
Những mẫu giao tiếp theo từ vựng tiếng anh về áo quần

Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh của con em mình, đặc biệt là trong việc sử dụng các từ vựng và cụm từ liên quan đến chủ đề quần áo thì Trường Việt Anh sẽ là một lựa chọn tuyệt vời dành cho bạn.

Trường Việt Anh là một trong những ngôi trường hàng đầu tại Việt Nam với chương trình giảng dạy tiếng Anh chất lượng cao. Được giảng dạy bởi các giáo viên bản ngữ, chương trình của chúng tôi đảm bảo học sinh không chỉ nắm vững ngữ pháp tiếng Anh và từ vựng mà còn thành thạo trong giao tiếp thực tế. Với các cấp từ mầm non, tiểu học, trung học cơ sở hay trung học phổ thông, trường Việt Anh đều có chương trình đào tạo được thiết kế bài bản, chuyên sâu phù hợp cho các nhóm đối tượng, vừa giúp các em bổ sung kiến thức nền tảng, vừa trau dồi khả năng ngoại ngữ phát triển theo từng ngày. Liên hệ với chúng tôi qua thông tin sau để được hỗ trợ nhanh chóng nhất:

  • Địa chỉ: 160/72 Phan Huy Ích, P.12, Q.Gò Vấp, TPHCM.
  • Điện thoại: 0899 093 988
  • Email: hoc@truongvietanh.com
  • Website: https://truongvietanh.com/

Hy vọng rằng danh sách từ vựng tiếng Anh về quần áo thông dụng nhất mà chúng tôi đã tổng hợp sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình. Việc nắm vững các từ vựng này không chỉ hỗ trợ bạn trong giao tiếp hàng ngày mà còn làm cho việc mua sắm và lựa chọn trang phục trở nên dễ dàng hơn. Bạn hãy thực hành thường xuyên để ghi nhớ và sử dụng thành thạo các từ vựng này. Đừng quên liên hệ đến hotline của Trường Việt Anh nếu bạn muốn tìm kiếm trường quốc tế Sài Gòn với môi trường học tập năng động, bài bản với 100% giáo trình tiếng Anh để đầu tư cho sự phát triển của con em mình.

Học bổng giá trị từ Trường Việt Anh 2025

Nhận ngay

Hệ thống trường liên cấp chuyên Anh

Cách Giải Phương Trình Bậc Nhất Hai Ẩn Đầy Đủ Và Dễ Hiểu Nhất

Phương trình bậc nhất hai ẩn là một trong những kiến thức trọng tâm của…

Tổng Hợp Công Thức Toán Lớp 10 Bạn Cần Ghi Nhớ

Trong chương trình học, kiến thức toán lớp 10 là nền tảng quan trọng để…

Tổng Hợp Các Công Thức Nguyên Hàm Cơ Bản Cần Nhớ

Nguyên hàm là một trong những chuyên đề quan trọng nhất trong chương trình Giải…

Tập hợp số tự nhiên là gì? Định nghĩa, thành phần và tính chất

Trong Toán học, số tự nhiên là những con số đầu tiên chúng ta dùng…

Danh Sách Trường Quốc Tế Tại TPHCM Chất Lượng, Uy Tín

Khi tìm kiếm một môi trường giáo dục chất lượng cao cho con, nhiều phụ…

Tổng hợp công thức tính lũy thừa đầy đủ và chi tiết nhất

Lũy thừa là một khái niệm cơ bản nhưng lại có vai trò quan trọng…

Toàn bộ công thức toán 12 cơ bản – nâng cao cần nắm vững

Lớp 12 là giai đoạn quan trọng nhất trong hành trình học tập của mỗi…

Giải Bất Phương Trình Bậc Nhất Một Ẩn – Lý Thuyết & Bài Tập

Bất phương trình bậc nhất một ẩn là chủ đề không thể thiếu trong chương…

    Họ và tên phụ huynh *

    Số điện thoại *

    Email *

    Nội dung cần chia sẻ, góp ý (tối đa 500 ký tự) *

    DMCA.com Protection Status