Từ vựng về quần áo tiếng Anh và các cụm từ chủ đề quần áo
truongvietanh
13:55 21/06/2024
Kiến Thức Giáo Dục
Bạn có bao giờ tự hỏi làm thế nào để miêu tả chính xác trang phục của mình bằng tiếng Anh? Việc nắm vững từ vựng về quần áo không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp mà còn hữu ích khi bạn cần mua sắm hoặc lựa chọn trang phục. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Anh về quần áo thông dụng nhất, giúp bạn dễ dàng hơn trong việc học và sử dụng ngôn ngữ này. Hãy cùng Trường Việt Anh khám phá và nâng cao vốn từ vựng của bạn ngay bây giờ!
Từ vựng tiếng Anh về quần áo
Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh về quần áo không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp mà còn dễ dàng hơn trong việc mua sắm, lựa chọn trang phục khi đi du lịch hay sinh sống tại các quốc gia nói tiếng Anh. Dưới đây là danh sách từ vựng về quần áo, được chia thành các nhóm cụ thể để bạn dễ dàng tra cứu và học tập.

Từ vựng về quần áo tiếng Anh hay gặp
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng việt |
| 1 | Shirt | /ʃɜːrt/ | Áo sơ mi |
| 2 | Pants | /pænts/ | Quần dài |
| 3 | Skirt | /skɜːrt/ | Chân váy |
| 4 | Dress | /drɛs/ | Váy đầm |
| 5 | T-shirt | /ˈtiː ʃɜːrt/ | Áo thun |
| 6 | Shorts | /ʃɔːrts/ | Quần đùi |
| 7 | Socks | /sɑːks/ | Tất |
| 8 | Jacket | /ˈdʒækɪt/ | Áo khoác ngắn |
| 9 | Sweater | /ˈswɛtər/ | Áo len |
| 10 | Coat | /koʊt/ | Áo khoác dài |
Từ vựng tiếng anh về quần áo nữ giới
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng việt |
| 1 | Blouse | /blaʊs/ | Áo sơ mi nữ |
| 2 | Skirt | /skɜːrt/ | Chân váy |
| 3 | Dress | /drɛs/ | Váy đầm |
| 4 | Gown | /ɡaʊn/ | Váy dạ hội |
| 5 | Cardigan | /ˈkɑːrdɪɡən/ | Áo khoác len |
| 6 | Leggings | /ˈlɛɡɪŋz/ | Quần bó |
| 7 | Scarf | /skɑːrf/ | Khăn quàng |
| 8 | High heels | /haɪ hiːlz/ | Giày cao gót |
| 9 | Handbag | /ˈhændˌbæɡ/ | Túi xách |
| 10 | Sandals | /ˈsændlz/ | Dép xăng đan |
Từ vựng tiếng anh về quần áo nam giới
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng việt |
| 1 | Suit | /suːt/ | Bộ vest |
| 2 | Tie | /taɪ/ | Cà vạt |
| 3 | Shirt | /ʃɜːrt/ | Áo sơ mi |
| 4 | Trousers | /ˈtraʊzərz/ | Quần tây |
| 5 | Belt | /bɛlt/ | Thắt lưng |
| 6 | Blazer | /ˈbleɪzər/ | Áo khoác nam |
| 7 | Cufflinks | /ˈkʌflɪŋks/ | Khuy măng sét |
| 8 | Waistcoat | /ˈweɪskəʊt/ | Áo gi lê |
| 9 | Loafers | /ˈloʊfərz/ | Giày lười |
| 10 | Socks | /sɑːks/ | Tất |
Từ vựng tiếng Anh về áo choàng, áo khoác
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng việt |
| 1 | Raincoat | /ˈreɪnˌkoʊt/ | Áo mưa |
| 2 | Trench coat | /trɛntʃ koʊt/ | Áo khoác dài (kiểu trench) |
| 3 | Coat | /koʊt/ | Áo khoác dài |
| 4 | Jacket | /ˈdʒækɪt/ | Áo khoác ngắn |
| 5 | Windbreaker | /ˈwɪndˌbreɪkər/ | Áo gió |
| 6 | Hoodie | /ˈhʊdi/ | Áo khoác có mũ |
| 7 | Parka | /ˈpɑːrkə/ | Áo khoác lông vũ |
| 8 | Cape | /keɪp/ | Áo choàng không tay |
| 9 | Poncho | /ˈpɑːnʧoʊ/ | Áo choàng |
| 10 | Overcoat | /ˈoʊvərˌkoʊt/ | Áo măng tô |
Từ vựng về giày dép trong tiếng Anh
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng việt |
| 1 | Shoes | /ʃuːz/ | Giày |
| 2 | Sneakers | /ˈsniːkərz/ | Giày thể thao |
| 3 | Boots | /buːts/ | Giày bốt |
| 4 | Sandals | /ˈsændlz/ | Dép xăng đan |
| 5 | High heels | /haɪ hiːlz/ | Giày cao gót |
| 6 | Flip-flops | /ˈflɪpˌflɑːps/ | Dép tông |
| 7 | Loafers | /ˈloʊfərz/ | Giày lười |
| 8 | Slippers | /ˈslɪpərz/ | Dép trong nhà |
| 9 | Oxfords | /ˈɑːksfərdz/ | Giày tây |
| 10 | Wedges | /wɛdʒɪz/ | Giày đế xuồng |
Từ vựng về các loại mũ trong tiếng Anh
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng việt |
| 1 | Hat | /hæt/ | Mũ, nón |
| 2 | Cap | /kæp/ | Mũ lưỡi trai |
| 3 | Beanie | /ˈbiːni/ | Mũ len |
| 4 | Beret | /bəˈreɪ/ | Mũ nồi |
| 5 | Fedora | /fəˈdɔːrə/ | Mũ phớt |
| 6 | Sunhat | /ˈsʌnˌhæt/ | Mũ rộng vành |
| 7 | Helmet | /ˈhɛlmɪt/ | Mũ bảo hiểm |
| 8 | Bowler | /ˈboʊlər/ | Mũ quả dưa |
| 9 | Top hat | /ˈtɑːpˌhæt/ | Mũ chóp cao |
| 10 | Cowboy hat | /ˈkaʊˌbɔɪ ˌhæt/ | Mũ cao bồi |
Từ vựng về phụ kiện trong tiếng Anh
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng việt |
| 1 | Belt | /bɛlt/ | Thắt lưng |
| 2 | Scarf | /skɑːrf/ | Khăn quàng |
| 3 | Sunglasses | /ˈsʌnˌɡlæsɪz/ | Kính râm |
| 4 | Watch | /wɑːʧ/ | Đồng hồ đeo tay |
| 5 | Necklace | /ˈnɛklɪs/ | Vòng cổ |
| 6 | Bracelet | /ˈbreɪslɪt/ | Vòng tay |
| 7 | Earrings | /ˈɪrɪŋz/ | Hoa tai |
| 8 | Ring | /rɪŋ/ | Nhẫn |
| 9 | Gloves | /ɡlʌvz/ | Găng tay |
| 10 | Handbag | /ˈhændˌbæɡ/ | Túi xách |
Từ vựng về các bộ phận trên áo quần
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng việt |
| 1 | Sleeve | /sliːv/ | Tay áo |
| 2 | Collar | /ˈkɑːlər/ | Cổ áo |
| 3 | Button | /ˈbʌtn/ | Nút áo |
| 4 | /ˈpɑːkɪt/ | Túi áo/quần | |
| 5 | Hem | /hɛm/ | Đường viền áo/quần |
| 6 | Cuff | /kʌf/ | Cổ tay áo |
| 7 | Zipper | /ˈzɪpər/ | Khóa kéo |
| 8 | Waistband | /ˈweɪstˌbænd/ | Lưng quần |
| 9 | Lining | /ˈlaɪnɪŋ/ | Lớp lót |
| 10 | Lapel | /ləˈpɛl/ | Ve áo |
Xem thêm: Phim hoạt hình học tiếng anh cho trẻ em 5,6 tuổi
Các cụm từ liên quan đến từ vựng tiếng Anh về quần áo
Ngoài việc nắm vững từ vựng tiếng Anh riêng lẻ, việc học các cụm từ liên quan đến chủ đề quần áo sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác hơn. Các cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như thử đồ, mua sắm, hoặc thảo luận về phong cách thời trang. Dưới đây là một số cụm từ thông dụng liên quan đến những từ vựng tiếng Anh về quần áo mà bạn nên biết để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình trong các tình huống thường ngày.

- To try on clothes: Thử quần áo
- To get dressed: Mặc quần áo
- To take off clothes: Cởi quần áo
- To put on clothes: Mặc vào quần áo
- To fit well: Vừa vặn
- To be in fashion: Đang hợp thời trang
- To go out of fashion: Lỗi mốt
- To match (clothes): Phối đồ
- To wear out (clothes): Mòn, rách (quần áo)
- To button up: Cài nút
- To zip up: Kéo khóa
- To dress up: Ăn mặc chỉnh tề
- To dress down: Ăn mặc giản dị
- To roll up sleeves: Xắn tay áo
- To tuck in (shirt): Sơ vin
- Ready-to-wear: Quần áo may sẵn
- Second-hand clothes: Quần áo cũ, đã qua sử dụng
- A pair of jeans: Một chiếc quần jeans
- A pair of shoes: Một đôi giày
- Fashion statement: Phong cách thời trang nổi bật
Các từ viết tắt về quần áo trong tiếng Anh
Trong lĩnh vực thời trang, các từ viết tắt thường được sử dụng để tiết kiệm không gian và thời gian. Dưới đây là một số từ viết tắt phổ biến liên quan đến quần áo trong tiếng Anh:
| STT | Từ viết tắt | Nghĩa đầy đủ | Nghĩa tiếng việt |
| 1 | T-shirt | Tee shirt | Áo thun |
| 2 | PJs | Pajamas | Bộ đồ ngủ |
| 3 | LBD | Little Black Dress | Váy đen ngắn |
| 4 | V-neck | V-neck shirt | Áo cổ chữ V |
| 5 | LS | Long Sleeve | Tay dài |
| 6 | SS | Short Sleeve | Tay ngắn |
| 7 | 1MX | First Men’s Express Shirt | Áo sơ mi nam của Express |
| 8 | 5PS | Five Piece Suit | Bộ suit gồm năm mảnh |
| 9 | A | Apron | Tạp dề |
| 10 | A | Accessory | Phụ kiện |
| 11 | AB | Adult Baby | Người lớn mặc như trẻ con |
| 12 | ABC | Anything But Clothes | Mọi thứ ngoại trừ quần áo |
| 13 | ABJ | Apple Bottom Jeans | Quần jean Apple Bottom |
| 14 | ABU | Airman Battle Uniform | Đồng phục chiến sĩ không quân |
| 15 | ACC | Accessories | Phụ kiện |
Xem thêm bài viết liên quan:
- Tổng hợp từ vựng về màu sắc trong tiếng Anh cho bé
- Từ vựng về nghề nghiệp trong tiếng Anh thông dụng
Mẫu câu hỏi và trả lời theo từ vựng tiếng Anh về quần áo
Việc nắm vững các cụm từ liên quan đến chủ đề quần áo sẽ giúp bạn rất nhiều trong giao tiếp và miêu tả trang phục một cách chính xác và tự nhiên hơn. Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp thông dụng mà bạn có thể tham khảo để có thể vận dụng trong các tình huống thường ngày:
- What are you wearing today? (Hôm nay bạn mặc gì thế?)
I am wearing a blue shirt and black pants. (Mình đang mặc 1 chiếc áo sơ mi xanh và quần dài đen)
- Do you like wearing dresses? (Bạn có thích mặc váy đầm không?)
Yes, I love wearing dresses, especially in summer. (Có chứ, mình rất thích mặc đầm, đặc biệt là vào mùa hè.)
- Where did you buy that jacket? (Bạn đã mua chiếc áo khoác đó ở đâu vậy?)
I bought this jacket at the mall. (Tôi đã mua chiếc áo này ở trung tâm mua sắm)
- What size shoes do you wear? (Bạn đi giày cỡ bao nhiêu?)
I wear size 8 shoes. (Tôi đi giày cỡ 8)
- Can you recommend a good clothing store? (Bạn có thể giới thiệu một cửa hàng quần áo tốt không?)
Yes, I recommend checking out H&M or Zara. (Có chứ, tôi khuyên bạn nên xem H&M hoặc Zara.)

Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh của con em mình, đặc biệt là trong việc sử dụng các từ vựng và cụm từ liên quan đến chủ đề quần áo thì Trường Việt Anh sẽ là một lựa chọn tuyệt vời dành cho bạn.
Trường Việt Anh là một trong những ngôi trường hàng đầu tại Việt Nam với chương trình giảng dạy tiếng Anh chất lượng cao. Được giảng dạy bởi các giáo viên bản ngữ, chương trình của chúng tôi đảm bảo học sinh không chỉ nắm vững ngữ pháp tiếng Anh và từ vựng mà còn thành thạo trong giao tiếp thực tế. Với các cấp từ mầm non, tiểu học, trung học cơ sở hay trung học phổ thông, trường Việt Anh đều có chương trình đào tạo được thiết kế bài bản, chuyên sâu phù hợp cho các nhóm đối tượng, vừa giúp các em bổ sung kiến thức nền tảng, vừa trau dồi khả năng ngoại ngữ phát triển theo từng ngày. Liên hệ với chúng tôi qua thông tin sau để được hỗ trợ nhanh chóng nhất:
- Địa chỉ: 160/72 Phan Huy Ích, P.12, Q.Gò Vấp, TPHCM.
- Điện thoại: 0899 093 988
- Email: hoc@truongvietanh.com
- Website: https://truongvietanh.com/
Hy vọng rằng danh sách từ vựng tiếng Anh về quần áo thông dụng nhất mà chúng tôi đã tổng hợp sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình. Việc nắm vững các từ vựng này không chỉ hỗ trợ bạn trong giao tiếp hàng ngày mà còn làm cho việc mua sắm và lựa chọn trang phục trở nên dễ dàng hơn. Bạn hãy thực hành thường xuyên để ghi nhớ và sử dụng thành thạo các từ vựng này. Đừng quên liên hệ đến hotline của Trường Việt Anh nếu bạn muốn tìm kiếm trường quốc tế Sài Gòn với môi trường học tập năng động, bài bản với 100% giáo trình tiếng Anh để đầu tư cho sự phát triển của con em mình.


