Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về du lịch thông dụng nhất
truongvietanh
14:32 16/11/2025
Tin tức
Bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi nước ngoài và mong muốn có thể giao tiếp tiếng Anh tự tin trong mọi tình huống? Vậy thì đừng quên “bỏ túi” ngay những từ vựng tiếng Anh về du lịch – một chủ đề vô cùng thiết thực giúp bạn dễ dàng trò chuyện khi làm thủ tục ở sân bay, đặt phòng khách sạn hay khám phá những địa điểm thú vị trong hành trình. Bài viết này Trường Việt Anh sẽ tổng hợp đầy đủ các từ vựng tiếng Anh về chủ đề du lịch được chia theo từng nhóm cụ thể, kèm phiên âm và nghĩa chi tiết, giúp bạn học từ vựng tiếng Anh du lịch nhanh chóng, ghi nhớ lâu và áp dụng hiệu quả trong thực tế.
Tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về du lịch theo chủ đề
Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh trước khi đi du lịch sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đặt phòng, làm thủ tục tại sân bay, hỏi đường hay trò chuyện với người bản xứ. Dưới đây là danh sách từ vựng được phân theo từng chủ đề cụ thể, giúp bạn dễ học, dễ ghi nhớ và áp dụng ngay trong những chuyến đi thực tế.
Từ vựng về giấy tờ và thủ tục du lịch bằng tiếng Anh

Từ vựng về du lịch trong tiếng anh nhóm chủ đề giấy tờ, thủ tục
Khi đi du lịch quốc tế, bạn sẽ thường xuyên nghe hoặc sử dụng các từ vựng tiếng Anh về du lịch liên quan đến giấy tờ và thủ tục dưới đây. Hãy học kỹ vì đây là “từ khóa sống còn” tại sân bay!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| passport | /ˈpɑːspɔːt/ | hộ chiếu |
| visa | /ˈviːzə/ | thị thực |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé |
| boarding pass | /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ | thẻ lên máy bay |
| check-in | /ˈtʃɛk ɪn/ | làm thủ tục |
| customs | /ˈkʌstəmz/ | hải quan |
| travel insurance | /ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/ | bảo hiểm du lịch |
| currency | /ˈkʌrənsi/ | tiền tệ |
| baggage claim | /ˈbæɡɪʤ kleɪm/ | nơi nhận hành lý |
| itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình chuyến đi |
Từ vựng tiếng Anh về các loại hình du lịch

Từ vựng tiếng Anh về các loại hình du lịch
Du lịch có nhiều hình thức đa dạng, và đây là những từ vựng tiếng Anh về chủ đề du lịch giúp bạn mô tả đúng kiểu chuyến đi mà mình yêu thích.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| adventure tourism | /ədˈvɛnʧər ˈtʊərɪzəm/ | du lịch mạo hiểm |
| eco-tourism | /ˈiːkəʊ ˈtʊərɪzəm/ | du lịch sinh thái |
| cultural tourism | /ˈkʌltʃərəl ˈtʊərɪzəm/ | du lịch văn hóa |
| cruise trip | /kruːz trɪp/ | du lịch bằng tàu biển |
| backpacking | /ˈbækˌpækɪŋ/ | du lịch bụi |
| business trip | /ˈbɪznɪs trɪp/ | chuyến công tác |
| city tour | /ˈsɪti tʊə/ | tham quan thành phố |
| family vacation | /ˈfæmɪli vəˈkeɪʃən/ | kỳ nghỉ gia đình |
| pilgrimage | /ˈpɪlɡrɪmɪdʒ/ | hành hương |
| food tour | /fuːd tʊə/ | du lịch ẩm thực |
| luxury travel | /ˈlʌkʃəri ˈtrævəl/ | du lịch cao cấp |
| solo travel | /ˈsəʊləʊ ˈtrævəl/ | du lịch một mình |
Từ vựng tiếng Anh về địa điểm du lịch

Từ vựng tiếng Anh về địa điểm du lịch
Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh về du lịch chỉ các địa điểm phổ biến mà du khách thường ghé thăm.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| beach | /biːʧ/ | bãi biển |
| island | /ˈaɪlənd/ | đảo |
| mountain | /ˈmaʊntɪn/ | núi |
| temple | /ˈtɛmpəl/ | đền |
| museum | /mjuˈziːəm/ | viện bảo tàng |
| park | /pɑːk/ | công viên |
| resort | /rɪˈzɔːt/ | khu nghỉ dưỡng |
| market | /ˈmɑːkɪt/ | chợ |
| square | /skweə/ | quảng trường |
| waterfall | /ˈwɔːtəfɔːl/ | thác nước |
| cave | /keɪv/ | hang động |
| amusement park | /əˈmjuːzmənt pɑːk/ | công viên giải trí |
Từ vựng về phương tiện giao thông du lịch

Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông
Khi di chuyển, bạn sẽ gặp các từ tiếng Anh về chủ đề du lịch chỉ các phương tiện. Cùng học từ vựng về du lịch bằng tiếng Anh để không “lạc giữa đường” nhé!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| airplane | /ˈeəpleɪn/ | máy bay |
| train | /treɪn/ | tàu hỏa |
| bus | /bʌs/ | xe buýt |
| taxi | /ˈtæksi/ | taxi |
| subway | /ˈsʌbweɪ/ | tàu điện ngầm |
| ferry | /ˈfɛri/ | phà |
| motorbike | /ˈməʊtəbaɪk/ | xe máy |
| bicycle | /ˈbaɪsɪkl/ | xe đạp |
| tram | /træm/ | xe điện |
| cruise ship | /kruːz ʃɪp/ | tàu du lịch |
| car rental | /kɑː ˈrɛntl/ | thuê xe |
| flight | /flaɪt/ | chuyến bay |
>>Tìm hiểu thêm: Tổng hợp từ vựng về giao thông đầy đủ và chi tiết nhất
Từ vựng tiếng Anh về khách sạn và nơi lưu trú
Hãy ghi nhớ các các từ tiếng Anh về du lịch khi đặt phòng hoặc ở khách sạn để giao tiếp dễ dàng hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| hotel | /həʊˈtɛl/ | khách sạn |
| hostel | /ˈhɒstəl/ | nhà trọ |
| guesthouse | /ˈɡɛsthaʊs/ | nhà nghỉ |
| resort | /rɪˈzɔːt/ | khu nghỉ dưỡng |
| receptionist | /rɪˈsɛpʃənɪst/ | lễ tân |
| reservation | /ˌrɛzəˈveɪʃən/ | đặt phòng |
| suite | /swiːt/ | phòng hạng sang |
| double room | /ˈdʌbl ruːm/ | phòng đôi |
| check-out | /ˈʧɛk aʊt/ | trả phòng |
| fully booked | /ˈfʊli bʊkt/ | hết phòng |
Từ vựng tiếng Anh về những hoạt động trong chuyến đi
Du lịch là để trải nghiệm! Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về du lịch chỉ hoạt động thú vị mà bạn có thể tham gia.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| sightseeing | /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ | tham quan |
| camping | /ˈkæmpɪŋ/ | cắm trại |
| hiking | /ˈhaɪkɪŋ/ | leo núi |
| sunbathing | /ˈsʌnˌbeɪðɪŋ/ | tắm nắng |
| snorkeling | /ˈsnɔːkəlɪŋ/ | lặn ống thở |
| scuba diving | /ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/ | lặn biển |
| exploring | /ɪkˈsplɔːrɪŋ/ | khám phá |
| shopping | /ˈʃɒpɪŋ/ | mua sắm |
| taking photos | /ˈteɪkɪŋ ˈfəʊtəʊz/ | chụp ảnh |
| relaxing | /rɪˈlæksɪŋ/ | thư giãn |
Từ vựng về các dịch vụ hỗ trợ du lịch
Khi đi xa, bạn sẽ cần đến các dịch vụ tiện ích. Hãy nắm vững các từ vựng tiếng Anh về du lịch sau để giao tiếp trôi chảy hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| tour guide | /tʊə ɡaɪd/ | hướng dẫn viên |
| travel agency | /ˈtrævəl ˈeɪʤənsi/ | công ty du lịch |
| exchange rate | /ɪksˈʧeɪnʤ reɪt/ | tỷ giá hối đoái |
| ATM | /ˌeɪ tiː ˈɛm/ | máy rút tiền |
| Wi-Fi | /ˈwaɪfaɪ/ | mạng không dây |
| souvenir shop | /ˌsuːvəˈnɪə ʃɒp/ | cửa hàng lưu niệm |
| emergency number | /ɪˈmɜːdʒənsi ˈnʌmbə/ | số khẩn cấp |
| luggage storage | /ˈlʌɡɪʤ ˈstɔːrɪʤ/ | nơi gửi hành lý |
| currency exchange | /ˈkʌrənsi ɪksˈʧeɪnʤ/ | đổi tiền |
| taxi stand | /ˈtæksi stænd/ | bến taxi |
Những cụm từ tiếng Anh về du lịch phổ biến

Những cụm từ tiếng Anh về du lịch phổ biến
Không chỉ có từ đơn, bạn nên học thêm cụm từ tiếng Anh về du lịch để nói chuyện tự nhiên hơn:
- check in / check out – làm thủ tục nhận – trả phòng
- go sightseeing – đi tham quan
- catch a flight – bắt chuyến bay
- book a ticket – đặt vé
- get lost – bị lạc đường
- ask for directions – hỏi đường
- go backpacking – du lịch bụi
- enjoy the view – tận hưởng khung cảnh
- take a photo – chụp ảnh
- travel abroad – đi nước ngoài
- Travel light – Mang ít hành lý/đồ đạc
- Hitchhike – Đi nhờ xe
- Off the beaten track – Nơi ít người biết đến, xa đường lớn
- Local cuisine – Ẩm thực địa phương
- Souvenir shopping – Mua sắm đồ lưu niệm
- Public transportation – Phương tiện giao thông công cộng
- Jet lag – Lệch múi giờ (Cảm giác mệt mỏi sau chuyến bay dài qua nhiều múi giờ)
- A round-trip ticket – Vé khứ hồi
- One-way ticket – Vé một chiều
- To go on a cruise – Đi du lịch bằng tàu biển/Du thuyền
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề du lịch

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề du lịch thông dụng
Giao tiếp trôi chảy giúp chuyến đi thú vị hơn. Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh du lịch bạn nên ghi nhớ:
- How can I get to the airport? – Tôi đến sân bay bằng cách nào?
- Where is the nearest bus stop? – Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?
- Can I have the menu, please? – Cho tôi xin thực đơn được không?
- Is breakfast included? – Giá phòng có bao gồm bữa sáng không?
- What time does the train leave? – Tàu khởi hành lúc mấy giờ?
- Could you recommend a good restaurant nearby? – Bạn có gợi ý nhà hàng ngon gần đây không?
- Do you have a map of the city? – Bạn có bản đồ thành phố không?
- How can I get to the airport? – Tôi đến sân bay bằng cách nào?
- Where is the nearest bus stop? – Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?
- Can I have the menu, please? – Cho tôi xin thực đơn được không?
- Is breakfast included? – Giá phòng có bao gồm bữa sáng không?
- What time does the train leave? – Tàu khởi hành lúc mấy giờ?
- Could you recommend a good restaurant nearby? – Bạn có gợi ý nhà hàng ngon gần đây không?
- Do you have a map of the city? – Bạn có bản đồ thành phố không?
- I have a reservation under the name [Your Name]. – Tôi đã đặt phòng với tên [Tên của bạn].
- What is the Wi-Fi password? – Mật khẩu Wi-Fi là gì?
- Could you call a taxi for me? – Bạn có thể gọi taxi giúp tôi không?
- How much does this cost? – Cái này giá bao nhiêu?
- Can I pay by credit card? – Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
- Could we have the bill, please? – Làm ơn cho chúng tôi xin hóa đơn.
- Where is the baggage claim? – Khu vực nhận hành lý ở đâu?
- What gate is the flight to [Destination] departing from? – Chuyến bay đến [Địa điểm] khởi hành ở cổng nào?
- I’m allergic to [Ingredient]. – Tôi bị dị ứng với [Thành phần].
- How long does it take to get there? – Mất bao lâu để đến đó?
- I need a ticket to [City]. – Tôi cần một vé đi [Thành phố].
- I lost my passport/luggage. – Tôi bị mất hộ chiếu/hành lý.
- I’d like to check out now.– Tôi muốn trả phòng ngay bây giờ
Với hơn 100 từ vựng tiếng Anh về du lịch thông dụng được tổng hợp trong bài viết này, bạn đã có thể tự tin lên đường khám phá thế giới mà không còn lo “bí từ” khi giao tiếp. Hãy dành thời gian luyện tập mỗi ngày để biến vốn từ vựng của mình thành phản xạ tự nhiên, giúp việc nói tiếng Anh trở nên trôi chảy và tự tin hơn trong mọi tình huống. Và nếu bạn mong muốn con mình được học từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch một cách hiệu quả, sinh động và đầy hứng thú, đừng bỏ qua các chương trình học hấp dẫn tại Trường Việt Anh – Nơi khơi dậy niềm yêu thích ngôn ngữ và phát triển kỹ năng toàn diện cho học sinh.
Trường Việt Anh là một trong những trường quốc tế tiêu biểu, đào tạo từ Mầm non đến Phổ thông với chương trình hoàn toàn bằng tiếng Anh. Học sinh được phát triển toàn diện cả kiến thức lẫn kỹ năng ngôn ngữ, tiếp cận tiếng Anh tự nhiên từ sớm. Với đội ngũ giáo viên bản xứ và chương trình hiện đại, mỗi em được quan tâm riêng, phát hiện năng lực và xây dựng lộ trình học phù hợp. Môi trường chuẩn quốc tế tại Việt Anh giúp các em tự tin học tập, du học và vững bước tương lai. Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và lựa chọn lộ trình học phù hợp cho con em bạn.



