Trọn bộ 60+Từ vựng tiếng Anh Giáng sinh (Noel) đầy đủ nhất
truongvietanh
17:50 10/12/2025
Kinh nghiệm học tập
Mùa Noel đang đến gần! Việc trang bị vốn từ vựng tiếng Anh Giáng sinh là điều vô cùng cần thiết dù bạn đang luyện thi chứng chỉ, muốn gửi lời chúc đến bạn bè hay chỉ đơn giản muốn hiểu rõ hơn về ngày lễ này. Bài viết này, Trường Việt Anh mang đến cho bạn trọn bộ 60+ từ vựng tiếng Anh Giáng sinh (Noel) đầy đủ nhất, phân loại chi tiết theo từng khía cạnh văn hóa và trang trí. Tổng hợp tất cả các từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáng sinh thiết yếu này sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp và hòa mình trọn vẹn vào không khí chung lễ hội quốc tế. Đừng bỏ lỡ nhé!
Giáng sinh trong tiếng Anh là gì?

Định nghĩa cơ bản của Giáng sinh trong tiếng Anh
Giáng sinh tiếng Anh là Christmas /ˈkrɪs.məs/ – một trong những từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáng sinh cơ bản nhất mà người học nào cũng nên biết. Từ Christmas bắt nguồn từ cụm cổ “Christ’s Mass”, nghĩa là Thánh lễ của Chúa Jesus. Đây là nghi lễ trang trọng nhằm kỷ niệm sự ra đời của Chúa Jesus Christ được tổ chức vào ngày 25 tháng 12 hằng năm.
Ngày nay ở nhiều quốc gia phương Tây, lễ Giáng sinh không chỉ đơn thuần là một sự kiện tôn giáo mà còn là dịp quan trọng nhất của mùa lễ hội cuối năm. Người dân thường trang trí nhà cửa với cây thông Noel, treo đèn, chuẩn bị quà tặng và tham gia nhiều hoạt động mang đậm màu sắc Giáng sinh. Đây cũng là dịp để mọi người gửi đi những lời chúc Giáng sinh an lành, chia sẻ tình yêu thương và cùng tận hưởng không khí ấm áp của kỳ nghỉ.
Trong hệ thống từ vựng tiếng Anh về Giáng sinh, bên cạnh từ Christmas còn có nhiều cách gọi thay thế khác như:
- Xmas (/ˈɛks.məs/): Đây là cách viết tắt rất phổ biến trên thiệp, biển hiệu, banner quảng cáo. Chữ X đại diện cho chữ “Christ” trong tiếng Hy Lạp. Khi học từ vựng tiếng Anh về Noel, đây là từ cực kỳ quen thuộc.
- Noel (/noʊˈɛl/): Từ mượn từ tiếng Pháp, thường xuất hiện trong bài hát, phim và các cụm từ như Noel greetings, Noel songs. Trong nhiều tài liệu dạy học, từ vựng tiếng Anh Noel được dùng song song với Christmas vocab.
- Yuletide (/ˈjuːl.taɪd/): Một từ cổ dùng để chỉ mùa Giáng sinh, bắt nguồn từ lễ hội Yule của người Bắc Âu. Đây là từ nâng cao, thường xuất hiện trong văn học hoặc bài hát truyền thống. Khi học từ vựng tiếng Anh hay Giáng sinh, bạn có thể bắt gặp từ này.
Ngoài ra, các cụm từ chỉ mùa lễ hội cũng là từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Giáng sinh quan trọng, thường được dùng trong báo trí và truyền thông quốc tế:
- The festive season (/ˈfes.tɪv ˈsiː.zən/): Nghĩa là mùa lễ hội, bao gồm Giáng sinh, năm mới và nhiều sự kiện cuối năm.
- Holiday season (/ˈhɑː.lə.deɪ ˈsiː.zən/): Chỉ toàn bộ mùa nghỉ lễ từ Lễ Tạ Ơn đến Noel và Năm mới.
Các từ vựng tiếng Anh Giáng sinh và cụm từ nâng cao này sẽ rất hữu ích khi bạn cần viết đoạn văn hoặc làm bài IELTS Speaking – Writing chủ đề lễ hội.
Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáng sinh hay và đầy đủ nhất
Các từ vựng tiếng anh về lễ Giáng sinh

Tổng hợp các từ vựng tiếng anh về lễ Giáng sinh phổ biến nhất
Bạn đã sẵn sàng để “nạp” trọn bộ từ vựng tiếng Anh mùa Noel đầy đủ nhất chưa? Hãy bắt đầu với nhóm từ cơ bản và thiết yếu nhất. Đây là những từ tiếng Anh Giáng sinh xuất hiện thường xuyên trong phim ảnh, bài hát và truyện Noel sẽ giúp bạn nắm vững nền tảng của chủ đề lễ hội này.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Christmas (n) | /ˈkrɪsməs/ | lễ Giáng sinh |
| Christmas Eve (n) | /ˌkrɪsməs ˈiːv/ | đêm Giáng sinh |
| Christmas Day (n) | /ˌkrɪsməs ˈdeɪ/ | ngày Giáng sinh |
| Merry Christmas (phrase) | /ˌmeri ˈkrɪsməs/ | Giáng sinh vui vẻ |
| Happy Holidays (phrase) | /ˌhæpi ˈhɒlədeɪz/ | Chúc kỳ nghỉ vui vẻ |
| Santa Claus (n) | /ˈsæntə klɔːz/ | Ông già Noel |
| Reindeer (n) | /ˈreɪndɪə/ | tuần lộc |
| Sleigh (n) | /sleɪ/ | xe trượt tuyết |
| Chimney (n) | /ˈtʃɪmni/ | ống khói |
| Elf (n) | /elf/ | yêu tinh |
| Gift (n) | /ɡɪft/ | món quà |
| Present (n) | /ˈpreznt/ | quà tặng |
| Christmas card (n) | /ˈkrɪsməs kɑːd/ | thiệp Giáng sinh |
| Stocking (n) | /ˈstɒkɪŋ/ | tất đựng quà |
| Festival (n) | /ˈfestɪvl/ | lễ hội |
| Celebration (n) | /ˌseləˈbreɪʃn/ | sự kỷ niệm |
| Tradition (n) | /trəˈdɪʃn/ | truyền thống |
| Snow (n) | /snəʊ/ | tuyết |
| Snowman (n) | /ˈsnəʊmæn/ | người tuyết |
| Snowflake (n) | /ˈsnəʊfleɪk/ | bông tuyết |
| Carols (n) | /ˈkærəlz/ | bài hát Giáng sinh |
| Carol singing (n) | /ˈkærəl ˌsɪŋɪŋ/ | hát thánh ca |
| Midnight mass (n) | /ˌmɪdnaɪt ˈmæs/ | lễ cầu nguyện đêm Giáng sinh |
| Nativity (n) | /nəˈtɪvəti/ | cảnh Chúa Giáng sinh |
| Jesus (n) | /ˈdʒiːzəs/ | Chúa Jesus |
| Bethlehem (n) | /ˈbeθlɪhem/ | Bê-lem – nơi Chúa sinh ra |
| Fireplace (n) | /ˈfaɪəpleɪs/ | lò sưởi |
| Candle (n) | /ˈkændl/ | nến |
Từ vựng tiếng Anh về đồ trang trí Giáng sinh

Các từ vựng tiếng Anh về đồ trang trí Noel thông dụng nhất
Giúp tạo nên không khí lễ hội ấm cúng, không thể thiếu các từ vựng chủ đề liên quan đến việc trang hoàng nhà cửa. Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh hay về Giáng sinh mô tả đồ trang trí Noel thông dụng nhất, từ cây thông, quả châu đến vòng nguyệt quế, giúp bạn làm giàu thêm vốn từ tiếng Anh Giáng sinh của mình.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Christmas tree (n) | /ˈkrɪsməs triː/ | cây thông Noel |
| Ornament (n) | /ˈɔːnəmənt/ | đồ trang trí |
| Bauble (n) | /ˈbɔːbəl/ | quả châu trang trí Noel tiếng Anh |
| Tinsel (n) | /ˈtɪnsl/ | dây kim tuyến |
| Garland (n) | /ˈɡɑːlənd/ | dây hoa trang trí |
| String lights (n) | /strɪŋ laɪts/ | đèn dây trang trí |
| Fairy lights (n) | /ˈfeəri laɪts/ | đèn nháy/đèn dây trang trí |
| Star topper (n) | /stɑːr ˈtɒpə(r)/ | ngôi sao trang trí trên đỉnh cây |
| Ribbon (n) | /ˈrɪbən/ | ruy băng |
| Wreath (n) | /riːθ/ | vòng nguyệt quế |
| Candy cane (n) | /ˈkændi keɪn/ | kẹo hình cây gậy |
| Stocking holder (n) | /ˈstɒkɪŋ ˈhəʊldə(r)/ | giá treo tất Noel |
| Tree skirt (n) | /triː skɜːt/ | váy lót chân cây thông |
| Gingerbread house (n) | /ˈdʒɪndʒəbred haʊs/ | ngôi nhà bánh gừng |
Từ vựng tiếng Anh Noel chủ đề đồ ăn và thức uống

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh Noel chủ đề đồ ăn và thức uống thường dùng nhất
Giáng sinh nổi tiếng với các món ăn truyền thống, đặc biệt tại châu Âu và Mỹ. Nhóm từ vựng tiếng Anh Noel dưới đây rất hay xuất hiện trong các bộ phim và các bài học tiếng Anh chủ đề ẩm thực.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Turkey (n) | /ˈtɜːki/ | gà tây |
| Roast chicken (n) | /rəʊst ˈtʃɪkɪn/ | gà quay |
| Stuffing (n) | /ˈstʌfɪŋ/ | nhân nhồi (ăn kèm gà tây/gà quay) |
| Gravy (n) | /ˈɡreɪvi/ | nước sốt thịt |
| Christmas pudding (n) | /ˈkrɪsməs ˈpʊdɪŋ/ | bánh pudding Giáng sinh |
| Gingerbread (n) | /ˈdʒɪndʒərbred/ | bánh gừng |
| Gingerbread man (n) | /ˈdʒɪndʒəbred mæn/ | bánh quy gừng hình người |
| Fruitcake (n) | /ˈfruːtkeɪk/ | bánh trái cây |
| Mince pie (n) | /ˈmɪns paɪ/ | bánh nhân thịt/trái cây |
| Hot chocolate (n) | /hɒt ˈtʃɒklət/ | sô-cô-la nóng |
| Eggnog (n) | /ˈeɡ.nɒɡ/ | đồ uống trứng sữa (thức uống truyền thống Giáng sinh) |
| Mulled wine (n) | /mʌld waɪn/ | rượu vang nóng (với quế & gia vị) |
| Candy cane (n) | /ˈkændi keɪn/ | kẹo cây gậy |
| Shortbread (n) | /ˈʃɔːt.bred/ | bánh bơ |
Từ vựng tiếng anh về Giáng sinh chủ đề các hoạt động

Các từ vựng tiếng anh về các hoạt động trong mùa Giáng sinh
.Giáng sinh không chỉ có ẩm thực và trang trí mà còn là dịp diễn ra rất nhiều hoạt động thú vị giúp tạo nên những kỷ niệm ấm áp. Nhóm từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáng sinh này sẽ cực kỳ hữu ích khi bạn miêu tả thói quen, truyền thống hoặc các hoạt động gia đình dịp Noel. Hãy bổ sung ngay các từ vựng này để làm phong phú thêm bài nói, viết bài luận tiếng Anh của bạn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Decorate the tree (v) | /ˈdekəreɪt ðə triː/ | trang trí cây thông |
| Wrap gifts (v) | /ræp ɡɪfts/ | gói quà |
| Exchange gifts (v) | /ɪksˈtʃeɪndʒ ɡɪfts/ | trao đổi quà |
| Sing carols (v) | /sɪŋ ˈkærəlz/ | hát thánh ca |
| Carol singing (n) | /ˈkærəl ˈsɪŋɪŋ/ | hoạt động hát thánh ca |
| Attend mass (v) | /əˈtend mæs/ | tham dự thánh lễ |
| Build a snowman (v) | /bɪld ə ˈsnəʊmæn/ | xây người tuyết |
| Go ice skating (v) | /ɡəʊ ˈaɪs skeɪtɪŋ/ | trượt băng |
| Prepare Christmas dinner (v) | /prɪˈpeə ˈkrɪsməs ˈdɪnə/ | chuẩn bị bữa tối Giáng sinh |
| Bake cookies (v) | /beɪk ˈkʊkiz/ | nướng bánh quy |
| Send Christmas cards (v) | /send ˈkrɪsməs kɑːdz/ | gửi thiệp Giáng sinh |
| Go shopping (v) | /ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/ | mua sắm Giáng sinh |
| Watch Christmas movies (v) | /wɒtʃ ˈkrɪsməs ˈmuːviz/ | xem phim Giáng sinh |
| Light up the house (v) | /laɪt ʌp ðə haʊs/ | trang trí đèn cho ngôi nhà |
Lời chúc Giáng sinh bằng tiếng Anh hay và ấn tượng nhất
Bên cạnh việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh Giáng sinh, những lời chúc ý nghĩa sẽ giúp bạn dễ dàng gửi gắm tình cảm đến người thân, bạn bè trong mùa lễ hội. Khám phá ngay những mẫu Christmas wishes ấn tượng, dễ dùng và phù hợp với nhiều đối tượng.

Mẫu các lời chúc Giáng sinh bằng tiếng anh cực dễ
Lời chúc Giáng sinh ý nghĩa – dễ dùng trong mọi hoàn cảnh
May your Christmas be filled with warmth, love, and unforgettable memories with the people you care about most.
→ Chúc bạn một mùa Giáng sinh tràn đầy ấm áp, yêu thương và những kỷ niệm khó quên bên những người bạn trân trọng nhất.
Wishing you a peaceful Christmas and a New Year full of hope, success, and new beginnings.
→ Chúc bạn một Giáng sinh an lành và một năm mới tràn đầy hy vọng, thành công và những khởi đầu tốt đẹp.
May the magic of Christmas brighten your heart and fill your home with joy and laughter.
→ Mong phép màu Giáng sinh thắp sáng trái tim bạn và mang niềm vui – tiếng cười đến ngôi nhà của bạn.
Sending you warm Christmas wishes wrapped in love and tied with happiness.
→ Gửi đến bạn những lời chúc Giáng sinh ấm áp được gói bằng yêu thương và buộc lại bằng hạnh phúc.
May your holidays sparkle with moments of joy, kindness, and beautiful surprises.
→ Chúc mùa lễ của bạn rực rỡ với những khoảnh khắc vui vẻ, tử tế và những điều bất ngờ thật đẹp.
Lời chúc Giáng sinh cho gia đình
Wishing my family a Christmas filled with peace and the warmth of being together.
→ Chúc gia đình mình một Giáng sinh bình yên và trọn vẹn trong sự ấm áp khi có nhau.
May our home be blessed with joy, health, and love this Christmas season.
→ Chúc ngôi nhà thân yêu của chúng ta được ban đầy niềm vui, sức khỏe và tình yêu thương trong mùa Giáng sinh này.
Lời chúc Giáng sinh cho người yêu
You are the best gift I’ve ever received. Merry Christmas, my love.
→ Em là món quà tuyệt vời nhất mà anh từng có. Giáng sinh vui vẻ, tình yêu của anh.
May this Christmas be as sweet and warm as the love we share.
→ Chúc Giáng sinh này ngọt ngào và ấm áp như chính tình yêu của chúng ta.
Lời chúc Giáng sinh cho bạn bè
Merry Christmas! Wishing you endless laughter, good vibes, and great memories this holiday.
→ Giáng sinh vui vẻ! Chúc bạn một mùa lễ ngập tràn tiếng cười, năng lượng tích cực và thật nhiều kỷ niệm đẹp.
Hope your Christmas is filled with fun, laughter, and everything that makes you smile.
→ Mong Giáng sinh của bạn tràn đầy niềm vui, tiếng cười và mọi điều khiến bạn mỉm cười.
Lời chúc Giáng sinh cho đồng nghiệp – đối tác
Wishing you a successful year ahead and a joyful Christmas season.
→ Chúc bạn một mùa Giáng sinh vui vẻ và một năm mới thành công rực rỡ.
May this holiday bring you new opportunities and fruitful collaborations in the coming year.
→ Chúc mùa lễ này mang đến cho bạn nhiều cơ hội mới và những hợp tác hiệu quả trong năm tới.
Lời chúc Giáng sinh ngắn gọn – dùng để viết thiệp, email, status
Merry Christmas and Happy Holidays!
→ Giáng sinh vui vẻ và mùa lễ hạnh phúc!
Wishing you peace, joy, and love this Christmas.
→ Chúc bạn bình an, vui vẻ và yêu thương trong mùa Giáng sinh này.
Have a warm and meaningful Christmas!
→ Chúc bạn một Giáng sinh ấm áp và đầy ý nghĩa!
Học từ vựng tiếng Anh qua những bài hát Giáng sinh hay nhất mọi thời đại

Vừa nghe nhạc vừa học tiếng Anh qua những bài hát Giáng sinh hay nhất mọi thời đại
Âm nhạc luôn là cách tuyệt vời để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh Giáng sinh một cách tự nhiên. Những giai điệu quen thuộc giúp người học tiếp thu từ mới nhanh hơn, nhất là trẻ em hoặc người mới bắt đầu.
Nhạc Giáng Sinh Pop & Hiện Đại (Modern Christmas Classics)
Đây là những bản hit đã làm mưa làm gió trên các bảng xếp hạng, rất phù hợp để tìm kiếm từ vựng tiếng Anh hay Giáng sinh với ngôn ngữ hiện đại và gần gũi:
- All I Want for Christmas Is You – Mariah Carey
- Last Christmas – Wham!
- Jingle Bell Rock – Bobby Helms
- Santa Claus Is Coming to Town – Bruce Springsteen
- Rockin’ Around the Christmas Tree – Brenda Lee
- Let It Snow! Let It Snow! Let It Snow! – Dean Martin
Nhạc Giáng Sinh Cổ Điển & Thánh Ca (Traditional Carols & Standards)
Những ca khúc này mang đậm không khí lễ hội truyền thống và là nguồn tài nguyên tuyệt vời để học từ vựng tiếng Anh về Giáng sinh cơ bản, đơn giản:
- We Wish You A Merry Christmas: Lời bài hát đơn giản, phù hợp cho người mới học tiếng Anh.
- Deck the Halls: Bài hát cổ điển với nhiều từ vựng liên quan đến việc trang trí Giáng sinh.
- Jingle Bells – James Lord Pierpont
- Silent Night – Franz Xaver Gruber
- Feliz Navidad – José Feliciano (Một bài hát đa ngôn ngữ rất độc đáo!)
- Have Yourself a Merry Little Christmas – Judy Garland
Luyện từ vựng tiếng Anh Giáng Sinh qua bộ phim Giáng sinh bất hủ

Học từ vựng tiếng Anh Giáng Sinh qua những bộ phim Giáng sinh bất hủ
Bên cạnh bài hát, phim ảnh cũng là công cụ tuyệt vời giúp bạn ghi nhớ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Giáng sinh trong bối cảnh thực tế. Khi xem phim, bạn sẽ học được cách sử dụng từ vựng, ngữ pháp và ngữ điệu tự nhiên của người bản xứ.
>> Top phim Giáng sinh giúp học từ vựng hiệu quả nhất mà bạn nên thử
- Home Alone (Ở Nhà Một Mình): Có rất nhiều từ vựng Giáng sinh liên quan đến family (gia đình), holiday (kỳ nghỉ), gifts (quà tặng), và Christmas tree (cây thông Noel tiếng Anh là gì – đáp án: Christmas tree).
- The Grinch: Dễ hiểu, thích hợp cho người mới bắt đầu luyện từ vựng về Giáng sinh bằng tiếng Anh về cảm xúc và hành động.
- The Christmas Chronicles: Nhân vật Santa giúp người xem ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về lễ Giáng sinh và tinh thần lễ hội.
- Arthur Christmas: Nội dung nhẹ nhàng, có nhiều câu thoại đơn giản và từ vựng tiếng Anh hay Giáng sinh liên quan đến quà tặng, đồ trang trí như ornaments (quả châu trang trí Noel tiếng Anh).
- Klaus: Một phim hoạt hình cảm động, giàu từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáng sinh về lòng tốt, tinh thần sẻ chia và sự tử tế.
Hy vọng với trọn bộ 60+ Từ vựng tiếng Anh Giáng sinh (Noel) được phân loại chi tiết cùng các mẹo học qua phim ảnh, bạn đã có đủ hành trang từ vựng để tự tin giao tiếp trong mùa lễ hội. Nắm vững từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáng sinh là chìa khóa để bạn hiểu sâu hơn về văn hóa và gửi đi những lời chúc ấm áp nhất.
Để con bạn phát triển toàn diện và làm chủ Tiếng Anh một cách xuất sắc, hãy tin tưởng vào chất lượng đào tạo chuyên sâu của chúng tôi. Trường Quốc Tế Việt Anh là một trong những trường quốc tế ở TPHCM chuyên đào tạo Học sinh Giỏi Chuyên Anh. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận tư vấn lộ trình học tối ưu:
Trường Quốc Tế Việt Anh
- Hotline: 0916 961 409 (Ms. Tú)
- Các cơ sở chính tại TP.HCM: Phú Nhuận, Gò Vấp, Bình Tân.
- Các cơ sở Mầm non và Tỉnh thành khác: Lê Đức Thọ, Nhân Lễ (Tây Ninh), Rạch Giá (An Giang).


